(Top Banner Ad)
waterfront
B2
noun B2 Địa lý, Đô thị học, Bất động sản

waterfront

UK: /ˈwɔːtəfrʌnt/ • US: /ˈwɔːtərfrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

bờ sông bờ biển khu vực ven sông khu vực ven biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of a town or city next to the sea, a river, or a lake.

Vietnamese Meaning

Khu vực của một thị trấn hoặc thành phố tiếp giáp với biển, sông hoặc hồ; bờ sông, bờ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has invested heavily in developing its waterfront."

    "Thành phố đã đầu tư mạnh vào việc phát triển khu vực bờ sông của mình."

  • "We strolled along the waterfront, enjoying the sea breeze."

    "Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông, tận hưởng làn gió biển."

  • "Many new restaurants and shops have opened on the waterfront."

    "Nhiều nhà hàng và cửa hàng mới đã mở cửa ở khu vực bờ sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waterfront khu vực bờ sông/hồ/biển; bờ nước; bến cảng
Adjective waterfront thuộc về bờ nước; ven sông/hồ/biển (dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: waterfront property)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đô thị học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
front

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'waterfront' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần 'water' (nước) và 'front' (phía trước, mặt). Nó mô tả khu vực đất liền trực tiếp tiếp giáp với mặt nước, như bờ sông, bờ hồ hoặc bờ biển. Sự kết hợp này mang ý nghĩa rất trực quan, dễ hiểu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ khu vực ven sông, biển hoặc hồ có các hoạt động kinh tế, thương mại hoặc du lịch. Waterfront nhấn mạnh vào vị trí liền kề với mặt nước và thường liên quan đến các hoạt động như cảng biển, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, và các dự án phát triển đô thị ven sông/biển.

Prepositions

on along

‘On the waterfront’ ám chỉ vị trí trực tiếp trên hoặc ở gần bờ sông, bờ biển. 'Along the waterfront' miêu tả sự trải dài, dọc theo bờ sông, bờ biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waterfront
  • beautiful beautiful waterfront
    (bờ nước đẹp)
  • bustling bustling waterfront
    (bờ nước nhộn nhịp)
  • historic historic waterfront
    (bờ nước lịch sử)
  • prime prime waterfront
    (bờ nước đắc địa (vị trí tốt nhất))
Verb + waterfront
  • develop the develop the waterfront
    (phát triển khu vực bờ nước)
  • revitalize the revitalize the waterfront
    (hồi sinh khu vực bờ nước)
  • walk along the walk along the waterfront
    (đi dạo dọc bờ nước)
Prepositional Phrase
  • on the on the waterfront
    (ở khu vực bờ nước/bến cảng)
  • along the along the waterfront
    (dọc theo bờ nước)

Idioms

  • On the Waterfront

    'Trên bến cảng' (tựa phim nổi tiếng năm 1954, thường gợi ý bối cảnh lao động bến cảng, đôi khi gắn liền với các vấn đề xã hội hoặc tội phạm)

    "The director's new film has a gritty, realistic feel, much like 'On the Waterfront'."

    (Bộ phim mới của đạo diễn có cảm giác gai góc, chân thực, rất giống với 'On the Waterfront'.)

  • waterfront property

    Bất động sản ven sông/biển/hồ (thường ám chỉ tài sản có giá trị cao, vị trí đắc địa)

    "They splurged on a luxurious waterfront property overlooking the ocean."

    (Họ đã chi rất nhiều tiền cho một bất động sản ven biển sang trọng nhìn ra đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterfront

noun
Lật mặt

Khu vực của một thị trấn hoặc thành phố tiếp giáp với biển, sông hoặc hồ; bờ sông, bờ biển.

"The city has invested heavily in developing its waterfront."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This waterfront is known for its beautiful sunsets.
Khu bờ sông này nổi tiếng với cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
Phủ định
That waterfront isn't as crowded as this one.
Khu bờ sông kia không đông đúc bằng khu này.
Nghi vấn
Which waterfront do they recommend for seafood?
Họ gợi ý khu bờ sông nào cho hải sản?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new apartments are on the waterfront.
Những căn hộ mới ở trên bờ sông.
Phủ định
Isn't the hotel on the waterfront?
Không phải khách sạn ở trên bờ sông sao?
Nghi vấn
Is the waterfront near the city center?
Bờ sông có gần trung tâm thành phố không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have developed the waterfront into a thriving tourist area.
Đến năm sau, họ sẽ phát triển khu vực ven sông thành một khu du lịch thịnh vượng.
Phủ định
By the time we arrive, the city won't have improved the waterfront area yet.
Vào thời điểm chúng ta đến, thành phố vẫn chưa cải thiện khu vực ven sông.
Nghi vấn
Will the developers have completed the renovations of the waterfront by the end of the year?
Liệu các nhà phát triển sẽ hoàn thành việc cải tạo khu vực ven sông vào cuối năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterfront".

Trung tâm thương mại và công nghiệp

Trong lịch sử, các khu vực bờ nước (waterfront) là trung tâm quan trọng cho thương mại, vận tải biển và công nghiệp. Chúng đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế và xã hội của nhiều thành phố lớn trên thế giới, là nơi giao thương hàng hóa và di cư của người dân.

Đổi mới đô thị và giải trí

Ngày nay, nhiều khu vực bờ nước cũ, từng là khu công nghiệp hoặc bến cảng suy tàn, đã được cải tạo và phát triển thành các không gian công cộng hiện đại. Chúng trở thành khu dân cư cao cấp, công viên, nhà hàng, quán cà phê và điểm du lịch, mang lại giá trị giải trí và kinh tế mới cho đô thị.