(Top Banner Ad)
rim
B1
danh từ B1 Tổng quát

rim

UK: /rɪm/ • US: /rɪm/

Nghĩa tiếng Việt

vành mép bờ viền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer edge of something, especially a circular or curved object.

Vietnamese Meaning

Vành ngoài của một vật gì đó, đặc biệt là một vật hình tròn hoặc cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wiped the beer foam from the rim of his glass."

    "Anh ta lau bọt bia từ vành ly."

  • "The bicycle wheel has a damaged rim."

    "Vành bánh xe đạp bị hỏng."

  • "The sun was just peeking over the rim of the mountain."

    "Mặt trời vừa ló dạng trên đỉnh núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rim Cái vành, mép, bờ, rìa
Verb rim Làm thành vành, bao quanh mép, viền quanh
Adjective rimless Không vành, không mép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrimmaz
Old English
hrim
Middle English
rim
Modern English
rim

Nguồn gốc từ 'rim'

'Rim' có một lịch sử ngôn ngữ khá ổn định, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hrimmaz' với nghĩa là 'cạnh' hoặc 'biên giới'. Từ này đã phát triển qua tiếng Anh cổ ('hrim') và tiếng Anh trung đại ('rim') để trở thành hình thái như ngày nay. Xuyên suốt quá trình này, ý nghĩa cơ bản về phần rìa hoặc mép của một vật thể vẫn được giữ nguyên, cho thấy sự nhất quán trong cách con người mô tả các cạnh.

Usage Note

Chỉ phần mép ngoài cùng, có thể là của cốc, bánh xe, mắt kính, v.v. Thường mang tính chất bao quanh hoặc bảo vệ.

Prepositions

on around

‘On the rim’: chỉ vị trí trên vành. ‘Around the rim’: chỉ vị trí xung quanh vành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rim
  • wide wide rim
    (vành rộng)
  • thin thin rim
    (vành mỏng)
  • sharp sharp rim
    (mép sắc)
  • broken broken rim
    (vành bị vỡ)
Noun + of + rim
  • rim the rim of a glass
    (vành ly)
  • rim the rim of a wheel
    (vành bánh xe)
  • rim the rim of a hat
    (vành mũ)
Verb + rim (as action/prepositional phrase)
  • on on the rim
    (trên vành/mép)
  • around around the rim
    (quanh vành/mép)
  • line line the rim
    (viền mép, tạo đường viền quanh mép)
  • touch touch the rim
    (chạm vào vành)

Idioms

  • on the rim of (something)

    Đứng trên bờ vực của điều gì đó, rất gần với việc điều gì đó xảy ra.

    "The company was on the rim of bankruptcy before the new investment."

    (Công ty đứng trên bờ vực phá sản trước khoản đầu tư mới.)

  • rim shot

    Tiếng trống đặc trưng (đánh vào vành và mặt trống cùng lúc), thường được dùng để nhấn mạnh một câu nói hài hước hoặc châm biếm.

    "After his witty remark, he paused as if expecting a rim shot."

    (Sau câu nhận xét hóm hỉnh của mình, anh ấy ngừng lại như thể đang chờ đợi một tiếng trống rim shot.)

  • rim a glass with salt/sugar

    Viền quanh mép ly bằng muối hoặc đường (thường cho cocktail).

    "She learned how to rim a margarita glass with salt for the perfect cocktail."

    (Cô ấy học cách viền muối quanh mép ly margarita để làm ly cocktail hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rim

danh từ
Lật mặt

Vành ngoài của một vật gì đó, đặc biệt là một vật hình tròn hoặc cong.

"He wiped the beer foam from the rim of his glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's design was striking: its chrome rim gleamed in the sunlight.
Thiết kế của chiếc xe rất nổi bật: vành chrome của nó sáng bóng dưới ánh nắng mặt trời.
Phủ định
He didn't rim the glass: he preferred the taste of the drink unadulterated.
Anh ấy đã không viền ly: anh ấy thích hương vị đồ uống không pha tạp.
Nghi vấn
Did you notice the painting's subtle detail: the way the light catches the rim of the vase?
Bạn có nhận thấy chi tiết tinh tế của bức tranh không: cách ánh sáng bắt lấy vành của chiếc bình?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He carefully checks the rim of his bicycle wheel before every ride.
Anh ấy cẩn thận kiểm tra vành bánh xe đạp của mình trước mỗi chuyến đi.
Phủ định
Why didn't they rim the glasses with sugar for the cocktail?
Tại sao họ không viền đường cho ly cocktail?
Nghi vấn
What caused the damage to the rim of the antique vase?
Điều gì đã gây ra hư hỏng cho vành của chiếc bình cổ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been rimming the wheels of his car for hours.
Anh ấy đã và đang trang trí vành bánh xe ô tô của mình hàng giờ.
Phủ định
She hasn't been rimming her teacup with sugar lately.
Gần đây cô ấy đã không thêm đường vào vành tách trà của mình.
Nghi vấn
Have they been rimming the basketball hoop with reflective tape?
Có phải họ đã và đang dán băng dính phản quang lên vành rổ bóng rổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rim".

Vành rổ bóng rổ

Trong bóng rổ, 'rim' là vành sắt mà bóng phải đi qua để ghi điểm. Nó là biểu tượng của mục tiêu và thành công trong trò chơi. Nhiều thuật ngữ liên quan đến bóng rổ như 'slam dunk' (úp rổ) hoặc 'rim shot' (khi bóng đập vào vành rồi vào rổ) đều nhấn mạnh vai trò trung tâm của chiếc vành này.

Vành đai lửa Thái Bình Dương

Một ví dụ nổi tiếng về việc sử dụng 'rim' trong địa lý là 'The Pacific Ring of Fire' (Vành đai lửa Thái Bình Dương). Đây là một khu vực hình móng ngựa bao quanh Thái Bình Dương, nổi tiếng với hoạt động địa chất mạnh mẽ, nơi tập trung phần lớn núi lửa và động đất trên thế giới. Từ 'rim' ở đây chỉ một biên giới hoặc rìa quan trọng của một khu vực rộng lớn.

Kỹ thuật viền ly cocktail

Trong pha chế đồ uống, đặc biệt là cocktail, việc 'rimming a glass' (viền ly) là một kỹ thuật trang trí và tăng hương vị phổ biến. Người pha chế nhúng mép ly vào nước cốt chanh hoặc nước rồi sau đó nhúng vào muối, đường, hoặc các loại gia vị khác để tạo ra một lớp phủ hấp dẫn, giúp nâng cao trải nghiệm thưởng thức đồ uống.