(Top Banner Ad)
ceremonial role
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Chính trị học, Văn hóa học

ceremonial role

UK: /ˌser.ɪˈməʊ.ni.əl rəʊl/ • US: /ˌser.əˈmoʊ.ni.əl roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò mang tính nghi lễ vai trò hình thức vai trò biểu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A function or position that is primarily symbolic or traditional, rather than having significant practical authority or influence, associated with rituals or ceremonies.

Vietnamese Meaning

Một chức năng hoặc vị trí mang tính biểu tượng hoặc truyền thống là chủ yếu, thay vì có quyền lực hoặc ảnh hưởng thực tế đáng kể, thường liên quan đến các nghi lễ hoặc buổi lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Queen has a ceremonial role in the British government."

    "Nữ hoàng có một vai trò mang tính nghi lễ trong chính phủ Anh."

  • "The President's ceremonial role includes attending national holidays."

    "Vai trò mang tính nghi lễ của Tổng thống bao gồm tham dự các ngày lễ quốc gia."

  • "In many cultures, the eldest member of the family has a ceremonial role during weddings."

    "Trong nhiều nền văn hóa, thành viên lớn tuổi nhất trong gia đình có một vai trò nghi lễ trong đám cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ceremony Nghi lễ, nghi thức
Adjective ceremonial Thuộc về nghi lễ, mang tính nghi thức
Adverb ceremonially Một cách nghi thức, theo nghi lễ
Noun role Vai trò, vị trí
Verb (Phrase) role-play Đóng vai, nhập vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caeremonia (rite, ceremony)
Latin
rotulus (small wheel, roll of parchment)
Old French
rôle (script, part played)
English (c. 15th C.)
ceremonial (relating to ritual)
Modern English
ceremonial role

Nguồn gốc của 'Nghi lễ' (Ceremonial)

Từ 'ceremonial' xuất phát từ tiếng Latin 'caeremonia', có nghĩa là các nghi thức tôn giáo hoặc nghi lễ trang trọng. Ban đầu, nó gắn liền với các hành động mang tính linh thiêng, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và thủ tục được định sẵn.

Nguồn gốc của 'Vai trò' (Role)

Từ 'role' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rôle', nghĩa là một cuộn giấy da hoặc một cuộn kịch bản. Khi một diễn viên nhận kịch bản của mình (thường được cuộn lại), họ đang nhận 'vai' (the role) mà họ phải thể hiện trên sân khấu. Điều này đã phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là 'chức năng' hoặc 'vị trí' mà một người nắm giữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những vai trò mang tính hình thức, có ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử quan trọng nhưng không thực sự nắm giữ quyền lực quyết định. Nó nhấn mạnh tính chất nghi thức và trang trọng của vai trò, trái ngược với những vai trò thực tế và hiệu quả.

Prepositions

in within

‘In’ được dùng khi nói về vai trò như một phần của một tổ chức hoặc sự kiện lớn hơn (e.g., "The president's ceremonial role in the inauguration"). ‘Within’ được dùng để chỉ vai trò nằm trong phạm vi của một hệ thống hoặc bối cảnh cụ thể (e.g., "The shaman's ceremonial role within the tribe").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ceremonial role
  • purely a purely ceremonial role
    (một vai trò hoàn toàn nghi lễ/danh nghĩa)
  • largely a largely ceremonial role
    (một vai trò phần lớn mang tính nghi thức)
  • symbolic a symbolic ceremonial role
    (vai trò nghi lễ mang tính biểu tượng)
  • honorary an honorary ceremonial role
    (một vai trò nghi lễ danh dự)
Verb + ceremonial role
  • hold to hold a ceremonial role
    (nắm giữ một vai trò nghi lễ)
  • assume to assume a ceremonial role
    (đảm nhận một vai trò nghi thức)
  • relegated to to be relegated to a ceremonial role
    (bị giáng xuống vai trò chỉ mang tính nghi thức (giảm quyền lực))
  • fulfill to fulfill a ceremonial role
    (hoàn thành vai trò nghi lễ)
Noun + ceremonial role
  • president's the president’s ceremonial role
    (vai trò nghi lễ của tổng thống)
  • queen's the queen's ceremonial role
    (vai trò nghi thức của nữ hoàng)

Idioms

  • To step back into a ceremonial role

    Lùi lại để đảm nhận một vai trò chỉ mang tính nghi thức/danh nghĩa (thường là sau khi giữ vai trò quyền lực)

    "After years as CEO, she decided to step back into a purely ceremonial role as Chairman Emeritus."

    (Sau nhiều năm làm Giám đốc điều hành, bà quyết định lùi lại để đảm nhận một vai trò hoàn toàn nghi thức là Chủ tịch Danh dự.)

  • A position with a largely ceremonial role

    Một vị trí có vai trò phần lớn chỉ là nghi thức/tượng trưng

    "The role of the Vice-President in this organization is a position with a largely ceremonial role."

    (Vai trò của Phó Chủ tịch trong tổ chức này là một vị trí phần lớn chỉ mang tính nghi thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceremonial role

noun phrase
Lật mặt

Một chức năng hoặc vị trí mang tính biểu tượng hoặc truyền thống là chủ yếu, thay vì có quyền lực hoặc ảnh hưởng thực tế đáng kể, thường liên quan đến các nghi lễ hoặc buổi lễ.

