(Top Banner Ad)
ripping
B2
Tính từ B2 Tổng quát

ripping

UK: /ˈrɪpɪŋ/ • US: /ˈrɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời xuất sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very good or enjoyable; excellent.

Vietnamese Meaning

Rất tốt hoặc thú vị; xuất sắc, tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That concert was absolutely ripping!"

    "Buổi hòa nhạc đó thực sự rất tuyệt vời!"

  • "The wind was ripping through the trees."

    "Gió đang xé toạc qua những hàng cây."

  • "She gave a ripping performance in the play."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời trong vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rip xé, rách
Noun rip vết rách
Noun ripper người xé, vật xé; kẻ lừa đảo (tiếng lóng)
Adjective rippable có thể xé được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rippanan
Old English
rippan
Middle English
rippen
English
rip

Nguồn gốc của 'Rip'

Từ 'rip' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*rippanan', có nghĩa là 'xé'. Nó đã đi qua tiếng Anh cổ 'rippan' và tiếng Anh trung đại 'rippen' trước khi trở thành 'rip' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là xé bằng vũ lực, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển thêm nhiều ý nghĩa khác.

Usage Note

Thái nghĩa này của 'ripping' thường được sử dụng trong tiếng lóng, đặc biệt ở Anh và Úc, để diễn tả sự phấn khích, hứng thú hoặc chất lượng vượt trội của một điều gì đó. Nó mang tính chất informal và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn viết trang trọng. So với 'excellent', 'ripping' mang sắc thái trẻ trung, năng động và có phần suồng sã hơn.
Khi là dạng V-ing của động từ 'rip', 'ripping' chỉ hành động xé, rách một cách mạnh mẽ và nhanh chóng. Hành động này thường gây ra sự phá hoại hoặc hư hỏng. So với các động từ như 'tear' hay 'split', 'rip' mang tính chất đột ngột và bạo lực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ripping
  • absolutely absolutely ripping
    (cực kỳ thú vị/hấp dẫn)
  • totally totally ripping
    (hoàn toàn thú vị/hấp dẫn)
Verb + ripping
  • hear hear ripping news
    (nghe tin giật gân)

Idioms

  • rip someone off

    chặt chém ai đó, lừa gạt ai đó (về giá cả)

    "That store ripped me off; they charged twice the normal price."

    (Cửa hàng đó đã chặt chém tôi; họ tính giá gấp đôi bình thường.)

  • rip into someone

    chỉ trích ai đó gay gắt

    "The boss ripped into him for being late."

    (Ông chủ đã chỉ trích anh ta gay gắt vì đến muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ripping

Tính từ
Lật mặt

Rất tốt hoặc thú vị; xuất sắc, tuyệt vời.

"That concert was absolutely ripping!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripping".

Ripping in Surfing Culture

Trong văn hóa lướt sóng, 'ripping' có nghĩa là lướt sóng rất giỏi và thể hiện những kỹ năng ấn tượng. Người ta có thể nói 'He's ripping!' để khen ngợi kỹ năng lướt sóng của ai đó. Từ này mang ý nghĩa tích cực và được dùng để đánh giá cao khả năng của một người lướt sóng.