highway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A main road, especially one connecting towns and cities.
Vietnamese Meaning
Một con đường chính, đặc biệt là đường nối liền các thị trấn và thành phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The highway was closed due to heavy snow."
"Đường cao tốc đã bị đóng cửa do tuyết rơi dày."
-
"The highway connects several major cities in the region."
"Đường cao tốc kết nối một số thành phố lớn trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | highroad | Đường cái quan, đường lớn (tương tự như highway, nhưng ít trang trọng hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'highway' thường chỉ những con đường lớn, quan trọng, được thiết kế để phục vụ lưu lượng giao thông lớn và tốc độ cao. Nó có thể bao gồm các xa lộ (expressways) và đường cao tốc (freeways). Lưu ý sự khác biệt với 'road' (đường) là từ chung chung hơn, chỉ bất kỳ con đường nào.
Prepositions
'- on the highway': chỉ vị trí trên đường cao tốc. Ví dụ: 'There was an accident on the highway.' (Có một vụ tai nạn trên đường cao tốc.)
- 'along the highway': chỉ sự di chuyển dọc theo đường cao tốc. Ví dụ: 'We drove along the highway for hours.' (Chúng tôi lái xe dọc theo đường cao tốc hàng giờ.)
- 'off the highway': chỉ vị trí ra khỏi đường cao tốc. Ví dụ: 'The restaurant is just off the highway.' (Nhà hàng nằm ngay ngoài đường cao tốc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
major highway (đường cao tốc chính)
-
busy highway (đường cao tốc đông đúc)
-
scenic highway (đường cao tốc có cảnh đẹp)
-
build a highway (xây dựng một đường cao tốc)
-
close a highway (đóng một đường cao tốc)
-
travel on the highway (đi trên đường cao tốc)
Idioms
-
highway robbery
sự chặt chém, giá cắt cổ
"That restaurant is highway robbery! The prices are outrageous."
(Nhà hàng đó chặt chém quá! Giá cả quá đắt đỏ.)
-
the highway to success
con đường dẫn đến thành công
"Hard work and dedication are the highway to success."
(Sự chăm chỉ và cống hiến là con đường dẫn đến thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highway
danh từMột con đường chính, đặc biệt là đường nối liền các thị trấn và thành phố.
"The highway was closed due to heavy snow."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had checked the highway conditions, I would be home by now. |
Nếu tôi đã kiểm tra tình trạng đường cao tốc, thì giờ tôi đã về đến nhà rồi. |
| Phủ định | If they hadn't closed the highway due to the accident, we wouldn't have missed the concert. |
Nếu họ không đóng đường cao tốc vì tai nạn, chúng tôi đã không bỏ lỡ buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | If she had taken the highway, would she be here already? |
Nếu cô ấy đi đường cao tốc, cô ấy đã đến đây rồi phải không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a car, I would drive on the highway to the beach every weekend. |
Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ lái xe trên đường cao tốc đến bãi biển mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | If there weren't a highway, it wouldn't be so easy to travel between the cities. |
Nếu không có đường cao tốc, việc di chuyển giữa các thành phố sẽ không dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel safer driving if the highway had more rest stops? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi lái xe nếu đường cao tốc có nhiều trạm dừng chân hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to build a new highway to connect the two cities. |
Chúng ta sẽ xây dựng một đường cao tốc mới để kết nối hai thành phố. |
| Phủ định | They are not going to widen the highway this year due to budget constraints. |
Họ sẽ không mở rộng đường cao tốc trong năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Are you going to take the highway to get there faster? |
Bạn có định đi đường cao tốc để đến đó nhanh hơn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The highway is very busy during rush hour. |
Đường cao tốc rất đông đúc vào giờ cao điểm. |
| Phủ định | She does not drive on the highway to work. |
Cô ấy không lái xe trên đường cao tốc để đi làm. |
| Nghi vấn | Does this highway lead to the airport? |
Đường cao tốc này có dẫn đến sân bay không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a small village where the highway now runs. |
Từng có một ngôi làng nhỏ ở nơi mà đường cao tốc hiện tại chạy qua. |
| Phủ định | We didn't use to drive on the highway to get to the beach; we took the old coastal road. |
Chúng tôi đã không lái xe trên đường cao tốc để đến bãi biển; chúng tôi đi đường ven biển cũ. |
| Nghi vấn | Did they use to live near the highway before the noise barriers were installed? |
Họ đã từng sống gần đường cao tốc trước khi các rào chắn tiếng ồn được lắp đặt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highway".
