(Top Banner Ad)
plumbing
B1
danh từ B1 Kỹ thuật

plumbing

UK: /ˈplʌmɪŋ/ • US: /ˈplʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống ống nước nghề sửa ống nước công việc lắp đặt đường ống nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of pipes, tanks, fittings, and other apparatus required for the water supply, heating, and sanitation in a building.

Vietnamese Meaning

Hệ thống ống nước, bồn chứa, phụ kiện và các thiết bị khác cần thiết cho việc cung cấp nước, sưởi ấm và vệ sinh trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house needs new plumbing because the pipes are old and leaking."

    "Ngôi nhà cần hệ thống ống nước mới vì các ống đã cũ và bị rò rỉ."

  • "The plumbing in the building is very old."

    "Hệ thống ống nước trong tòa nhà rất cũ."

  • "He makes a good living doing plumbing."

    "Anh ấy kiếm sống tốt bằng nghề sửa ống nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plumber Thợ sửa ống nước, thợ lắp đặt hệ thống cấp thoát nước
Verb plumb Đo độ sâu (dùng dây dọi); lắp đặt hoặc sửa chữa ống nước; tìm hiểu kỹ, đào sâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plumbum
Old French
plombier
Middle English
plummer
English
plumbing

Nguồn gốc từ 'plumbum' (chì)

Từ 'plumbing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plumbum', nghĩa là 'chì'. Ngày xưa, thợ làm ống nước thường dùng chì để làm và nối các đường ống do chì mềm, dễ uốn. Từ đó, người thợ được gọi là 'plumber' (thợ chì), và hệ thống đường ống nước nói chung được gọi là 'plumbing'.

Usage Note

Từ 'plumbing' thường được dùng để chỉ hệ thống ống nước tổng thể trong một tòa nhà, bao gồm cả việc lắp đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống này. Nó khác với 'pipefitting', vốn thiên về công việc lắp ráp các đoạn ống.

Prepositions

in for

in: Dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh. Ví dụ: The plumbing *in* the house is old.
for: Dùng để chỉ mục đích. Ví dụ: This type of plumbing is *for* hot water.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plumbing
  • faulty faulty plumbing
    (hệ thống ống nước bị hỏng/có lỗi)
  • modern modern plumbing
    (hệ thống ống nước hiện đại)
  • old old plumbing
    (hệ thống ống nước cũ)
  • indoor indoor plumbing
    (hệ thống ống nước trong nhà)
Verb + plumbing
  • install install plumbing
    (lắp đặt hệ thống ống nước)
  • repair repair plumbing
    (sửa chữa hệ thống ống nước)
  • fix fix the plumbing
    (sửa hệ thống ống nước)
  • check check the plumbing
    (kiểm tra hệ thống ống nước)
Noun + plumbing (phrases)
  • plumbing plumbing system
    (hệ thống ống nước)
  • plumbing plumbing issues
    (các vấn đề về ống nước)
  • plumbing plumbing work
    (công việc về hệ thống ống nước)
  • plumbing plumbing services
    (dịch vụ sửa chữa/lắp đặt ống nước)

Idioms

  • internal plumbing

    Hệ thống tiêu hóa hoặc tiết niệu trong cơ thể (cách nói lịch sự/ngụ ý hoặc hài hước)

    "I think I have an issue with my internal plumbing after eating that spicy food."

    (Tôi nghĩ tôi có vấn đề với hệ thống tiêu hóa sau khi ăn món cay đó.)

  • plumbing issues/problems

    Các vấn đề về hệ thống ống nước (rò rỉ, tắc nghẽn, áp lực nước yếu, v.v.)

    "We've been having a lot of plumbing issues recently, like leaky faucets and a clogged drain."

    (Gần đây chúng tôi gặp nhiều vấn đề về ống nước, như vòi nước bị rò rỉ và cống bị tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plumbing

danh từ
Lật mặt

Hệ thống ống nước, bồn chứa, phụ kiện và các thiết bị khác cần thiết cho việc cung cấp nước, sưởi ấm và vệ sinh trong một tòa nhà.

"The house needs new plumbing because the pipes are old and leaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plumbing".

Hệ thống ống nước và sức khỏe cộng đồng

Hệ thống ống nước hiện đại (plumbing) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cải thiện vệ sinh và sức khỏe cộng đồng. Việc có nước sạch chảy vào nhà và hệ thống thoát nước thải hiệu quả đã giúp ngăn chặn sự lây lan của nhiều bệnh tật, đặc biệt là ở các nước phương Tây, nơi từng chịu đựng dịch bệnh vì điều kiện vệ sinh kém.

Ý nghĩa của 'indoor plumbing'

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là trong lịch sử phương Tây, việc có 'indoor plumbing' (hệ thống ống nước trong nhà, bao gồm vòi nước và nhà vệ sinh) là một dấu hiệu của sự tiện nghi và phát triển. Nó mang lại sự thoải mái, riêng tư đáng kể và cải thiện chất lượng cuộc sống so với việc phải dùng giếng nước và nhà vệ sinh ngoài trời như trước đây.