"The Queen has a ceremonial role in the British government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the Queen's power is limited, her ceremonial role remains vital to the nation's identity.
Mặc dù quyền lực của Nữ hoàng bị hạn chế, vai trò nghi lễ của bà vẫn rất quan trọng đối với bản sắc quốc gia.
Phủ định
Even though he held the title, he did not fully understand the importance of his ceremonial role.
Mặc dù ông ấy giữ tước vị, ông ấy vẫn không hoàn toàn hiểu được tầm quan trọng của vai trò nghi lễ của mình.
Nghi vấn
Even if the president disagrees with the bill, will he still perform his ceremonial role and sign it into law?
Ngay cả khi tổng thống không đồng ý với dự luật, liệu ông ấy vẫn sẽ thực hiện vai trò nghi lễ của mình và ký thành luật không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Queen, whose ceremonial role is mostly symbolic, still holds significant cultural importance.
Nữ hoàng, người có vai trò nghi lễ chủ yếu mang tính biểu tượng, vẫn giữ một tầm quan trọng văn hóa đáng kể.
Phủ định
The new president, who does not embrace the traditional ceremonial role that his predecessors upheld, is focusing on policy changes.
Vị tổng thống mới, người không chấp nhận vai trò nghi lễ truyền thống mà những người tiền nhiệm đã duy trì, đang tập trung vào những thay đổi chính sách.
Nghi vấn
Is there any leader who sees the ceremonial role, which many consider outdated, as a vital part of their leadership?
Có nhà lãnh đạo nào xem vai trò nghi lễ, mà nhiều người cho là lỗi thời, như một phần quan trọng trong khả năng lãnh đạo của họ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Performing a ceremonial role in the village festival is considered a great honor.
Thực hiện một vai trò nghi lễ trong lễ hội làng được coi là một vinh dự lớn.
Phủ định
He dislikes taking on a ceremonial role at formal events because he finds them tedious.
Anh ấy không thích đảm nhận vai trò nghi lễ tại các sự kiện trang trọng vì anh ấy thấy chúng tẻ nhạt.
Nghi vấn
Is accepting a ceremonial role in the opening ceremony of the Olympic Games a once-in-a-lifetime opportunity?
Chấp nhận vai trò nghi lễ trong lễ khai mạc Thế vận hội Olympic có phải là một cơ hội ngàn năm có một không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Queen was performing her ceremonial role at the opening of Parliament.
Nữ hoàng đang thực hiện vai trò nghi lễ của mình tại lễ khai mạc Quốc hội.
Phủ định
He wasn't fulfilling any ceremonial duties while he was abroad.
Anh ấy đã không thực hiện bất kỳ nhiệm vụ nghi lễ nào khi ở nước ngoài.
Nghi vấn
Were they still observing the ceremonial traditions when you arrived?
Họ vẫn đang tuân thủ các truyền thống nghi lễ khi bạn đến phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed the queen had already fulfilled her ceremonial role before the actual coronation took place.
Cô ấy đã tin rằng nữ hoàng đã hoàn thành vai trò nghi lễ của mình trước khi lễ đăng quang thực sự diễn ra.
Phủ định
They had not expected the ambassador to take on such a ceremonial role, given his lack of experience.
Họ đã không ngờ rằng đại sứ lại đảm nhận một vai trò nghi lễ như vậy, do thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Had the president already finished his ceremonial duties before he addressed the nation?
Tổng thống đã hoàn thành các nhiệm vụ nghi lễ của mình trước khi ông phát biểu trước quốc dân chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Queen has been performing her ceremonial role at the opening of Parliament for over 60 years.
Nữ hoàng đã thực hiện vai trò nghi lễ của mình trong lễ khai mạc Quốc hội hơn 60 năm.
Phủ định
He hasn't been understanding his ceremonial role in the new company.
Anh ấy đã không hiểu vai trò nghi lễ của mình trong công ty mới.
Nghi vấn
Has she been accepting the ceremonial role?
Cô ấy đã chấp nhận vai trò nghi lễ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceremonial role".

Chế độ Quân chủ Lập hiến

Trong nhiều quốc gia phương Tây như Vương quốc Anh, Tây Ban Nha và Nhật Bản, quốc vương (Vua hoặc Nữ hoàng) nắm giữ một 'vai trò nghi lễ'. Điều này có nghĩa là họ là nguyên thủ quốc gia mang tính biểu tượng, thực hiện các nhiệm vụ chính thức như ký luật hoặc đón tiếp khách nước ngoài, nhưng không có quyền lực chính trị thực tế. Quyền lực điều hành thuộc về chính phủ được bầu cử.

Vai trò 'Danh dự' trong Tổ chức

Trong các tập đoàn hoặc đại học, một cá nhân đã nghỉ hưu nhưng có đóng góp lớn thường được trao một 'vai trò nghi lễ' (ví dụ: Chủ tịch Danh dự, Giáo sư Danh dự). Họ vẫn giữ lại tước vị và uy tín để tham dự các sự kiện quan trọng, nhưng không còn chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành hàng ngày.