riser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that rises.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật gì đó trỗi dậy, nâng lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a quick riser in the company."
"Anh ấy là một người thăng tiến nhanh chóng trong công ty."
-
"The stream is a riser of the River Thames."
"Dòng suối là một nhánh của sông Thames."
-
"He used a riser to elevate the monitor."
"Anh ấy đã sử dụng một cái bệ để nâng màn hình lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghĩa chung nhất, 'riser' chỉ bất cứ thứ gì tăng lên hoặc nâng lên. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early riser (người dậy sớm)
-
late late riser (người dậy muộn)
-
morning morning riser (người dậy vào buổi sáng (thường ngụ ý dậy sớm))
-
stair stair riser (mặt đứng bậc cầu thang (phần thẳng đứng giữa hai bậc))
-
pipe pipe riser (ống đứng (ống dẫn chất lỏng hoặc khí lên cao))
-
standpipe standpipe riser (ống cấp nước đứng (trong hệ thống chữa cháy))
-
star star riser (ngôi sao đang lên (người sắp nổi tiếng, thành công))
-
fast fast riser (người thăng tiến nhanh, người thành công nhanh chóng)
Idioms
-
an early riser
người dậy sớm
"My grandfather is an early riser; he's usually up by 5 AM."
(Ông tôi là người dậy sớm; ông thường thức dậy lúc 5 giờ sáng.)
-
a late riser
người dậy muộn
"I'm a late riser on weekends, I love sleeping in."
(Tôi là người dậy muộn vào cuối tuần, tôi thích ngủ nướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
riser
NounNgười hoặc vật gì đó trỗi dậy, nâng lên.
"He is a quick riser in the company."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The morning sun, a natural riser, cast a warm glow upon the valley. |
Mặt trời buổi sáng, một vật thể tự nhiên mọc lên, chiếu một ánh sáng ấm áp lên thung lũng. |
| Phủ định | Unlike the experienced climbers, a beginner, not a natural riser, struggled to ascend the steep cliff. |
Không giống như những người leo núi có kinh nghiệm, một người mới bắt đầu, không phải là người leo giỏi tự nhiên, đã phải vật lộn để leo lên vách đá dốc. |
| Nghi vấn | Considering the potential for flooding, is the platform, a potential riser, properly secured to the foundation? |
Xem xét khả năng lũ lụt có thể xảy ra, liệu nền tảng, một vật có khả năng dâng lên, có được cố định đúng cách vào móng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction worker was carefully installing the riser on the staircase yesterday. |
Hôm qua, người công nhân xây dựng đang cẩn thận lắp đặt bậc thang đứng trên cầu thang. |
| Phủ định | The plumber wasn't installing the riser when the inspection team arrived. |
Người thợ sửa ống nước đã không lắp đặt ống đứng khi đội kiểm tra đến. |
| Nghi vấn | Were they using the mechanical riser to lift the heavy pipes? |
Họ có đang sử dụng thiết bị nâng ống đứng cơ học để nâng những ống nặng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riser".
