(Top Banner Ad)
platform
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

platform

UK: /ˈplætfɔːm/ • US: /ˈplætfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng bục sân ga giày đế xuồng hệ điều hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised level surface on which people or things can stand.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt nâng cao nơi mọi người hoặc đồ vật có thể đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker stood on the platform to address the crowd."

    "Diễn giả đứng trên bục để phát biểu với đám đông."

  • "The company is building a new e-commerce platform."

    "Công ty đang xây dựng một nền tảng thương mại điện tử mới."

  • "He used social media as a platform to share his views."

    "Anh ấy sử dụng mạng xã hội như một nền tảng để chia sẻ quan điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun platform Nền tảng, bục, sàn ga
Adjective platform-based Dựa trên nền tảng (ví dụ: một hệ thống dựa trên nền tảng X)
Adjective platform-specific Đặc thù nền tảng (chỉ hoạt động trên một nền tảng cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*plata
Old French
plate-forme
Middle French
plateforme
English
platform

Nguồn gốc của từ 'platform'

Từ 'platform' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plate-forme', nghĩa đen là 'dạng phẳng'. Từ 'plate' có nghĩa là 'phẳng' (giống như 'plate' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'đĩa'), và 'forme' có nghĩa là 'dạng' hoặc 'hình thức'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bề mặt cao, phẳng. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm cả nền tảng kỹ thuật số, nền tảng chính trị hay cơ hội thể hiện quan điểm.

Usage Note

Platform có thể chỉ một nền tảng vật lý (ví dụ: sân ga, bục giảng) hoặc một nền tảng trừu tượng hơn (ví dụ: nền tảng chính trị, nền tảng công nghệ). Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đề cập đến một hệ thống hoặc môi trường cho phép một ứng dụng hoặc công nghệ khác hoạt động. Sự khác biệt chính giữa 'platform' và 'stage' là 'stage' thường mang ý nghĩa về trình diễn, biểu diễn trước khán giả, trong khi 'platform' nhấn mạnh tính hỗ trợ, nền tảng cho hoạt động nào đó.

Prepositions

on from

Khi nói về việc ở trên một platform vật lý, ta dùng 'on' (ví dụ: 'on the platform'). Khi nói về việc ra mắt hoặc sử dụng một cái gì đó thông qua một platform, ta có thể dùng 'from' (ví dụ: 'launch from the platform').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + platform
  • build build a platform
    (xây dựng một nền tảng)
  • provide provide a platform
    (cung cấp một nền tảng/diễn đàn)
  • stand on stand on a platform
    (đứng trên một bục/sàn)
Noun + platform
  • discussion discussion platform
    (diễn đàn thảo luận)
  • trading trading platform
    (sàn giao dịch)

Idioms

  • give someone a platform

    Tạo cơ hội/diễn đàn cho ai đó bày tỏ quan điểm công khai

    "The TV show gave the young artist a platform to share her talent."

    (Chương trình TV đã tạo cơ hội cho nghệ sĩ trẻ thể hiện tài năng của mình.)

  • stand on a platform

    Tuyên bố công khai các nguyên tắc, chính sách của mình (thường trong chính trị); Đứng trên một bục (nghĩa đen)

    "The candidate stood on a platform of economic reform."

    (Ứng cử viên đã tuyên bố cương lĩnh cải cách kinh tế.)

  • step onto the platform

    Bước lên sân ga/bục

    "Passengers are asked to step onto the platform carefully."

    (Hành khách được yêu cầu bước lên sân ga cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platform

danh từ
Lật mặt

Một bề mặt nâng cao nơi mọi người hoặc đồ vật có thể đứng.

"The speaker stood on the platform to address the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platform".

Cương lĩnh chính trị

Trong chính trị, 'platform' (cương lĩnh) là tập hợp các chính sách, mục tiêu và lời hứa mà một đảng phái hoặc một ứng cử viên đưa ra để tranh cử hoặc thực hiện khi nắm quyền. Nó phản ánh những giá trị và định hướng mà họ đại diện.

Nền tảng số và mạng xã hội

Ngày nay, từ 'platform' thường được dùng để chỉ các nền tảng kỹ thuật số như mạng xã hội (Facebook, Twitter), nền tảng thương mại điện tử (Amazon, Shopee) hoặc các hệ điều hành (iOS, Android). Chúng đóng vai trò trung tâm trong giao tiếp, kinh doanh và giải trí hiện đại.