(Top Banner Ad)
scientifically
C1
Trạng từ C1 Khoa học

scientifically

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪkli/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khoa học theo phương pháp khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is based on or uses the methods and principles of science.

Vietnamese Meaning

Một cách dựa trên hoặc sử dụng các phương pháp và nguyên tắc của khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment was scientifically controlled to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm đã được kiểm soát một cách khoa học để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "Scientists are working scientifically to find a cure for the disease."

    "Các nhà khoa học đang làm việc một cách khoa học để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này."

  • "The study was scientifically flawed."

    "Nghiên cứu này có sai sót về mặt khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học, theo khoa học
Adjective unscientific Không khoa học, phi khoa học
Adverb unscientifically Một cách không khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
English
science
English
scientific
English
scientifically

Từ 'Biết' Đến 'Khoa Học'

Từ 'scientifically' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'scire', có nghĩa là 'biết'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'scientia' (kiến thức), rồi vào tiếng Pháp cổ 'science'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'science' trở thành 'khoa học'. Từ đó, chúng ta có tính từ 'scientific' (thuộc về khoa học) và trạng từ 'scientifically' (một cách khoa học), thể hiện sự chính xác và dựa trên bằng chứng.

Usage Note

Từ 'scientifically' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, nghiên cứu, hoặc kết luận được thực hiện hoặc chứng minh bằng phương pháp khoa học, đảm bảo tính khách quan, có hệ thống và dựa trên bằng chứng. Nó khác với những cách tiếp cận dựa trên cảm tính, kinh nghiệm cá nhân, hoặc niềm tin.

Prepositions

proven by based on established by

'Proven by' ám chỉ rằng điều gì đó đã được chứng minh thông qua các phương pháp khoa học. 'Based on' chỉ ra rằng điều gì đó được xây dựng hoặc hình thành từ các nguyên tắc hoặc bằng chứng khoa học. 'Established by' có nghĩa là một cái gì đó đã được xác nhận hoặc xác định thông qua nghiên cứu khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + scientifically
  • study study scientifically
    (nghiên cứu một cách khoa học)
  • prove prove scientifically
    (chứng minh một cách khoa học)
  • investigate investigate scientifically
    (điều tra một cách khoa học)
  • test test scientifically
    (kiểm tra một cách khoa học)
  • approach approach scientifically
    (tiếp cận một cách khoa học)
scientifically + Tính từ/Phân từ
  • proven scientifically proven
    (được chứng minh khoa học)
  • sound scientifically sound
    (có cơ sở khoa học, vững chắc về mặt khoa học)
  • valid scientifically valid
    (có giá trị khoa học)
  • accurate scientifically accurate
    (chính xác về mặt khoa học)
  • tested scientifically tested
    (được kiểm nghiệm khoa học)

Idioms

  • scientifically speaking

    nói về mặt khoa học mà nói, theo quan điểm khoa học

    "Scientifically speaking, there's no evidence to support that claim."

    (Nói về mặt khoa học mà nói, không có bằng chứng nào hỗ trợ cho tuyên bố đó.)

  • scientifically proven/tested

    được chứng minh/kiểm nghiệm khoa học (có cơ sở khoa học vững chắc)

    "This new drug is scientifically proven to be effective."

    (Loại thuốc mới này đã được chứng minh khoa học là hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientifically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dựa trên hoặc sử dụng các phương pháp và nguyên tắc của khoa học.

"The experiment was scientifically controlled to ensure accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment was conducted scientifically.
Thí nghiệm được tiến hành một cách khoa học.
Phủ định
The data wasn't analyzed scientifically.
Dữ liệu không được phân tích một cách khoa học.
Nghi vấn
Was the research performed scientifically?
Nghiên cứu có được thực hiện một cách khoa học không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had studied the effects of the drug more scientifically, fewer people would be suffering from the side effects now.
Nếu các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc một cách khoa học hơn, thì bây giờ sẽ có ít người phải chịu đựng các tác dụng phụ hơn.
Phủ định
If the experiment hadn't been conducted so scientifically, we wouldn't understand the results as well as we do now.
Nếu thí nghiệm không được thực hiện một cách khoa học như vậy, chúng ta sẽ không hiểu kết quả tốt như bây giờ.
Nghi vấn
If the data had been analyzed scientifically, would we be facing this problem now?
Nếu dữ liệu đã được phân tích một cách khoa học, liệu chúng ta có phải đối mặt với vấn đề này bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we studied the effects scientifically, we would understand the causes of climate change better.
Nếu chúng ta nghiên cứu các tác động một cách khoa học, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về nguyên nhân của biến đổi khí hậu.
Phủ định
If they didn't approach the experiment scientifically, they wouldn't get accurate results.
Nếu họ không tiếp cận thí nghiệm một cách khoa học, họ sẽ không nhận được kết quả chính xác.
Nghi vấn
Would the research be considered valid if it weren't conducted scientifically?
Nghiên cứu có được coi là hợp lệ không nếu nó không được thực hiện một cách khoa học?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Analyze the data scientifically to draw accurate conclusions.
Phân tích dữ liệu một cách khoa học để đưa ra những kết luận chính xác.
Phủ định
Don't approach the experiment scientifically without proper training.
Đừng tiếp cận thí nghiệm một cách khoa học mà không có đào tạo phù hợp.
Nghi vấn
Do approach the experiment scientifically!
Hãy tiếp cận thí nghiệm một cách khoa học!

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been studying the effects of the drug scientifically before the funding was cut.
Họ đã nghiên cứu các tác động của thuốc một cách khoa học trước khi bị cắt giảm tài trợ.
Phủ định
She hadn't been approaching the problem scientifically; that's why she struggled to find a solution.
Cô ấy đã không tiếp cận vấn đề một cách khoa học; đó là lý do tại sao cô ấy phải vật lộn để tìm ra giải pháp.
Nghi vấn
Had they been analyzing the data scientifically, or were they just guessing?
Họ đã phân tích dữ liệu một cách khoa học hay họ chỉ đoán mò?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientifically".

Tư duy Khoa học và Bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, 'scientifically' gắn liền với niềm tin vào lý trí, bằng chứng thực nghiệm và phương pháp khoa học. Một điều được coi là 'một cách khoa học' có nghĩa là nó đã được kiểm tra, phân tích một cách có hệ thống, khách quan và đáng tin cậy. Điều này là nền tảng cho sự phát triển của khoa học, công nghệ và y học hiện đại.

Sức mạnh của Phương pháp Khoa học

Khái niệm 'scientifically' còn phản ánh tầm quan trọng của phương pháp khoa học – một quy trình có hệ thống để thu thập kiến thức, bao gồm việc quan sát, hình thành giả thuyết, thử nghiệm và phân tích dữ liệu. Việc tuân thủ phương pháp này giúp chúng ta hiểu thế giới xung quanh một cách chính xác hơn và đưa ra các quyết định dựa trên căn cứ vững chắc, ảnh hưởng sâu rộng đến mọi khía cạnh của xã hội.