(Top Banner Ad)
risk unawareness
C1
noun C1 Quản trị rủi ro, Tâm lý học hành vi

risk unawareness

UK: /rɪsk ˌʌn.əˈweə.nəs/ • US: /rɪsk ˌʌn.əˈwer.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu nhận thức về rủi ro tình trạng không nhận biết rủi ro mù quáng trước rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being aware of the risks involved in a situation or activity.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không nhận thức được các rủi ro liên quan đến một tình huống hoặc hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's risk unawareness led to a major security breach."

    "Sự thiếu nhận thức về rủi ro của công ty đã dẫn đến một vụ vi phạm an ninh lớn."

  • "Their risk unawareness resulted in significant financial losses."

    "Sự thiếu nhận thức về rủi ro của họ đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "Risk unawareness is a common problem in startups."

    "Thiếu nhận thức về rủi ro là một vấn đề phổ biến ở các công ty khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh cược
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun awareness sự nhận thức, ý thức
Adjective aware nhận thức được, ý thức được
Adjective unaware không nhận thức được, không hay biết
Noun unawareness sự không nhận thức, sự thiếu ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị rủi ro, Tâm lý học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco / rischio
Old French
risque
English
risk

Nguồn gốc của 'risk' và 'unawareness'

Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ nguy hiểm khi vượt qua các bãi đá ngầm. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'risque' và cuối cùng là tiếng Anh. Phần 'unawareness' được cấu thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, gốc 'aware' (nhận thức) cũng từ tiếng Anh cổ 'gewær', và hậu tố '-ness' (sự, trạng thái). 'Risk unawareness' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, diễn tả sự thiếu nhận thức về các rủi ro.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hoàn toàn, không chỉ là đánh giá sai về mức độ rủi ro. Nó thường chỉ ra một sự mù quáng hoặc phủ nhận nguy hiểm. 'Risk unawareness' khác với 'risk aversion' (sợ rủi ro) hoặc 'risk tolerance' (khả năng chịu đựng rủi ro). Nó cũng khác với 'risk misperception' (nhận thức sai về rủi ro), trong đó người ta có nhận thức về rủi ro nhưng đánh giá sai về xác suất hoặc mức độ nghiêm trọng của nó.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ rủi ro mà người ta không nhận thức được (risk unawareness of X). Ví dụ: 'risk unawareness of data breaches'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk unawareness
  • widespread widespread risk unawareness
    (sự không nhận thức rủi ro lan rộng)
  • complete complete risk unawareness
    (sự hoàn toàn không nhận thức rủi ro)
  • dangerous dangerous risk unawareness
    (sự không nhận thức rủi ro nguy hiểm)
  • general general risk unawareness
    (sự không nhận thức rủi ro chung)
Verb + risk unawareness
  • address address risk unawareness
    (giải quyết sự không nhận thức rủi ro)
  • combat combat risk unawareness
    (chống lại sự không nhận thức rủi ro)
  • highlight highlight risk unawareness
    (nhấn mạnh/làm nổi bật sự không nhận thức rủi ro)
  • suffer from suffer from risk unawareness
    (chịu đựng sự không nhận thức rủi ro)
Noun + risk unawareness
  • level of level of risk unawareness
    (mức độ không nhận thức rủi ro)
  • problem of problem of risk unawareness
    (vấn đề không nhận thức rủi ro)

Idioms

  • A state of risk unawareness

    Trạng thái không nhận thức được rủi ro

    "The company operated in a state of risk unawareness regarding cybersecurity threats."

    (Công ty hoạt động trong trạng thái không nhận thức được rủi ro về các mối đe dọa an ninh mạng.)

  • To highlight risk unawareness

    Nhấn mạnh/làm nổi bật sự không nhận thức rủi ro

    "The recent incident served to highlight risk unawareness among the public."

    (Sự cố gần đây đã giúp làm nổi bật sự không nhận thức rủi ro trong công chúng.)

  • To address risk unawareness

    Giải quyết sự không nhận thức rủi ro

    "Governments are working to address risk unawareness related to climate change."

    (Các chính phủ đang nỗ lực giải quyết sự không nhận thức rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk unawareness

noun
Lật mặt

Tình trạng không nhận thức được các rủi ro liên quan đến một tình huống hoặc hoạt động nào đó.

"The company's risk unawareness led to a major security breach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk unawareness".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thiên kiến nhận thức khiến những người có năng lực thấp trong một lĩnh vực nào đó thường có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình. Điều này dẫn đến 'risk unawareness' (sự không nhận thức rủi ro) về những hạn chế và khả năng thất bại của bản thân, khiến họ đưa ra các quyết định sai lầm hoặc không chuẩn bị cho các tình huống xấu.

Thiên kiến Bình thường hóa (Normalcy Bias)

Thiên kiến Bình thường hóa là một xu hướng tâm lý khiến con người tin rằng mọi thứ sẽ tiếp tục hoạt động như bình thường, ngay cả khi có dấu hiệu cảnh báo về một thảm họa hoặc thay đổi lớn. Điều này có thể dẫn đến 'risk unawareness' nghiêm trọng, khiến họ đánh giá thấp khả năng xảy ra thảm họa và các tác động tiềm tàng của nó, thường gây ra phản ứng chậm trễ hoặc không hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp.