rimmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a rim
Vietnamese Meaning
Có vành, có gờ, có mép
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore rimmed glasses."
"Cô ấy đeo kính có gọng."
-
"The hat was rimmed with fur."
"Chiếc mũ được viền bằng lông thú."
-
"The rimmed plate added elegance to the table."
"Chiếc đĩa có vành làm tăng thêm vẻ sang trọng cho bàn ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các vật thể có vành hoặc đường viền xung quanh, ví dụ như 'rimmed glasses' (kính có gọng), 'rimmed hat' (mũ có vành). Nó chỉ đơn giản mô tả sự hiện diện của vành, mép, gờ mà không đi sâu vào chất liệu hoặc chức năng của nó. Khác với 'edged' (có cạnh), 'rimmed' đặc biệt ám chỉ đến vành, mép tròn hoặc bao quanh.
Khi là dạng quá khứ/phân từ hai của động từ 'rim', nó mô tả hành động thêm vành hoặc đường viền vào cái gì đó. Ví dụ, 'rimmed the glass with salt' (viền ly bằng muối). Chú ý phân biệt với 'bordered' (viền), 'rimmed' đặc biệt hơn, thường chỉ vành tròn hoặc đường viền xung quanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wire wire-rimmed glasses (kính gọng kim loại mảnh)
-
gold gold-rimmed spectacles (kính gọng vàng)
-
dark dark-rimmed eyes (mắt thâm quầng (do thiếu ngủ, mệt mỏi))
-
sugar sugar-rimmed glass (ly có vành được viền đường)
-
salt salt-rimmed margarita (ly margarita có vành viền muối)
-
ice ice-rimmed window (cửa sổ đóng băng viền quanh)
-
be His eyes were rimmed with red. (Mắt anh ấy đỏ hoe.)
-
become Her eyes became rimmed with tears. (Mắt cô ấy ngấn lệ.)
Idioms
-
wire-rimmed glasses
kính gọng kim loại mảnh
"He wore wire-rimmed glasses, giving him an intellectual look."
(Anh ấy đeo kính gọng kim loại mảnh, tạo cho anh ấy vẻ trí thức.)
-
sugar-rimmed glass
ly có vành được viền đường (thường dùng cho cocktail)
"She served the cocktail in a beautiful sugar-rimmed glass."
(Cô ấy phục vụ ly cocktail trong một chiếc ly đẹp có vành viền đường.)
-
dark-rimmed eyes
mắt thâm quầng (do mệt mỏi, thiếu ngủ)
"After working all night, he had dark-rimmed eyes."
(Sau khi làm việc cả đêm, mắt anh ấy thâm quầng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rimmed
Tính từCó vành, có gờ, có mép
"She wore rimmed glasses."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys wearing glasses rimmed with gold. |
Anh ấy thích đeo kính gọng vàng. |
| Phủ định | I don't appreciate drinking from cups not rimmed properly. |
Tôi không thích uống từ những chiếc cốc không được viền đúng cách. |
| Nghi vấn | Is wearing a hat rimmed with fur considered fashionable? |
Đội một chiếc mũ viền lông có được coi là thời trang không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party starts, the caterers will have rimmed all the glasses with salt. |
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, người phục vụ sẽ đã viền muối lên tất cả các ly. |
| Phủ định | By the end of the day, she won't have rimmed enough hats to fulfill the order. |
Đến cuối ngày, cô ấy sẽ vẫn chưa viền đủ số mũ để hoàn thành đơn hàng. |
| Nghi vấn | Will they have rimmed the picture frame with gold leaf by tomorrow morning? |
Liệu họ đã viền khung ảnh bằng lá vàng trước sáng mai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rimmed".
