ritualistic role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A role that is performed according to a set of established and often symbolic actions or procedures.
Vietnamese Meaning
Một vai trò được thực hiện theo một tập hợp các hành động hoặc quy trình đã được thiết lập và thường mang tính biểu tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor played a ritualistic role in the graduation ceremony, reading the names of the graduates in a specific order."
"Giáo sư đóng một vai trò mang tính nghi thức trong buổi lễ tốt nghiệp, đọc tên sinh viên tốt nghiệp theo một thứ tự nhất định."
-
"In many traditional societies, the shaman fulfills a ritualistic role as a healer and spiritual guide."
"Trong nhiều xã hội truyền thống, thầy tế đóng một vai trò mang tính nghi thức như một người chữa bệnh và hướng dẫn tinh thần."
-
"The bureaucratic process forced him to adopt a ritualistic role, filling out the same forms repeatedly."
"Quy trình quan liêu buộc anh ta phải đảm nhận một vai trò mang tính nghi thức, điền điền lại các biểu mẫu giống nhau liên tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vai trò mà người đó phải tuân theo một loạt các quy tắc, thủ tục hoặc hành động lặp đi lặp lại, có thể mang tính hình thức hoặc mang ý nghĩa biểu tượng. Vai trò này có thể cứng nhắc và ít có sự sáng tạo hoặc tự phát.
Prepositions
Ví dụ: 'He played a ritualistic role *in* the ceremony.' hoặc 'The job required her to fulfill a ritualistic role *within* the organization'. 'In' được sử dụng khi vai trò là một phần của một hoạt động, sự kiện hoặc hệ thống lớn hơn. 'Within' được sử dụng khi vai trò nằm trong một tổ chức hoặc cấu trúc cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
central a central ritualistic role (một vai trò nghi thức trung tâm)
-
symbolic a symbolic ritualistic role (một vai trò nghi thức mang tính biểu tượng)
-
purely a purely ritualistic role (một vai trò thuần túy nghi thức)
-
mere a mere ritualistic role (một vai trò nghi thức đơn thuần)
-
play play a ritualistic role (đóng một vai trò nghi thức)
-
assume assume a ritualistic role (đảm nhiệm một vai trò nghi thức)
-
take on take on a ritualistic role (đảm nhận một vai trò nghi thức)
-
fulfill fulfill a ritualistic role (hoàn thành một vai trò nghi thức)
Idioms
-
play a purely ritualistic role
đóng một vai trò hoàn toàn nghi thức (không có tác động thực tế)
"In many modern monarchies, the king or queen plays a purely ritualistic role, with no real political power."
(Ở nhiều chế độ quân chủ hiện đại, nhà vua hoặc hoàng hậu đóng một vai trò hoàn toàn nghi thức, không có quyền lực chính trị thực sự.)
-
reduced to a ritualistic role
bị giảm xuống thành vai trò nghi thức (mất đi chức năng hoặc quyền lực thực sự)
"After the reforms, the once powerful council was reduced to a ritualistic role, meeting only on special occasions."
(Sau các cải cách, hội đồng từng có quyền lực lớn đã bị giảm xuống thành vai trò nghi thức, chỉ họp mặt vào những dịp đặc biệt.)
-
more of a ritualistic role than a functional one
thiên về vai trò nghi thức hơn là vai trò chức năng (chủ yếu mang tính tượng trưng, ít tác động thực tế)
"His position in the company became more of a ritualistic role than a functional one after the new CEO took over."
(Vị trí của anh ấy trong công ty trở nên thiên về vai trò nghi thức hơn là vai trò chức năng sau khi CEO mới tiếp quản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ritualistic role
Tính từ + Danh từMột vai trò được thực hiện theo một tập hợp các hành động hoặc quy trình đã được thiết lập và thường mang tính biểu tượng.
"The professor played a ritualistic role in the graduation ceremony, reading the names of the graduates in a specific order."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In some cultures, individuals must perform a ritualistic role during specific ceremonies. |
Trong một số nền văn hóa, các cá nhân phải thực hiện một vai trò mang tính nghi lễ trong các buổi lễ cụ thể. |
| Phủ định | She shouldn't accept a ritualistic role if it conflicts with her personal beliefs. |
Cô ấy không nên chấp nhận một vai trò mang tính nghi lễ nếu nó xung đột với niềm tin cá nhân của cô ấy. |
| Nghi vấn | Could he have foreseen the ritualistic role he would play in the community's future? |
Liệu anh ấy có thể thấy trước vai trò mang tính nghi lễ mà anh ấy sẽ đóng trong tương lai của cộng đồng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ritualistic role".
