(Top Banner Ad)
ritualistic role
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Nhân học, Tâm lý học

ritualistic role

UK: /ˌrɪtʃuəˈlɪstɪk rəʊl/ • US: /ˌrɪtʃuəˈlɪstɪk roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò mang tính nghi thức vai trò theo khuôn mẫu vai trò hình thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A role that is performed according to a set of established and often symbolic actions or procedures.

Vietnamese Meaning

Một vai trò được thực hiện theo một tập hợp các hành động hoặc quy trình đã được thiết lập và thường mang tính biểu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor played a ritualistic role in the graduation ceremony, reading the names of the graduates in a specific order."

    "Giáo sư đóng một vai trò mang tính nghi thức trong buổi lễ tốt nghiệp, đọc tên sinh viên tốt nghiệp theo một thứ tự nhất định."

  • "In many traditional societies, the shaman fulfills a ritualistic role as a healer and spiritual guide."

    "Trong nhiều xã hội truyền thống, thầy tế đóng một vai trò mang tính nghi thức như một người chữa bệnh và hướng dẫn tinh thần."

  • "The bureaucratic process forced him to adopt a ritualistic role, filling out the same forms repeatedly."

    "Quy trình quan liêu buộc anh ta phải đảm nhận một vai trò mang tính nghi thức, điền điền lại các biểu mẫu giống nhau liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ritual nghi lễ, lễ nghi
Adverb ritually theo nghi thức, một cách nghi thức
Noun ritualism chủ nghĩa nghi thức
Noun ritualist người theo chủ nghĩa nghi thức
Noun role vai trò, vai diễn
Verb role-play đóng vai, nhập vai
Noun role-playing sự đóng vai, hoạt động nhập vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ritus
Late Latin
ritualis
English
ritual
Old French
rolle
Middle English
rolle
English
role

Nguồn gốc của 'Ritual'

Từ 'ritual' (nghi lễ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ritus', mang nghĩa là một phong tục, tập quán hoặc nghi thức đã được thiết lập. Từ này sau đó phát triển thành 'ritualis' trong tiếng Latin muộn trước khi đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, giữ nguyên ý nghĩa về một hành động hoặc chuỗi hành động mang tính chất nghi lễ hoặc tôn giáo.

Nguồn gốc của 'Role'

Từ 'role' (vai trò) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rolle', ban đầu có nghĩa là một cuộn giấy hoặc bản thảo. Trong sân khấu, các diễn viên thường đọc lời thoại của mình từ những cuộn giấy này, từ đó, 'rolle' dần chuyển nghĩa thành 'vai diễn' của một người trên sân khấu. Về sau, ý nghĩa này mở rộng để chỉ bất kỳ vai trò hay chức năng nào mà một người đảm nhận trong cuộc sống hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vai trò mà người đó phải tuân theo một loạt các quy tắc, thủ tục hoặc hành động lặp đi lặp lại, có thể mang tính hình thức hoặc mang ý nghĩa biểu tượng. Vai trò này có thể cứng nhắc và ít có sự sáng tạo hoặc tự phát.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'He played a ritualistic role *in* the ceremony.' hoặc 'The job required her to fulfill a ritualistic role *within* the organization'. 'In' được sử dụng khi vai trò là một phần của một hoạt động, sự kiện hoặc hệ thống lớn hơn. 'Within' được sử dụng khi vai trò nằm trong một tổ chức hoặc cấu trúc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ritualistic role
  • central a central ritualistic role
    (một vai trò nghi thức trung tâm)
  • symbolic a symbolic ritualistic role
    (một vai trò nghi thức mang tính biểu tượng)
  • purely a purely ritualistic role
    (một vai trò thuần túy nghi thức)
  • mere a mere ritualistic role
    (một vai trò nghi thức đơn thuần)
Verb + ritualistic role
  • play play a ritualistic role
    (đóng một vai trò nghi thức)
  • assume assume a ritualistic role
    (đảm nhiệm một vai trò nghi thức)
  • take on take on a ritualistic role
    (đảm nhận một vai trò nghi thức)
  • fulfill fulfill a ritualistic role
    (hoàn thành một vai trò nghi thức)

Idioms

  • play a purely ritualistic role

    đóng một vai trò hoàn toàn nghi thức (không có tác động thực tế)

    "In many modern monarchies, the king or queen plays a purely ritualistic role, with no real political power."

    (Ở nhiều chế độ quân chủ hiện đại, nhà vua hoặc hoàng hậu đóng một vai trò hoàn toàn nghi thức, không có quyền lực chính trị thực sự.)

  • reduced to a ritualistic role

    bị giảm xuống thành vai trò nghi thức (mất đi chức năng hoặc quyền lực thực sự)

    "After the reforms, the once powerful council was reduced to a ritualistic role, meeting only on special occasions."

    (Sau các cải cách, hội đồng từng có quyền lực lớn đã bị giảm xuống thành vai trò nghi thức, chỉ họp mặt vào những dịp đặc biệt.)

  • more of a ritualistic role than a functional one

    thiên về vai trò nghi thức hơn là vai trò chức năng (chủ yếu mang tính tượng trưng, ít tác động thực tế)

    "His position in the company became more of a ritualistic role than a functional one after the new CEO took over."

    (Vị trí của anh ấy trong công ty trở nên thiên về vai trò nghi thức hơn là vai trò chức năng sau khi CEO mới tiếp quản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ritualistic role

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vai trò được thực hiện theo một tập hợp các hành động hoặc quy trình đã được thiết lập và thường mang tính biểu tượng.

"The professor played a ritualistic role in the graduation ceremony, reading the names of the graduates in a specific order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In some cultures, individuals must perform a ritualistic role during specific ceremonies.
Trong một số nền văn hóa, các cá nhân phải thực hiện một vai trò mang tính nghi lễ trong các buổi lễ cụ thể.
Phủ định
She shouldn't accept a ritualistic role if it conflicts with her personal beliefs.
Cô ấy không nên chấp nhận một vai trò mang tính nghi lễ nếu nó xung đột với niềm tin cá nhân của cô ấy.
Nghi vấn
Could he have foreseen the ritualistic role he would play in the community's future?
Liệu anh ấy có thể thấy trước vai trò mang tính nghi lễ mà anh ấy sẽ đóng trong tương lai của cộng đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ritualistic role".

Tầm quan trọng của các nghi thức xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, các 'vai trò nghi thức' (ritualistic roles) đóng một phần quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và truyền thống. Ví dụ, trong các buổi lễ cưới hỏi, tang lễ, hay thậm chí là những lời chào hỏi hàng ngày, mỗi người có thể đảm nhận một vai trò mang tính nghi thức để thể hiện sự tôn trọng, củng cố mối quan hệ cộng đồng và khẳng định bản sắc văn hóa, ngay cả khi vai trò đó không có chức năng thực tế ngay lập tức.

Phân biệt vai trò biểu tượng và chức năng

Khái niệm 'ritualistic role' thường được dùng để phân biệt giữa một vị trí có quyền lực và chức năng thực sự với một vị trí chủ yếu mang tính biểu tượng. Chẳng hạn, một số vị trí nguyên thủ quốc gia (như trong chế độ quân chủ lập hiến) có thể được coi là đóng vai trò nghi thức, tượng trưng cho sự thống nhất và truyền thống quốc gia, trong khi quyền lực điều hành thực tế thuộc về chính phủ. Việc hiểu sự khác biệt này giúp người học tiếng Anh nắm bắt sâu sắc hơn về cấu trúc xã hội và chính trị.