bordered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a border.
Vietnamese Meaning
Có viền, có đường biên, được bao quanh bởi một đường viền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The picture was bordered with a thin gold frame."
"Bức tranh được viền bằng một khung vàng mỏng."
-
"The map showed the countries bordered by the Mediterranean Sea."
"Bản đồ cho thấy các quốc gia giáp biển Địa Trung Hải."
-
"The lake is bordered by trees."
"Hồ được bao quanh bởi cây cối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | border | biên giới, đường viền, mép |
| Verb | border | tiếp giáp với, viền (quanh) |
| Noun/Adjective | borderline | ranh giới; ở ngưỡng, khó phân định |
| Adjective | borderless | không có biên giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bordered' thường được sử dụng để mô tả các đối tượng vật lý hoặc khu vực địa lý có đường viền rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của một ranh giới hoặc đường viền bao quanh một thứ gì đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'bordered by', ta muốn chỉ ra cái gì tạo thành đường biên giới. Ví dụ: 'The garden is bordered by a fence.' (Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào). Khi sử dụng 'bordered with', thường chỉ vật liệu hoặc yếu tố trang trí tạo nên đường viền. Ví dụ: 'The painting is bordered with gold leaf.' (Bức tranh được viền bằng lá vàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautifully bordered with flowers (được viền hoa một cách đẹp đẽ)
-
neatly bordered path (con đường được viền gọn gàng)
-
heavily bordered with trees (được viền dày đặc cây cối)
-
by a country bordered by the sea (một quốc gia giáp biển)
-
by a field bordered by a river (một cánh đồng giáp sông)
-
with a handkerchief bordered with lace (một chiếc khăn tay được viền ren)
-
with a page bordered with a gold design (một trang giấy được viền họa tiết vàng)
Idioms
-
bordered on (something)
gần như là, suýt soát là (thường nói về một phẩm chất hoặc trạng thái tiêu cực).
"His level of confidence bordered on arrogance."
(Sự tự tin của anh ấy gần như là kiêu ngạo.)
-
bordered by/with [an abstract noun]
được bao quanh hoặc định hình bởi một khái niệm trừu tượng (thường dùng trong văn học).
"She lived a life bordered with sadness."
(Bà ấy đã sống một cuộc đời bị nỗi buồn bao bọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bordered
Tính từCó viền, có đường biên, được bao quanh bởi một đường viền.
"The picture was bordered with a thin gold frame."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bordered".
