(Top Banner Ad)
rigorously
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

rigorously

UK: /ˈrɪɡərəsli/ • US: /ˈrɪɡərəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nghiêm ngặt một cách kỹ lưỡng chặt chẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an extremely thorough and careful way.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ kỹ lưỡng và cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research was rigorously tested before publication."

    "Nghiên cứu đã được kiểm tra một cách nghiêm ngặt trước khi công bố."

  • "The project was rigorously controlled to ensure its success."

    "Dự án đã được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo thành công."

  • "The data was analyzed rigorously using statistical methods."

    "Dữ liệu đã được phân tích một cách nghiêm ngặt bằng các phương pháp thống kê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rigor Sự khắc nghiệt, sự nghiêm ngặt, sự chính xác
Adjective rigorous Khắt khe, nghiêm ngặt, chính xác
Adverb rigorously Một cách khắt khe, nghiêm ngặt, triệt để
Noun rigorousness Tính chất khắt khe, sự nghiêm ngặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rigor
Old French
rigour
Middle English
rigour
English
rigorous
English
rigorously

Nguồn gốc của sự khắt khe

Từ 'rigorously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rigor', có nghĩa là 'sự cứng nhắc, sự khắc nghiệt, sự lạnh giá'. Qua tiếng Pháp cổ 'rigour', từ này du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa về sự nghiêm khắc, chặt chẽ và chính xác. Trải qua thời gian, nó phát triển thành tính từ 'rigorous' (khắt khe) và cuối cùng là trạng từ 'rigorously' (một cách khắt khe, nghiêm ngặt), thể hiện cách thức thực hiện điều gì đó với sự cẩn trọng và chuẩn mực cao.

Usage Note

Từ 'rigorously' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ chính xác, nghiêm ngặt và toàn diện của một hành động, quá trình hoặc phân tích. Nó cho thấy rằng mọi khía cạnh đều được xem xét và kiểm tra một cách cẩn thận để đảm bảo tính đúng đắn và chính xác. Sự khác biệt với các trạng từ đồng nghĩa như 'carefully' (cẩn thận) hay 'thoroughly' (kỹ lưỡng) là ở mức độ cao hơn của sự chính xác và tính hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rigorously
  • apply apply rigorously
    (áp dụng một cách nghiêm ngặt)
  • enforce enforce rigorously
    (thực thi một cách chặt chẽ)
  • test test rigorously
    (kiểm tra một cách kỹ lưỡng/gắt gao)
  • examine examine rigorously
    (xem xét/kiểm tra một cách tỉ mỉ)
  • monitor monitor rigorously
    (giám sát chặt chẽ)
  • analyze analyze rigorously
    (phân tích kỹ lưỡng/thấu đáo)
  • develop develop rigorously
    (phát triển một cách bài bản/khoa học)
Rigorously + Past Participle
  • tested rigorously tested
    (được kiểm tra nghiêm ngặt)
  • controlled rigorously controlled
    (được kiểm soát chặt chẽ)
  • trained rigorously trained
    (được đào tạo bài bản/kỹ càng)
  • defined rigorously defined
    (được định nghĩa một cách chính xác/rõ ràng)

Idioms

  • rigorously adhere to (something)

    tuân thủ/nghiêm chỉnh thực hiện (điều gì đó)

    "Researchers must rigorously adhere to ethical guidelines."

    (Các nhà nghiên cứu phải nghiêm chỉnh tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.)

  • rigorously defend (a position/argument)

    bảo vệ kiên quyết/một cách chặt chẽ (một quan điểm/lập luận)

    "She rigorously defended her findings against criticism."

    (Cô ấy đã kiên quyết bảo vệ những phát hiện của mình trước những lời chỉ trích.)

  • rigorously assess (risk/performance)

    đánh giá một cách nghiêm ngặt/triệt để (rủi ro/hiệu suất)

    "The team rigorously assessed the potential risks before launching the project."

    (Đội ngũ đã đánh giá triệt để các rủi ro tiềm ẩn trước khi khởi động dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigorously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cực kỳ kỹ lưỡng và cẩn thận.

"The research was rigorously tested before publication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment was rigorously controlled to ensure accurate results.
Thí nghiệm đã được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo kết quả chính xác.
Phủ định
The evidence was not rigorously examined, leading to doubts about its validity.
Bằng chứng đã không được kiểm tra kỹ lưỡng, dẫn đến nghi ngờ về tính hợp lệ của nó.
Nghi vấn
How rigorously did they test the software before release?
Họ đã kiểm tra phần mềm nghiêm ngặt đến mức nào trước khi phát hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigorously".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Học thuật

'Rigorously' phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và học thuật: sự chính xác, khách quan và phương pháp luận chặt chẽ. Để một nghiên cứu được công nhận, nó phải được thực hiện một cách 'rigorously', nghĩa là các giả thuyết phải được kiểm tra kỹ lưỡng, dữ liệu phải được phân tích cẩn thận, và kết luận phải được hỗ trợ bởi bằng chứng vững chắc. Điều này đảm bảo tính đáng tin cậy và giá trị của kiến thức.

Nghiêm ngặt trong Hệ thống Pháp luật và Tiêu chuẩn

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'rigor' cũng rất quan trọng trong hệ thống pháp luật và việc thiết lập các tiêu chuẩn. Các luật lệ thường được 'enforced rigorously' (thực thi nghiêm ngặt) để đảm bảo công bằng và duy trì trật tự xã hội. Tương tự, các sản phẩm và dịch vụ thường phải trải qua quá trình kiểm tra 'rigorously tested' (được kiểm tra nghiêm ngặt) để đạt được các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn cao, bảo vệ người tiêu dùng và duy trì uy tín.