(Top Banner Ad)
riser
B1
Noun B1 Tổng quát

riser

UK: /ˈraɪzər/ • US: /ˈraɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

mặt dựng bậc thang ống đứng bệ nâng người thăng tiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that rises.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật gì đó trỗi dậy, nâng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a quick riser in the company."

    "Anh ấy là một người thăng tiến nhanh chóng trong công ty."

  • "The stream is a riser of the River Thames."

    "Dòng suối là một nhánh của sông Thames."

  • "He used a riser to elevate the monitor."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái bệ để nâng màn hình lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise
Noun rise
Adjective rising
Noun rising
Verb arise
Noun uprising

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rīsan
English
rise
Old English
-ere
English
-er
English
riser

Người đứng dậy hay Bộ phận nâng

Từ 'riser' trong tiếng Anh là sự kết hợp của động từ 'rise' (có nghĩa là 'nổi lên', 'đứng dậy', 'mọc lên', 'tăng lên') và hậu tố '-er' dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc vật thể có chức năng đó. Vì vậy, 'riser' có thể hiểu là 'người thức dậy/nổi lên sớm' hoặc 'bộ phận dùng để nâng/nổi lên' tùy theo ngữ cảnh.

Usage Note

Trong nghĩa chung nhất, 'riser' chỉ bất cứ thứ gì tăng lên hoặc nâng lên. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + riser (chỉ người)
  • early early riser
    (người dậy sớm)
  • late late riser
    (người dậy muộn)
  • morning morning riser
    (người dậy vào buổi sáng (thường ngụ ý dậy sớm))
Noun + riser (chỉ vật/cấu trúc)
  • stair stair riser
    (mặt đứng bậc cầu thang (phần thẳng đứng giữa hai bậc))
  • pipe pipe riser
    (ống đứng (ống dẫn chất lỏng hoặc khí lên cao))
  • standpipe standpipe riser
    (ống cấp nước đứng (trong hệ thống chữa cháy))
Adjective + riser (chỉ sự nghiệp/thành công)
  • star star riser
    (ngôi sao đang lên (người sắp nổi tiếng, thành công))
  • fast fast riser
    (người thăng tiến nhanh, người thành công nhanh chóng)

Idioms

  • an early riser

    người dậy sớm

    "My grandfather is an early riser; he's usually up by 5 AM."

    (Ông tôi là người dậy sớm; ông thường thức dậy lúc 5 giờ sáng.)

  • a late riser

    người dậy muộn

    "I'm a late riser on weekends, I love sleeping in."

    (Tôi là người dậy muộn vào cuối tuần, tôi thích ngủ nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riser

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật gì đó trỗi dậy, nâng lên.

"He is a quick riser in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning sun, a natural riser, cast a warm glow upon the valley.
Mặt trời buổi sáng, một vật thể tự nhiên mọc lên, chiếu một ánh sáng ấm áp lên thung lũng.
Phủ định
Unlike the experienced climbers, a beginner, not a natural riser, struggled to ascend the steep cliff.
Không giống như những người leo núi có kinh nghiệm, một người mới bắt đầu, không phải là người leo giỏi tự nhiên, đã phải vật lộn để leo lên vách đá dốc.
Nghi vấn
Considering the potential for flooding, is the platform, a potential riser, properly secured to the foundation?
Xem xét khả năng lũ lụt có thể xảy ra, liệu nền tảng, một vật có khả năng dâng lên, có được cố định đúng cách vào móng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction worker was carefully installing the riser on the staircase yesterday.
Hôm qua, người công nhân xây dựng đang cẩn thận lắp đặt bậc thang đứng trên cầu thang.
Phủ định
The plumber wasn't installing the riser when the inspection team arrived.
Người thợ sửa ống nước đã không lắp đặt ống đứng khi đội kiểm tra đến.
Nghi vấn
Were they using the mechanical riser to lift the heavy pipes?
Họ có đang sử dụng thiết bị nâng ống đứng cơ học để nâng những ống nặng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riser".

Tầm quan trọng của việc dậy sớm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa làm việc, việc trở thành 'an early riser' (người dậy sớm) thường được liên kết với sự chăm chỉ, năng suất và thành công. Câu tục ngữ nổi tiếng 'The early bird catches the worm' (Con chim dậy sớm bắt được sâu) minh họa cho niềm tin này, khuyến khích mọi người bắt đầu công việc sớm để đạt được lợi thế.

Các loại 'riser' trong đời sống

'Riser' không chỉ dùng để chỉ người mà còn là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, trong xây dựng, 'stair riser' là phần mặt đứng của bậc cầu thang, còn trong công nghiệp, 'pipe riser' là ống dẫn chất lỏng hoặc khí lên cao. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách dùng của từ này trong tiếng Anh.