rim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outer edge of something, especially a circular or curved object.
Vietnamese Meaning
Vành ngoài của một vật gì đó, đặc biệt là một vật hình tròn hoặc cong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wiped the beer foam from the rim of his glass."
"Anh ta lau bọt bia từ vành ly."
-
"The bicycle wheel has a damaged rim."
"Vành bánh xe đạp bị hỏng."
-
"The sun was just peeking over the rim of the mountain."
"Mặt trời vừa ló dạng trên đỉnh núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần mép ngoài cùng, có thể là của cốc, bánh xe, mắt kính, v.v. Thường mang tính chất bao quanh hoặc bảo vệ.
Prepositions
‘On the rim’: chỉ vị trí trên vành. ‘Around the rim’: chỉ vị trí xung quanh vành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide rim (vành rộng)
-
thin thin rim (vành mỏng)
-
sharp sharp rim (mép sắc)
-
broken broken rim (vành bị vỡ)
-
rim the rim of a glass (vành ly)
-
rim the rim of a wheel (vành bánh xe)
-
rim the rim of a hat (vành mũ)
-
on on the rim (trên vành/mép)
-
around around the rim (quanh vành/mép)
-
line line the rim (viền mép, tạo đường viền quanh mép)
-
touch touch the rim (chạm vào vành)
Idioms
-
on the rim of (something)
Đứng trên bờ vực của điều gì đó, rất gần với việc điều gì đó xảy ra.
"The company was on the rim of bankruptcy before the new investment."
(Công ty đứng trên bờ vực phá sản trước khoản đầu tư mới.)
-
rim shot
Tiếng trống đặc trưng (đánh vào vành và mặt trống cùng lúc), thường được dùng để nhấn mạnh một câu nói hài hước hoặc châm biếm.
"After his witty remark, he paused as if expecting a rim shot."
(Sau câu nhận xét hóm hỉnh của mình, anh ấy ngừng lại như thể đang chờ đợi một tiếng trống rim shot.)
-
rim a glass with salt/sugar
Viền quanh mép ly bằng muối hoặc đường (thường cho cocktail).
"She learned how to rim a margarita glass with salt for the perfect cocktail."
(Cô ấy học cách viền muối quanh mép ly margarita để làm ly cocktail hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rim
danh từVành ngoài của một vật gì đó, đặc biệt là một vật hình tròn hoặc cong.
"He wiped the beer foam from the rim of his glass."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car's design was striking: its chrome rim gleamed in the sunlight. |
Thiết kế của chiếc xe rất nổi bật: vành chrome của nó sáng bóng dưới ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | He didn't rim the glass: he preferred the taste of the drink unadulterated. |
Anh ấy đã không viền ly: anh ấy thích hương vị đồ uống không pha tạp. |
| Nghi vấn | Did you notice the painting's subtle detail: the way the light catches the rim of the vase? |
Bạn có nhận thấy chi tiết tinh tế của bức tranh không: cách ánh sáng bắt lấy vành của chiếc bình? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He carefully checks the rim of his bicycle wheel before every ride. |
Anh ấy cẩn thận kiểm tra vành bánh xe đạp của mình trước mỗi chuyến đi. |
| Phủ định | Why didn't they rim the glasses with sugar for the cocktail? |
Tại sao họ không viền đường cho ly cocktail? |
| Nghi vấn | What caused the damage to the rim of the antique vase? |
Điều gì đã gây ra hư hỏng cho vành của chiếc bình cổ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been rimming the wheels of his car for hours. |
Anh ấy đã và đang trang trí vành bánh xe ô tô của mình hàng giờ. |
| Phủ định | She hasn't been rimming her teacup with sugar lately. |
Gần đây cô ấy đã không thêm đường vào vành tách trà của mình. |
| Nghi vấn | Have they been rimming the basketball hoop with reflective tape? |
Có phải họ đã và đang dán băng dính phản quang lên vành rổ bóng rổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rim".
