(Top Banner Ad)
riverside
B1
noun B1 Địa lý, Du lịch, Bất động sản

riverside

UK: /ˈrɪvərˌsaɪd/ • US: /ˈrɪvərˌsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bờ sông ven sông vùng ven sông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bank of a river.

Vietnamese Meaning

Bờ sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built their house on the riverside."

    "Họ xây nhà của họ trên bờ sông."

  • "The riverside is a popular place for walking."

    "Bờ sông là một địa điểm phổ biến để đi dạo."

  • "Many cities are located on a riverside."

    "Nhiều thành phố nằm ven sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun riverside Khu vực đất dọc theo bờ sông; bờ sông. Ví dụ: 'The city's riverside is popular for walks.' (Khu vực ven sông của thành phố rất phổ biến để đi dạo.)
Adjective riverside Nằm ở hoặc liên quan đến bờ sông. Ví dụ: 'We had dinner at a lovely riverside restaurant.' (Chúng tôi đã ăn tối tại một nhà hàng ven sông tuyệt đẹp.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
river
English
side
English
riverside

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ 'riverside' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'river' (sông) và 'side' (bờ, phía). Nó mô tả chính xác và trực tiếp 'bờ sông' hoặc 'khu vực ven sông'. Sự kết hợp này rất tự nhiên và dễ hiểu, phản ánh cách người nói tiếng Anh thường ghép các từ để tạo ra ý nghĩa mới, cụ thể hơn.

Usage Note

Từ này chỉ khu vực đất liền tiếp giáp với một con sông. Thường dùng để chỉ các khu định cư, thành phố, hoặc vùng đất nằm dọc theo bờ sông.

Prepositions

on by

‘on the riverside’ thường chỉ vị trí nằm ngay trên bờ sông. ‘by the riverside’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn về sự gần gũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Riverside + Noun (Riverside là tính từ)
  • riverside riverside walk
    (lối đi bộ ven sông)
  • riverside riverside park
    (công viên ven sông)
  • riverside riverside cafe
    (quán cà phê ven sông)
  • riverside riverside apartment
    (căn hộ ven sông)
Preposition + the riverside (Riverside là danh từ)
  • by by the riverside
    (bên bờ sông)
  • along along the riverside
    (dọc bờ sông)
  • on on the riverside
    (trên/tại bờ sông)

Idioms

  • by the riverside

    bên bờ sông (chỉ vị trí trực tiếp sát bờ)

    "We sat by the riverside, enjoying the sunset."

    (Chúng tôi ngồi bên bờ sông, ngắm hoàng hôn.)

  • along the riverside

    dọc theo bờ sông (chỉ sự di chuyển hoặc trải dài)

    "They went for a pleasant stroll along the riverside."

    (Họ đi dạo vui vẻ dọc theo bờ sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riverside

noun
Lật mặt

Bờ sông.

"They built their house on the riverside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new park by the riverside.
Họ sẽ xây một công viên mới cạnh bờ sông.
Phủ định
She is not going to live in that riverside apartment.
Cô ấy sẽ không sống trong căn hộ ven sông đó.
Nghi vấn
Are you going to take a walk along the riverside tonight?
Bạn có định đi dạo dọc bờ sông tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riverside".

Vai trò của bờ sông trong phát triển đô thị

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, bờ sông (riverside) thường là trung tâm lịch sử và phát triển của các thành phố. Các con sông cung cấp nguồn nước, tuyến đường giao thông và thương mại quan trọng, dẫn đến việc xây dựng các cảng, chợ, và sau này là các công trình kiến trúc nổi bật dọc theo bờ sông. Ngày nay, nhiều khu vực ven sông đã được cải tạo thành không gian công cộng cho giải trí, nhà hàng, quán cà phê và căn hộ sang trọng.

Nghỉ ngơi và giải trí ven sông

Bờ sông thường được coi là nơi lý tưởng để thư giãn và giải trí. Nhiều thành phố có các công viên, lối đi bộ, và khu vực xanh mát dọc theo sông, thu hút người dân và du khách đến đi dạo, chạy bộ, đạp xe, hoặc đơn giản là ngồi ngắm cảnh. Không khí trong lành và khung cảnh yên bình của dòng sông mang lại cảm giác dễ chịu, là nơi lý tưởng để thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống đô thị.