roadside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located at or near the side of a road.
Vietnamese Meaning
Nằm ở hoặc gần bên đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They stopped at a roadside restaurant for lunch."
"Họ dừng lại ở một nhà hàng ven đường để ăn trưa."
-
"The roadside flowers were beautiful."
"Những bông hoa ven đường rất đẹp."
-
"We saw a roadside memorial."
"Chúng tôi thấy một đài tưởng niệm bên đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các địa điểm, dịch vụ hoặc vật thể nằm gần đường đi. Nhấn mạnh sự gần gũi với đường đi, tiện lợi cho người tham gia giao thông. Khác với 'highway', 'roadside' thường liên quan đến các con đường nhỏ hơn hoặc các khu vực dịch vụ ven đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy roadside (bờ đường đông đúc)
-
quiet quiet roadside (bờ đường yên tĩnh)
-
rural rural roadside (bờ đường nông thôn)
-
desolate desolate roadside (bờ đường hoang vắng)
-
roadside roadside cafe (quán cà phê ven đường)
-
roadside roadside stall (quầy hàng/sạp hàng ven đường)
-
roadside roadside assistance (dịch vụ hỗ trợ ven đường)
-
roadside roadside bomb (bom ven đường)
-
roadside roadside picnic (buổi dã ngoại ven đường)
Idioms
-
by the roadside
ở ven đường, bên lề đường
"They found an abandoned car by the roadside."
(Họ tìm thấy một chiếc ô tô bị bỏ rơi ở ven đường.)
-
roadside attraction
điểm tham quan ven đường (thường là độc đáo, khác lạ để thu hút khách du lịch)
"This giant ball of twine is a famous roadside attraction."
(Cuộn dây khổng lồ này là một điểm tham quan ven đường nổi tiếng.)
-
leave someone/something by the roadside
bỏ rơi ai đó/thứ gì đó (có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng là từ bỏ một ý tưởng, dự án)
"Many small businesses were left by the roadside during the economic downturn."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị bỏ lại phía sau (bị phá sản) trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roadside
adjectiveNằm ở hoặc gần bên đường.
"They stopped at a roadside restaurant for lunch."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Along the roadside, colorful wildflowers, tall grasses, and small shrubs created a vibrant scene. |
Dọc theo lề đường, hoa dại rực rỡ, cỏ cao và cây bụi nhỏ tạo nên một khung cảnh sống động. |
| Phủ định | Unlike the busy highway, the quiet roadside, far from the city, offered a peaceful escape. |
Không giống như đường cao tốc nhộn nhịp, lề đường yên tĩnh, cách xa thành phố, mang đến một lối thoát thanh bình. |
| Nghi vấn | Near the roadside, is there, perhaps, a hidden path leading to the river? |
Gần lề đường, có lẽ, có một con đường ẩn dẫn đến sông không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roadside flowers were beautiful. |
Những bông hoa ven đường rất đẹp. |
| Phủ định | There isn't any roadside assistance available here. |
Không có dịch vụ hỗ trợ ven đường nào ở đây cả. |
| Nghi vấn | Is there a roadside restaurant nearby? |
Có nhà hàng ven đường nào gần đây không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you stop on the roadside, you risk getting a flat tire. |
Nếu bạn dừng xe bên lề đường, bạn có nguy cơ bị xịt lốp. |
| Phủ định | When a car breaks down on the roadside, it doesn't always get immediate assistance. |
Khi một chiếc xe bị hỏng bên lề đường, nó không phải lúc nào cũng nhận được hỗ trợ ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If there's an accident on the roadside, does traffic usually slow down? |
Nếu có tai nạn bên lề đường, giao thông thường có chậm lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadside".
