riverbank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The land alongside a river.
Vietnamese Meaning
Dải đất dọc theo bờ sông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat on the riverbank and watched the sunset."
"Chúng tôi ngồi trên bờ sông và ngắm hoàng hôn."
-
"The children were playing on the riverbank."
"Bọn trẻ đang chơi trên bờ sông."
-
"The town is located on the riverbank."
"Thị trấn nằm trên bờ sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần đất liền tiếp giáp với mép nước của sông. Khác với 'shore' có thể dùng chung cho cả sông, hồ, biển; 'riverbank' chỉ dùng riêng cho sông.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ vị trí cụ thể trên bờ sông. 'Along' được dùng để chỉ sự vật kéo dài theo bờ sông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep riverbank (bờ sông dốc)
-
gentle gentle riverbank (bờ sông thoai thoải)
-
sandy sandy riverbank (bờ sông cát)
-
muddy muddy riverbank (bờ sông lầy lội)
-
tree-lined tree-lined riverbank (bờ sông rợp bóng cây)
-
walk along walk along the riverbank (đi bộ dọc bờ sông)
-
sit on sit on the riverbank (ngồi trên bờ sông)
-
reach reach the riverbank (đến bờ sông)
-
line Trees line the riverbank. (Cây cối mọc dọc bờ sông.)
Idioms
-
along the riverbank
dọc bờ sông, men theo bờ sông
"We enjoyed a peaceful walk along the riverbank."
(Chúng tôi rất thích đi bộ yên bình dọc bờ sông.)
-
on the riverbank
trên bờ sông
"The children were playing games on the riverbank."
(Những đứa trẻ đang chơi đùa trên bờ sông.)
-
by the riverbank
gần bờ sông, sát bờ sông
"There's a small cafe by the riverbank, perfect for coffee."
(Có một quán cà phê nhỏ sát bờ sông, rất lý tưởng để uống cà phê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
riverbank
danh từDải đất dọc theo bờ sông.
"We sat on the riverbank and watched the sunset."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the riverbank was eroding, the city built a retaining wall. |
Bởi vì bờ sông bị xói mòn, thành phố đã xây dựng một bức tường chắn. |
| Phủ định | Unless the riverbank is reinforced, the annual floods will continue to damage the nearby homes. |
Trừ khi bờ sông được gia cố, lũ lụt hàng năm sẽ tiếp tục gây thiệt hại cho những ngôi nhà gần đó. |
| Nghi vấn | If we clean up the trash on the riverbank, will the wildlife return? |
Nếu chúng ta dọn sạch rác trên bờ sông, động vật hoang dã có quay trở lại không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old willow tree stood on the riverbank. |
Cây liễu già đứng trên bờ sông. |
| Phủ định | They didn't find any footprints on the riverbank. |
Họ không tìm thấy bất kỳ dấu chân nào trên bờ sông. |
| Nghi vấn | Did you see the children playing on the riverbank yesterday? |
Hôm qua bạn có thấy bọn trẻ chơi trên bờ sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riverbank".
