(Top Banner Ad)
repartee
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

repartee

UK: /ˌrepɑː(r)ˈtiː/ • US: /ˌrepərˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng đối đáp nhanh trí tài ứng khẩu màn đối đáp dí dỏm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conversation or speech characterized by quick, witty replies.

Vietnamese Meaning

Cuộc trò chuyện hoặc lời nói đặc trưng bởi những câu trả lời nhanh trí, dí dỏm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was full of witty repartee."

    "Vở kịch tràn ngập những màn đối đáp dí dỏm."

  • "His repartee was quick and amusing."

    "Những câu đáp trả của anh ấy rất nhanh và thú vị."

  • "She was known for her brilliant repartee."

    "Cô ấy nổi tiếng vì khả năng đối đáp thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (French origin) repartir Động từ trong tiếng Pháp có nghĩa 'hồi đáp nhanh', 'phản pháo' hoặc 'thực hiện một cú phản đòn trong đấu kiếm'. Đây là nguồn gốc của danh từ 'repartee' trong tiếng Anh, tuy nhiên 'repartee' không có nhiều từ phái sinh trong tiếng Anh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partire
Old French
repartir
French
repartie
English
repartee

Nguồn Gốc Từ Đấu Kiếm

Từ 'repartee' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu được sử dụng trong thuật ngữ đấu kiếm. 'Repartie' (danh từ) là dạng phân từ quá khứ của động từ 'repartir', có nghĩa là 'phản công nhanh chóng' hoặc 'đáp trả một cú đâm'. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng sang lĩnh vực trò chuyện, ám chỉ những câu trả lời nhanh trí và sắc sảo, giống như một cuộc đấu trí bằng lời nói.

Usage Note

Repartee nhấn mạnh vào sự nhanh nhạy và thông minh trong giao tiếp. Nó thường bao gồm những câu trả lời sắc sảo, hài hước và có tính đối đáp. Khác với 'banter', 'repartee' thường có tính chất hình thức và trí tuệ hơn, đòi hỏi sự nhanh trí và kiến thức nhất định. So với 'wit', 'repartee' đề cập đến sự thể hiện của sự thông minh trong giao tiếp, trong khi 'wit' là khả năng tiềm ẩn.

Prepositions

with between

‘Repartee with someone’ ám chỉ một cuộc đối đáp nhanh trí với người khác. ‘Repartee between people’ chỉ ra sự trao đổi nhanh trí giữa nhiều người.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + repartee
  • witty witty repartee
    (những lời đối đáp hóm hỉnh, dí dỏm)
  • quick quick repartee
    (những lời đối đáp nhanh nhạy)
  • sparkling sparkling repartee
    (những lời đối đáp lấp lánh, đầy sức sống)
Động từ + repartee
  • engage in engage in repartee
    (tham gia vào cuộc đối đáp (hóm hỉnh))
  • exchange exchange repartee
    (trao đổi những lời đối đáp)
  • bandy bandy repartee
    (tung hứng, trao đổi liên tục những lời đối đáp)
Danh từ + of + repartee
  • master a master of repartee
    (một bậc thầy về đối đáp)

Idioms

  • a master/mistress of repartee

    Một người giỏi đối đáp, có tài ăn nói nhanh trí và sắc sảo, luôn có những câu trả lời thông minh.

    "She was known as a master of repartee, always having a clever comeback to any remark."

    (Cô ấy nổi tiếng là bậc thầy đối đáp, luôn có những lời phản hồi thông minh cho bất kỳ nhận xét nào.)

  • the cut and thrust of repartee

    Sự đối đáp qua lại sôi nổi, gay cấn và thông minh trong một cuộc trò chuyện hay tranh luận.

    "He enjoyed the cut and thrust of repartee in the intellectual debates at the club."

    (Anh ấy thích sự đối đáp sôi nổi và gay cấn trong các cuộc tranh luận trí tuệ tại câu lạc bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repartee

danh từ
Lật mặt

Cuộc trò chuyện hoặc lời nói đặc trưng bởi những câu trả lời nhanh trí, dí dỏm.

"The play was full of witty repartee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repartee".

Kỹ Năng Xã Hội Được Đánh Giá Cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Pháp, khả năng đối đáp nhanh trí và hóm hỉnh (repartee) được coi là một kỹ năng xã hội đáng giá. Nó thể hiện sự thông minh, óc hài hước và khả năng giao tiếp khéo léo, giúp tạo ra bầu không khí vui vẻ, sống động và thú vị trong các cuộc trò chuyện.

Ảnh Hưởng Đến Hài Kịch và Tranh Luận

Repartee có vai trò quan trọng trong hài kịch, đặc biệt là trong các vở kịch sân khấu cổ điển và các chương trình hài kịch tình huống (sitcom), nơi các nhân vật thường xuyên trao đổi những câu thoại sắc sảo và dí dỏm. Nó cũng là yếu tố cốt lõi trong các cuộc tranh luận, giúp người tham gia thể hiện sự nhanh nhạy và thuyết phục bằng lời nói, khiến cuộc tranh luận trở nên hấp dẫn hơn.