repartee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conversation or speech characterized by quick, witty replies.
Vietnamese Meaning
Cuộc trò chuyện hoặc lời nói đặc trưng bởi những câu trả lời nhanh trí, dí dỏm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play was full of witty repartee."
"Vở kịch tràn ngập những màn đối đáp dí dỏm."
-
"His repartee was quick and amusing."
"Những câu đáp trả của anh ấy rất nhanh và thú vị."
-
"She was known for her brilliant repartee."
"Cô ấy nổi tiếng vì khả năng đối đáp thông minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (French origin) | repartir | Động từ trong tiếng Pháp có nghĩa 'hồi đáp nhanh', 'phản pháo' hoặc 'thực hiện một cú phản đòn trong đấu kiếm'. Đây là nguồn gốc của danh từ 'repartee' trong tiếng Anh, tuy nhiên 'repartee' không có nhiều từ phái sinh trong tiếng Anh. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Repartee nhấn mạnh vào sự nhanh nhạy và thông minh trong giao tiếp. Nó thường bao gồm những câu trả lời sắc sảo, hài hước và có tính đối đáp. Khác với 'banter', 'repartee' thường có tính chất hình thức và trí tuệ hơn, đòi hỏi sự nhanh trí và kiến thức nhất định. So với 'wit', 'repartee' đề cập đến sự thể hiện của sự thông minh trong giao tiếp, trong khi 'wit' là khả năng tiềm ẩn.
Prepositions
‘Repartee with someone’ ám chỉ một cuộc đối đáp nhanh trí với người khác. ‘Repartee between people’ chỉ ra sự trao đổi nhanh trí giữa nhiều người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
witty witty repartee (những lời đối đáp hóm hỉnh, dí dỏm)
-
quick quick repartee (những lời đối đáp nhanh nhạy)
-
sparkling sparkling repartee (những lời đối đáp lấp lánh, đầy sức sống)
-
engage in engage in repartee (tham gia vào cuộc đối đáp (hóm hỉnh))
-
exchange exchange repartee (trao đổi những lời đối đáp)
-
bandy bandy repartee (tung hứng, trao đổi liên tục những lời đối đáp)
-
master a master of repartee (một bậc thầy về đối đáp)
Idioms
-
a master/mistress of repartee
Một người giỏi đối đáp, có tài ăn nói nhanh trí và sắc sảo, luôn có những câu trả lời thông minh.
"She was known as a master of repartee, always having a clever comeback to any remark."
(Cô ấy nổi tiếng là bậc thầy đối đáp, luôn có những lời phản hồi thông minh cho bất kỳ nhận xét nào.)
-
the cut and thrust of repartee
Sự đối đáp qua lại sôi nổi, gay cấn và thông minh trong một cuộc trò chuyện hay tranh luận.
"He enjoyed the cut and thrust of repartee in the intellectual debates at the club."
(Anh ấy thích sự đối đáp sôi nổi và gay cấn trong các cuộc tranh luận trí tuệ tại câu lạc bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repartee
danh từCuộc trò chuyện hoặc lời nói đặc trưng bởi những câu trả lời nhanh trí, dí dỏm.
"The play was full of witty repartee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repartee".
