(Top Banner Ad)
rapid
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

rapid

UK: /ˈræpɪd/ • US: /ˈræpɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng xiết ghềnh thác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening in a short amount of time; fast or quick.

Vietnamese Meaning

Xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced rapid growth after launching its new product."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng sau khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "There has been a rapid increase in house prices."

    "Đã có sự gia tăng nhanh chóng về giá nhà."

  • "The rapids made the river dangerous to navigate."

    "Các ghềnh thác khiến con sông trở nên nguy hiểm để đi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rapidity sự nhanh chóng, tốc độ
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, nhanh
Noun rapids ghềnh thác (dòng nước chảy xiết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapidus
Old French
rapide
English
rapid

Nguồn gốc tốc độ

Từ 'rapid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rapidus', mang ý nghĩa 'vội vã, nhanh chóng'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'rapere' có nghĩa là 'giật lấy, vội vàng mang đi'. Điều này làm nổi bật sự khẩn trương và tốc độ vốn có của từ, mô tả những gì diễn ra hoặc di chuyển rất nhanh.

Usage Note

Từ 'rapid' thường được dùng để chỉ tốc độ nhanh và đột ngột hơn so với 'fast' hoặc 'quick'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. So với 'swift', 'rapid' ít nhấn mạnh vào sự thanh thoát, uyển chuyển.

Prepositions

growth in increase in

'growth in rapid': sự tăng trưởng nhanh chóng về cái gì đó.
'increase in rapid': sự gia tăng nhanh chóng về cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapid
  • extremely extremely rapid
    (cực kỳ nhanh chóng)
  • remarkably remarkably rapid
    (nhanh chóng đáng kể)
rapid + Noun
  • growth rapid growth
    (tăng trưởng nhanh)
  • change rapid change
    (thay đổi nhanh chóng)
  • development rapid development
    (phát triển nhanh)
  • decline rapid decline
    (suy giảm nhanh)
  • response rapid response
    (phản ứng nhanh)
Verb + rapidly
  • grow grow rapidly
    (tăng trưởng nhanh chóng)
  • spread spread rapidly
    (lây lan nhanh chóng)
  • change change rapidly
    (thay đổi nhanh chóng)

Idioms

  • in rapid succession

    liên tiếp, dồn dập (xảy ra cái này sau cái kia rất nhanh)

    "The team scored three goals in rapid succession."

    (Đội bóng đã ghi ba bàn thắng liên tiếp.)

  • rapid-fire (questions/responses)

    tới tấp, liên tục và nhanh chóng

    "She answered the rapid-fire questions without hesitation."

    (Cô ấy trả lời những câu hỏi tới tấp mà không chút do dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapid

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.

"The company experienced rapid growth after launching its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid".

Tốc độ cuộc sống hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, khái niệm 'rapid' (nhanh chóng) gắn liền với nhịp sống hối hả, yêu cầu về hiệu suất cao và sự đổi mới không ngừng. Điều này thể hiện qua sự phát triển công nghệ nhanh, tốc độ đô thị hóa, và áp lực phải thích nghi nhanh với những thay đổi để không bị bỏ lại phía sau.

Tiến bộ công nghệ và xã hội

Sự tiến bộ công nghệ 'rapid' (nhanh chóng) là một đặc trưng nổi bật của thế kỷ 21, mang lại những thay đổi sâu rộng trong mọi lĩnh vực từ truyền thông, y tế đến cách chúng ta làm việc và học tập. Khái niệm 'rapid prototyping' (tạo mẫu nhanh) hay 'rapid deployment' (triển khai nhanh) là ví dụ điển hình về tư duy tốc độ trong kỹ thuật và kinh doanh hiện đại.