(Top Banner Ad)
bordered
B1
Tính từ B1 Tổng quát

bordered

UK: /ˈbɔːdəd/ • US: /ˈbɔːrdərd/

Nghĩa tiếng Việt

có viền được bao quanh giáp với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a border.

Vietnamese Meaning

Có viền, có đường biên, được bao quanh bởi một đường viền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The picture was bordered with a thin gold frame."

    "Bức tranh được viền bằng một khung vàng mỏng."

  • "The map showed the countries bordered by the Mediterranean Sea."

    "Bản đồ cho thấy các quốc gia giáp biển Địa Trung Hải."

  • "The lake is bordered by trees."

    "Hồ được bao quanh bởi cây cối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới, đường viền, mép
Verb border tiếp giáp với, viền (quanh)
Noun/Adjective borderline ranh giới; ở ngưỡng, khó phân định
Adjective borderless không có biên giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą
Old French
bordure
Middle English
border

Từ Mạn Thuyền đến Biên Giới Quốc Gia

Từ 'border' có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'tấm ván' hoặc 'mạn thuyền'. Ban đầu, nó chỉ dùng để nói về cạnh của một vật, như cạnh bàn hoặc cạnh khiên. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ đường ranh giới giữa hai vùng đất hoặc hai quốc gia như chúng ta biết ngày nay.

Dấu Ấn Huy Hiệu

Trong nghệ thuật huy hiệu của châu Âu thời trung cổ, một 'bordure' (từ tiếng Pháp cổ) là một dải màu bao quanh rìa của một chiếc khiên. Đây là một cách để phân biệt các nhánh khác nhau của một gia đình quý tộc. Vì vậy, từ 'border' không chỉ mang ý nghĩa địa lý mà còn cả ý nghĩa về dòng dõi và di sản.

Usage Note

Từ 'bordered' thường được sử dụng để mô tả các đối tượng vật lý hoặc khu vực địa lý có đường viền rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của một ranh giới hoặc đường viền bao quanh một thứ gì đó.

Prepositions

by with

Khi sử dụng 'bordered by', ta muốn chỉ ra cái gì tạo thành đường biên giới. Ví dụ: 'The garden is bordered by a fence.' (Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào). Khi sử dụng 'bordered with', thường chỉ vật liệu hoặc yếu tố trang trí tạo nên đường viền. Ví dụ: 'The painting is bordered with gold leaf.' (Bức tranh được viền bằng lá vàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bordered
  • beautifully bordered with flowers
    (được viền hoa một cách đẹp đẽ)
  • neatly bordered path
    (con đường được viền gọn gàng)
  • heavily bordered with trees
    (được viền dày đặc cây cối)
bordered + by / with
  • by a country bordered by the sea
    (một quốc gia giáp biển)
  • by a field bordered by a river
    (một cánh đồng giáp sông)
  • with a handkerchief bordered with lace
    (một chiếc khăn tay được viền ren)
  • with a page bordered with a gold design
    (một trang giấy được viền họa tiết vàng)

Idioms

  • bordered on (something)

    gần như là, suýt soát là (thường nói về một phẩm chất hoặc trạng thái tiêu cực).

    "His level of confidence bordered on arrogance."

    (Sự tự tin của anh ấy gần như là kiêu ngạo.)

  • bordered by/with [an abstract noun]

    được bao quanh hoặc định hình bởi một khái niệm trừu tượng (thường dùng trong văn học).

    "She lived a life bordered with sadness."

    (Bà ấy đã sống một cuộc đời bị nỗi buồn bao bọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bordered

Tính từ
Lật mặt

Có viền, có đường biên, được bao quanh bởi một đường viền.

"The picture was bordered with a thin gold frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bordered".

Khu vực Schengen: Châu Âu không biên giới

Tại Châu Âu, Khu vực Schengen là một ví dụ nổi tiếng về việc xóa bỏ biên giới. Các quốc gia trong khu vực này cho phép người dân đi lại tự do mà không cần kiểm tra hộ chiếu, tạo ra một cảm giác 'châu Âu không biên giới'. Điều này trái ngược hoàn toàn với các đường biên giới được canh gác nghiêm ngặt ở nhiều nơi khác trên thế giới.

Nghệ thuật và Đường Biên

Trong văn hóa phương Tây, việc tạo ra các đường viền rõ ràng rất quan trọng trong thiết kế vườn tược. Một bồn hoa được viền đá ('stone-bordered flowerbed') được coi là đẹp và có trật tự. Ngoài ra, các nghệ sĩ đương đại cũng sử dụng khái niệm 'biên giới' trong các tác phẩm nghệ thuật sắp đặt ngoài trời (Land Art) để khám phá mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.