waterfront
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area of a town or city next to the sea, a river, or a lake.
Vietnamese Meaning
Khu vực của một thị trấn hoặc thành phố tiếp giáp với biển, sông hoặc hồ; bờ sông, bờ biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has invested heavily in developing its waterfront."
"Thành phố đã đầu tư mạnh vào việc phát triển khu vực bờ sông của mình."
-
"We strolled along the waterfront, enjoying the sea breeze."
"Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông, tận hưởng làn gió biển."
-
"Many new restaurants and shops have opened on the waterfront."
"Nhiều nhà hàng và cửa hàng mới đã mở cửa ở khu vực bờ sông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | waterfront | khu vực bờ sông/hồ/biển; bờ nước; bến cảng |
| Adjective | waterfront | thuộc về bờ nước; ven sông/hồ/biển (dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: waterfront property) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ khu vực ven sông, biển hoặc hồ có các hoạt động kinh tế, thương mại hoặc du lịch. Waterfront nhấn mạnh vào vị trí liền kề với mặt nước và thường liên quan đến các hoạt động như cảng biển, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, và các dự án phát triển đô thị ven sông/biển.
Prepositions
‘On the waterfront’ ám chỉ vị trí trực tiếp trên hoặc ở gần bờ sông, bờ biển. 'Along the waterfront' miêu tả sự trải dài, dọc theo bờ sông, bờ biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful waterfront (bờ nước đẹp)
-
bustling bustling waterfront (bờ nước nhộn nhịp)
-
historic historic waterfront (bờ nước lịch sử)
-
prime prime waterfront (bờ nước đắc địa (vị trí tốt nhất))
-
develop the develop the waterfront (phát triển khu vực bờ nước)
-
revitalize the revitalize the waterfront (hồi sinh khu vực bờ nước)
-
walk along the walk along the waterfront (đi dạo dọc bờ nước)
-
on the on the waterfront (ở khu vực bờ nước/bến cảng)
-
along the along the waterfront (dọc theo bờ nước)
Idioms
-
On the Waterfront
'Trên bến cảng' (tựa phim nổi tiếng năm 1954, thường gợi ý bối cảnh lao động bến cảng, đôi khi gắn liền với các vấn đề xã hội hoặc tội phạm)
"The director's new film has a gritty, realistic feel, much like 'On the Waterfront'."
(Bộ phim mới của đạo diễn có cảm giác gai góc, chân thực, rất giống với 'On the Waterfront'.)
-
waterfront property
Bất động sản ven sông/biển/hồ (thường ám chỉ tài sản có giá trị cao, vị trí đắc địa)
"They splurged on a luxurious waterfront property overlooking the ocean."
(Họ đã chi rất nhiều tiền cho một bất động sản ven biển sang trọng nhìn ra đại dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waterfront
nounKhu vực của một thị trấn hoặc thành phố tiếp giáp với biển, sông hoặc hồ; bờ sông, bờ biển.
"The city has invested heavily in developing its waterfront."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This waterfront is known for its beautiful sunsets. |
Khu bờ sông này nổi tiếng với cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp. |
| Phủ định | That waterfront isn't as crowded as this one. |
Khu bờ sông kia không đông đúc bằng khu này. |
| Nghi vấn | Which waterfront do they recommend for seafood? |
Họ gợi ý khu bờ sông nào cho hải sản? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new apartments are on the waterfront. |
Những căn hộ mới ở trên bờ sông. |
| Phủ định | Isn't the hotel on the waterfront? |
Không phải khách sạn ở trên bờ sông sao? |
| Nghi vấn | Is the waterfront near the city center? |
Bờ sông có gần trung tâm thành phố không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have developed the waterfront into a thriving tourist area. |
Đến năm sau, họ sẽ phát triển khu vực ven sông thành một khu du lịch thịnh vượng. |
| Phủ định | By the time we arrive, the city won't have improved the waterfront area yet. |
Vào thời điểm chúng ta đến, thành phố vẫn chưa cải thiện khu vực ven sông. |
| Nghi vấn | Will the developers have completed the renovations of the waterfront by the end of the year? |
Liệu các nhà phát triển sẽ hoàn thành việc cải tạo khu vực ven sông vào cuối năm nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterfront".
