(Top Banner Ad)
improvisational role
C1
Tính từ (Adjective) C1 Nghệ thuật biểu diễn, Sân khấu, Kinh doanh

improvisational role

UK: /ɪmˌprɒvɪˈzeɪʃənəl rəʊl/ • US: /ɪmˌprɑːvɪˈzeɪʃənəl roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò ứng biến vai diễn ngẫu hứng vai diễn không kịch bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or of the nature of improvisation; created without preparation.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thuộc bản chất của sự ứng biến; được tạo ra mà không cần chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actors were given an improvisational role in the play, allowing them to create their own dialogue."

    "Các diễn viên được giao một vai trò ứng biến trong vở kịch, cho phép họ tự tạo ra lời thoại của riêng mình."

  • "The director asked the actors to take on an improvisational role during the scene."

    "Đạo diễn yêu cầu các diễn viên đảm nhận một vai trò ứng biến trong cảnh quay."

  • "In business, an improvisational role can be crucial for handling unexpected situations."

    "Trong kinh doanh, một vai trò ứng biến có thể rất quan trọng để xử lý các tình huống bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improvise ứng biến, ngẫu hứng
Noun improvisation sự ứng biến, sự ngẫu hứng
Noun improviser người ứng biến
Adjective improvised được ứng biến, làm ngẫu hứng
Noun role vai trò, vai diễn
Verb role-play đóng vai, nhập vai
Noun role-player người đóng vai

Synonyms

ad-lib role (vai tự biên tự diễn)unscripted part (vai diễn không kịch bản)

Antonyms

scripted role (vai diễn theo kịch bản)planned role (vai trò đã được lên kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Sân khấu, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
improvisus
Old French
improviser
English
improvise
English
improvisational
Latin
rotulus
Old French
rolle
English
role

Nguồn gốc 'Improvisational'

Từ "improvisational" bắt nguồn từ tiếng Latin "improvisus", có nghĩa là "không lường trước được". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "improviser" với nghĩa "làm mà không chuẩn bị". Ngày nay, nó mô tả khả năng ứng biến, sáng tạo ngay tại chỗ mà không có kế hoạch sẵn.

Hành trình của 'Role'

"Role" ban đầu xuất phát từ tiếng Latin "rotulus", chỉ một cuộn giấy nhỏ. Trong sân khấu Pháp cổ, các diễn viên thường đọc phần thoại của mình từ những cuộn giấy này, vì vậy "rolle" dần mang nghĩa "phần diễn của một diễn viên", và sau đó là "vai trò" nói chung trong mọi lĩnh vực.

Usage Note

Tính từ 'improvisational' mô tả một cái gì đó được tạo ra hoặc thực hiện một cách tự phát, không có kế hoạch hoặc kịch bản trước. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh chóng với các tình huống thay đổi. Khác với 'planned' (đã lên kế hoạch) hoặc 'scripted' (theo kịch bản), 'improvisational' thiên về sự sáng tạo tức thời.
Từ 'role' (vai trò) trong cụm này chỉ phần việc, trách nhiệm hoặc tính cách mà một người đảm nhận trong một tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh sân khấu, phim ảnh, nhưng cũng có thể áp dụng trong kinh doanh hoặc các tình huống xã hội khác. Nó khác với 'responsibility' (trách nhiệm) ở chỗ 'role' thường mang tính hình thức và được giao, trong khi 'responsibility' có thể là tự nguyện hoặc mặc nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + improvisational role
  • play play an improvisational role
    (đóng một vai trò ứng biến, tham gia một cách linh hoạt)
  • take on take on an improvisational role
    (đảm nhận một vai trò ứng biến, chấp nhận sự linh hoạt)
  • assume assume an improvisational role
    (đảm nhiệm một vai trò ứng biến, đảm đương sự ứng phó)
  • fulfill fulfill an improvisational role
    (hoàn thành một vai trò ứng biến)
  • fill fill an improvisational role
    (lấp đầy một vai trò ứng biến, đảm nhiệm vị trí cần sự linh hoạt)
Adjective + improvisational role
  • challenging a challenging improvisational role
    (một vai trò ứng biến đầy thử thách)
  • key a key improvisational role
    (một vai trò ứng biến then chốt)
  • active an active improvisational role
    (một vai trò ứng biến năng động)
  • flexible a flexible improvisational role
    (một vai trò ứng biến linh hoạt)

Idioms

  • play an improvisational role in something

    đóng vai trò ứng biến, tham gia một cách linh hoạt không có kế hoạch trước trong việc gì đó

    "In the rapidly changing market, small businesses often have to play an improvisational role in adapting their strategies."

    (Trong thị trường thay đổi nhanh chóng, các doanh nghiệp nhỏ thường phải đóng vai trò ứng biến trong việc điều chỉnh chiến lược của mình.)

  • take on an improvisational role

    đảm nhận một vai trò đòi hỏi sự ứng biến, thích nghi tức thì

    "During the crisis, the team leader had to take on an improvisational role, making decisions on the fly."

    (Trong cuộc khủng hoảng, người trưởng nhóm đã phải đảm nhận một vai trò ứng biến, đưa ra quyết định ngay lập tức.)

  • master an improvisational role

    thành thạo vai trò ứng biến, giỏi ứng phó tình huống

    "Experienced comedians master an improvisational role, engaging with the audience spontaneously."

    (Những diễn viên hài giàu kinh nghiệm thành thạo vai trò ứng biến, tương tác với khán giả một cách ngẫu hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improvisational role

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thuộc bản chất của sự ứng biến; được tạo ra mà không cần chuẩn bị.

"The actors were given an improvisational role in the play, allowing them to create their own dialogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improvisational role".

Nhà hát ứng tác (Improv Theater)

Tại phương Tây, nhà hát ứng tác là một hình thức biểu diễn nghệ thuật phổ biến, nơi các diễn viên không có kịch bản định sẵn mà phải ứng biến hoàn toàn dựa trên gợi ý từ khán giả hoặc tình huống. Điều này đòi hỏi người diễn phải có khả năng suy nghĩ nhanh, sáng tạo và hợp tác chặt chẽ với bạn diễn để 'đóng một vai trò ứng biến' tức thì và hấp dẫn.

Linh hoạt trong Kinh doanh và Lãnh đạo

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, đặc biệt là trong các startup hoặc quản lý khủng hoảng, khả năng 'đảm nhận một vai trò ứng biến' là kỹ năng cực kỳ giá trị. Các nhà lãnh đạo và đội nhóm thường phải thích nghi nhanh chóng với những thay đổi không lường trước được của thị trường hoặc các vấn đề phát sinh, yêu cầu sự sáng tạo và linh hoạt trong vai trò của họ để dẫn dắt thành công.