(Top Banner Ad)
rimmed
B1
Tính từ B1 Tổng quát

rimmed

UK: /rɪmd/ • US: /rɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

có viền có vành được viền được bọc vành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a rim

Vietnamese Meaning

Có vành, có gờ, có mép

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore rimmed glasses."

    "Cô ấy đeo kính có gọng."

  • "The hat was rimmed with fur."

    "Chiếc mũ được viền bằng lông thú."

  • "The rimmed plate added elegance to the table."

    "Chiếc đĩa có vành làm tăng thêm vẻ sang trọng cho bàn ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rim Vành, rìa, mép; đường viền
Verb rim Tạo vành, bao quanh bởi vành; viền quanh
Adjective unrimmed Không có vành, không có viền

Synonyms

Related Words

framed (được đóng khung)circled (được khoanh tròn)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rim-
Old English
rima
Middle English
rimme
English
rim
English
rimmed

Nguồn gốc của 'rimmed'

Từ 'rimmed' xuất phát từ danh từ 'rim', có nghĩa là 'vành, rìa, mép' hoặc 'đường viền'. Gốc từ này có thể bắt nguồn từ Proto-Germanic *rim-, chỉ một 'ranh giới' hoặc 'biên giới'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'rima'. Khi 'rim' trở thành động từ (có nghĩa là tạo vành, bao quanh), 'rimmed' xuất hiện như dạng quá khứ phân từ và tính từ để mô tả một vật thể có vành hoặc được bao quanh bởi một thứ gì đó.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật thể có vành hoặc đường viền xung quanh, ví dụ như 'rimmed glasses' (kính có gọng), 'rimmed hat' (mũ có vành). Nó chỉ đơn giản mô tả sự hiện diện của vành, mép, gờ mà không đi sâu vào chất liệu hoặc chức năng của nó. Khác với 'edged' (có cạnh), 'rimmed' đặc biệt ám chỉ đến vành, mép tròn hoặc bao quanh.
Khi là dạng quá khứ/phân từ hai của động từ 'rim', nó mô tả hành động thêm vành hoặc đường viền vào cái gì đó. Ví dụ, 'rimmed the glass with salt' (viền ly bằng muối). Chú ý phân biệt với 'bordered' (viền), 'rimmed' đặc biệt hơn, thường chỉ vành tròn hoặc đường viền xung quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rimmed (mô tả gọng kính, mắt)
  • wire wire-rimmed glasses
    (kính gọng kim loại mảnh)
  • gold gold-rimmed spectacles
    (kính gọng vàng)
  • dark dark-rimmed eyes
    (mắt thâm quầng (do thiếu ngủ, mệt mỏi))
Noun + rimmed (mô tả vật có vành được phủ/viền)
  • sugar sugar-rimmed glass
    (ly có vành được viền đường)
  • salt salt-rimmed margarita
    (ly margarita có vành viền muối)
  • ice ice-rimmed window
    (cửa sổ đóng băng viền quanh)
Verbs describing 'rimmed' objects (tình trạng)
  • be His eyes were rimmed with red.
    (Mắt anh ấy đỏ hoe.)
  • become Her eyes became rimmed with tears.
    (Mắt cô ấy ngấn lệ.)

Idioms

  • wire-rimmed glasses

    kính gọng kim loại mảnh

    "He wore wire-rimmed glasses, giving him an intellectual look."

    (Anh ấy đeo kính gọng kim loại mảnh, tạo cho anh ấy vẻ trí thức.)

  • sugar-rimmed glass

    ly có vành được viền đường (thường dùng cho cocktail)

    "She served the cocktail in a beautiful sugar-rimmed glass."

    (Cô ấy phục vụ ly cocktail trong một chiếc ly đẹp có vành viền đường.)

  • dark-rimmed eyes

    mắt thâm quầng (do mệt mỏi, thiếu ngủ)

    "After working all night, he had dark-rimmed eyes."

    (Sau khi làm việc cả đêm, mắt anh ấy thâm quầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rimmed

Tính từ
Lật mặt

Có vành, có gờ, có mép

"She wore rimmed glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys wearing glasses rimmed with gold.
Anh ấy thích đeo kính gọng vàng.
Phủ định
I don't appreciate drinking from cups not rimmed properly.
Tôi không thích uống từ những chiếc cốc không được viền đúng cách.
Nghi vấn
Is wearing a hat rimmed with fur considered fashionable?
Đội một chiếc mũ viền lông có được coi là thời trang không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, the caterers will have rimmed all the glasses with salt.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, người phục vụ sẽ đã viền muối lên tất cả các ly.
Phủ định
By the end of the day, she won't have rimmed enough hats to fulfill the order.
Đến cuối ngày, cô ấy sẽ vẫn chưa viền đủ số mũ để hoàn thành đơn hàng.
Nghi vấn
Will they have rimmed the picture frame with gold leaf by tomorrow morning?
Liệu họ đã viền khung ảnh bằng lá vàng trước sáng mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rimmed".

Kính gọng mảnh: Biểu tượng của trí thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 20, những chiếc kính gọng kim loại mảnh ('wire-rimmed glasses') thường được liên tưởng đến hình ảnh của trí thức, giáo sư, hay những người có học thức cao. Chúng mang lại vẻ ngoài nghiêm túc, chín chắn và đáng tin cậy.

Nghệ thuật pha chế cocktail: Vành ly trang trí

Việc viền vành ly cocktail với đường ('sugar-rimmed') hoặc muối ('salt-rimmed') là một phần quan trọng trong nghệ thuật pha chế. Nó không chỉ tăng thêm hương vị cho đồ uống (như vị chua của chanh và vị mặn của muối trong Margarita) mà còn tạo yếu tố thẩm mỹ, làm cho thức uống trở nên hấp dẫn và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong các quán bar và nhà hàng.