(Top Banner Ad)
rime
B2
noun B2 Khí tượng học, Ngôn ngữ học

rime

UK: /raɪm/ • US: /raɪm/

Nghĩa tiếng Việt

sương muối vần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Frost formed on cold objects by the rapid freezing of water vapor in cloud or fog.

Vietnamese Meaning

Sương muối, băng giá hình thành trên các vật thể lạnh do sự đóng băng nhanh chóng của hơi nước trong mây hoặc sương mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trees were covered in rime, creating a beautiful winter scene."

    "Những cái cây được bao phủ trong sương muối, tạo nên một khung cảnh mùa đông tuyệt đẹp."

  • "The rime on the power lines caused them to sag."

    "Sương muối trên đường dây điện khiến chúng bị võng xuống."

  • "The poet used rime to emphasize certain words."

    "Nhà thơ đã sử dụng vần để nhấn mạnh một số từ nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rime sương giá, lớp băng mỏng
Adjective rimy có sương giá, bị bao phủ bởi sương giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrīmaz
Old English
hrīm
Middle English
rime
Modern English
rime

Nguồn gốc của sương giá

Từ "rime" có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hrīmaz, có nghĩa là "sương giá" hoặc "băng giá". Từ này đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ (hrīm) và tiếng Anh trung đại (rime) để đến với hình thái hiện tại. Nó mô tả một cách thi vị lớp băng mỏng tạo ra khi hơi nước trong không khí đông lại trên bề mặt lạnh, thường thấy vào mùa đông.

Usage Note

Rime khác với sương (dew) ở chỗ nó hình thành do sự đóng băng trực tiếp của hơi nước (sublimation) chứ không phải sự ngưng tụ. Nó cũng khác với băng (ice) thông thường vì có cấu trúc tinh thể xốp và dễ vỡ hơn. Rime thường hình thành ở những khu vực có nhiều sương mù và nhiệt độ dưới 0 độ C.

Prepositions

on

Rime thường đi với giới từ 'on' để chỉ vị trí mà sương muối hình thành. Ví dụ: 'Rime formed on the trees.' (Sương muối hình thành trên cây.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rime
  • hoar hoar rime
    (sương muối, sương giá trắng xóa)
  • heavy heavy rime
    (lớp sương giá dày đặc)
  • white white rime
    (sương giá trắng (như tuyết))
Noun + rime
  • rime rime ice
    (băng giá kết tinh (trên bề mặt))
  • rime rime frost
    (sương giá, sương muối)
Verb + rime
  • covered covered with rime
    (bị bao phủ bởi sương giá)
  • collect collect rime
    (tích tụ sương giá)
  • form form rime
    (hình thành sương giá)

Idioms

  • a coating of rime

    một lớp sương giá (bao phủ)

    "The branches were covered with a thick coating of rime."

    (Các cành cây được bao phủ bởi một lớp sương giá dày đặc.)

  • rime-covered

    bị sương giá bao phủ

    "The rime-covered landscape looked magical in the morning light."

    (Phong cảnh bị sương giá bao phủ trông thật huyền ảo trong ánh sáng ban mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rime

noun
Lật mặt

Sương muối, băng giá hình thành trên các vật thể lạnh do sự đóng băng nhanh chóng của hơi nước trong mây hoặc sương mù.

"The trees were covered in rime, creating a beautiful winter scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rime is common on cold, clear mornings.
Sương muối thường xuất hiện vào những buổi sáng lạnh và quang đãng.
Phủ định
The window is not covered in rime today.
Hôm nay cửa sổ không bị phủ sương muối.
Nghi vấn
Is there rime on the trees in winter?
Có sương muối trên cây vào mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rime".

Vẻ đẹp của sương giá

Trong văn hóa phương Tây và các vùng khí hậu lạnh, sương giá (rime) thường được liên tưởng đến vẻ đẹp tĩnh lặng và huyền ảo của mùa đông. Cảnh vật phủ đầy sương giá, đặc biệt là cây cối và mái nhà, tạo nên một khung cảnh trắng xóa, lấp lánh như cổ tích, thường là chủ đề trong nhiếp ảnh và văn chương.

Hiện tượng tự nhiên

Sương giá (rime) là một hiện tượng tự nhiên xảy ra khi hơi nước siêu lạnh trong không khí đóng băng ngay lập tức khi tiếp xúc với một bề mặt có nhiệt độ dưới 0°C. Nó khác với sương muối (hoar frost) ở chỗ sương giá thường là các tinh thể băng không có cấu trúc rõ ràng, hình thành trên bề mặt đối gió của vật thể, như cánh máy bay hoặc cây cối.