(Top Banner Ad)
highway
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải

highway

UK: /ˈhaɪˌweɪ/ • US: /ˈhaɪˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường cao tốc quốc lộ đường cái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A main road, especially one connecting towns and cities.

Vietnamese Meaning

Một con đường chính, đặc biệt là đường nối liền các thị trấn và thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The highway was closed due to heavy snow."

    "Đường cao tốc đã bị đóng cửa do tuyết rơi dày."

  • "The highway connects several major cities in the region."

    "Đường cao tốc kết nối một số thành phố lớn trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun highroad Đường cái quan, đường lớn (tương tự như highway, nhưng ít trang trọng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heahweg
Middle English
heigh way

Nguồn gốc của 'Highway'

Từ 'highway' bắt nguồn từ thời Trung Cổ ở Anh, khi 'heah' có nghĩa là 'cao' hoặc 'chính', và 'weg' có nghĩa là 'đường'. Ban đầu, nó chỉ những con đường chính, thường là những con đường La Mã cổ đại được duy trì và sử dụng rộng rãi. Những con đường này quan trọng vì chúng kết nối các thành phố lớn và tạo điều kiện cho thương mại và di chuyển.

Usage Note

Từ 'highway' thường chỉ những con đường lớn, quan trọng, được thiết kế để phục vụ lưu lượng giao thông lớn và tốc độ cao. Nó có thể bao gồm các xa lộ (expressways) và đường cao tốc (freeways). Lưu ý sự khác biệt với 'road' (đường) là từ chung chung hơn, chỉ bất kỳ con đường nào.

Prepositions

on along off

'- on the highway': chỉ vị trí trên đường cao tốc. Ví dụ: 'There was an accident on the highway.' (Có một vụ tai nạn trên đường cao tốc.)
- 'along the highway': chỉ sự di chuyển dọc theo đường cao tốc. Ví dụ: 'We drove along the highway for hours.' (Chúng tôi lái xe dọc theo đường cao tốc hàng giờ.)
- 'off the highway': chỉ vị trí ra khỏi đường cao tốc. Ví dụ: 'The restaurant is just off the highway.' (Nhà hàng nằm ngay ngoài đường cao tốc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highway
  • major highway
    (đường cao tốc chính)
  • busy highway
    (đường cao tốc đông đúc)
  • scenic highway
    (đường cao tốc có cảnh đẹp)
Verb + highway
  • build a highway
    (xây dựng một đường cao tốc)
  • close a highway
    (đóng một đường cao tốc)
  • travel on the highway
    (đi trên đường cao tốc)

Idioms

  • highway robbery

    sự chặt chém, giá cắt cổ

    "That restaurant is highway robbery! The prices are outrageous."

    (Nhà hàng đó chặt chém quá! Giá cả quá đắt đỏ.)

  • the highway to success

    con đường dẫn đến thành công

    "Hard work and dedication are the highway to success."

    (Sự chăm chỉ và cống hiến là con đường dẫn đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highway

danh từ
Lật mặt

Một con đường chính, đặc biệt là đường nối liền các thị trấn và thành phố.

"The highway was closed due to heavy snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the highway conditions, I would be home by now.
Nếu tôi đã kiểm tra tình trạng đường cao tốc, thì giờ tôi đã về đến nhà rồi.
Phủ định
If they hadn't closed the highway due to the accident, we wouldn't have missed the concert.
Nếu họ không đóng đường cao tốc vì tai nạn, chúng tôi đã không bỏ lỡ buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
If she had taken the highway, would she be here already?
Nếu cô ấy đi đường cao tốc, cô ấy đã đến đây rồi phải không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a car, I would drive on the highway to the beach every weekend.
Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ lái xe trên đường cao tốc đến bãi biển mỗi cuối tuần.
Phủ định
If there weren't a highway, it wouldn't be so easy to travel between the cities.
Nếu không có đường cao tốc, việc di chuyển giữa các thành phố sẽ không dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer driving if the highway had more rest stops?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi lái xe nếu đường cao tốc có nhiều trạm dừng chân hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to build a new highway to connect the two cities.
Chúng ta sẽ xây dựng một đường cao tốc mới để kết nối hai thành phố.
Phủ định
They are not going to widen the highway this year due to budget constraints.
Họ sẽ không mở rộng đường cao tốc trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are you going to take the highway to get there faster?
Bạn có định đi đường cao tốc để đến đó nhanh hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The highway is very busy during rush hour.
Đường cao tốc rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Phủ định
She does not drive on the highway to work.
Cô ấy không lái xe trên đường cao tốc để đi làm.
Nghi vấn
Does this highway lead to the airport?
Đường cao tốc này có dẫn đến sân bay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a small village where the highway now runs.
Từng có một ngôi làng nhỏ ở nơi mà đường cao tốc hiện tại chạy qua.
Phủ định
We didn't use to drive on the highway to get to the beach; we took the old coastal road.
Chúng tôi đã không lái xe trên đường cao tốc để đến bãi biển; chúng tôi đi đường ven biển cũ.
Nghi vấn
Did they use to live near the highway before the noise barriers were installed?
Họ đã từng sống gần đường cao tốc trước khi các rào chắn tiếng ồn được lắp đặt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highway".

Highway trong Văn Hóa Mỹ

Highway đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa Mỹ, tượng trưng cho sự tự do, phiêu lưu và khả năng khám phá những vùng đất rộng lớn. Những chuyến đi đường dài (road trip) trên các highway đã trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm Mỹ.