(Top Banner Ad)
bank
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Địa lý

bank

UK: /bæŋk/ • US: /bæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

ngân hàng bờ sông bờ hồ gửi tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial institution where one can save or borrow money.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức tài chính nơi người ta có thể gửi hoặc vay tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She deposited the check at the bank."

    "Cô ấy đã gửi séc tại ngân hàng."

  • "The river bank was flooded after the heavy rain."

    "Bờ sông bị ngập lụt sau trận mưa lớn."

  • "He robbed the bank."

    "Anh ta đã cướp ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun banker Người làm việc trong ngân hàng; chủ ngân hàng (người kinh doanh ngân hàng)
Verb banking Hoạt động ngân hàng, giao dịch ngân hàng
Noun bankrupt Sự phá sản, người phá sản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰegʰ-
Proto-Germanic
*bankiz
Old Norse
banki
Old English
banke

Nguồn Gốc Của 'Bank'

Từ 'bank' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ xưa, ám chỉ đến một gò đất hoặc bờ dốc. Hình ảnh này sau đó được liên kết với nơi những người đổi tiền ngồi ở chợ, trên những chiếc 'ghế dài' hoặc 'bàn'. Dần dần, 'bank' trở thành nơi cất giữ và cho vay tiền bạc như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Trong lĩnh vực kinh tế, 'bank' dùng để chỉ các ngân hàng, tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ liên quan đến tiền tệ. Nó khác với 'credit union' (hợp tác xã tín dụng) thường thuộc sở hữu của các thành viên và cung cấp dịch vụ cho họ.

Prepositions

at in with

Ví dụ: 'I have an account at/in this bank.' (Tôi có một tài khoản tại ngân hàng này.). 'I have an account with this bank' (Tôi có một tài khoản với ngân hàng này.) Cả ba giới từ này thường được dùng thay thế cho nhau khi nói về việc có tài khoản tại một ngân hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bank
  • central bank
    (ngân hàng trung ương)
  • commercial bank
    (ngân hàng thương mại)
  • investment bank
    (ngân hàng đầu tư)
Verb + bank
  • deposit money in a bank
    (gửi tiền vào ngân hàng)
  • withdraw money from a bank
    (rút tiền từ ngân hàng)
  • rob a bank
    (cướp ngân hàng)

Idioms

  • bank on something

    dựa vào cái gì, tin chắc vào điều gì

    "I'm banking on you to help me with this project."

    (Tôi đang tin chắc rằng bạn sẽ giúp tôi với dự án này.)

  • break the bank

    tốn rất nhiều tiền, vượt quá khả năng chi trả

    "That new car must have broken the bank."

    (Chiếc xe hơi mới đó chắc hẳn đã tốn rất nhiều tiền.)

  • laugh all the way to the bank

    kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng

    "He laughed all the way to the bank after selling his company."

    (Anh ta kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng sau khi bán công ty của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bank

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức tài chính nơi người ta có thể gửi hoặc vay tiền.

"She deposited the check at the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys banking online because it's convenient.
Anh ấy thích giao dịch ngân hàng trực tuyến vì nó tiện lợi.
Phủ định
She doesn't mind banking with a traditional bank.
Cô ấy không ngại giao dịch ngân hàng với một ngân hàng truyền thống.
Nghi vấn
Do you recall banking with them before?
Bạn có nhớ đã từng giao dịch ngân hàng với họ trước đây không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She deposited a large sum of money in the bank.
Cô ấy đã gửi một khoản tiền lớn vào ngân hàng.
Phủ định
There isn't a bank near my house.
Không có ngân hàng nào gần nhà tôi cả.
Nghi vấn
Is there a bank on this street?
Có ngân hàng nào trên con phố này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bank with Chase.
Tôi giao dịch ngân hàng với Chase.
Phủ định
They do not bank here anymore.
Họ không còn giao dịch ngân hàng ở đây nữa.
Nghi vấn
Do you bank online?
Bạn có giao dịch ngân hàng trực tuyến không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had saved more money, I would work at the bank now.
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, tôi sẽ làm việc tại ngân hàng bây giờ.
Phủ định
If she hadn't deposited the check, she wouldn't have enough money in the bank.
Nếu cô ấy không gửi séc, cô ấy sẽ không có đủ tiền trong ngân hàng.
Nghi vấn
If they were better with finances, would they have needed to bank on their parents' help?
Nếu họ giỏi quản lý tài chính hơn, họ có cần phải trông cậy vào sự giúp đỡ của cha mẹ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank opens at 8 AM.
Ngân hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng.
Phủ định
She does not bank with that institution.
Cô ấy không giao dịch với ngân hàng đó.
Nghi vấn
Does he bank online?
Anh ấy có giao dịch ngân hàng trực tuyến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She banked all her savings last year.
Cô ấy đã gửi tất cả tiền tiết kiệm của mình vào ngân hàng năm ngoái.
Phủ định
He didn't bank on the stock market crashing.
Anh ấy đã không đặt cược vào việc thị trường chứng khoán sụp đổ.
Nghi vấn
Did they bank at that branch when they lived here?
Họ đã giao dịch ngân hàng tại chi nhánh đó khi họ sống ở đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bank".

Ngày Ngân Hàng Thế Giới

Ngày Ngân hàng Thế giới (World Savings Day) được tổ chức vào ngày 31 tháng 10 hàng năm, nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tiết kiệm và quản lý tài chính cá nhân. Đây là một dịp để khuyến khích mọi người, đặc biệt là giới trẻ, nên xây dựng thói quen tiết kiệm từ sớm.

Niềm Tin Vào Ngân Hàng

Sự ổn định và uy tín của một ngân hàng là vô cùng quan trọng. Trong lịch sử, khi một ngân hàng gặp khó khăn tài chính, người dân thường lo sợ và đổ xô đi rút tiền (bank run). Điều này có thể dẫn đến sự sụp đổ của ngân hàng và gây ra khủng hoảng kinh tế.