(Top Banner Ad)
coupe
B2
danh từ B2 Ô tô

coupe

UK: /ˈkuːpeɪ/ • US: /kuːˈpeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xe coupe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car with a fixed roof, two doors, and a sloping rear.

Vietnamese Meaning

Một loại xe ô tô có mui cố định, hai cửa và phần đuôi xe dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drives a sleek, black coupe."

    "Anh ấy lái một chiếc coupe đen bóng bẩy."

  • "The coupe is known for its sporty handling."

    "Chiếc coupe được biết đến với khả năng điều khiển thể thao."

  • "She parked her coupe in the driveway."

    "Cô ấy đỗ chiếc coupe của mình ở lối vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coup cuộc đảo chính; một hành động bất ngờ và thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*colpus / *cuppus
Vulgar Latin
*colpare
Old French
colper
French
couper
French
coupé
English
coupe

Nguồn gốc "coupé" và xe ngựa

Từ "coupe" trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp "coupé", là dạng quá khứ phân từ của động từ "couper" có nghĩa là "cắt". Ban đầu, từ này dùng để chỉ một loại xe ngựa hai bánh hoặc bốn bánh có khoang hành khách phía sau "bị cắt" ngắn, chỉ đủ chỗ cho hai người. Khi ô tô ra đời, thiết kế thân xe tương tự, thường có hai cửa và mui dốc, đã được gọi là "coupe" để duy trì ý nghĩa về một chiếc xe nhỏ gọn, thể thao.

Usage Note

Coupe thường được biết đến với kiểu dáng thể thao và thiết kế thanh lịch hơn so với các loại xe khác như sedan hay hatchback. Điểm đặc trưng của coupe là chỉ có hai cửa, không gian hàng ghế sau thường nhỏ hơn hoặc thậm chí không có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coupe
  • sleek a sleek coupe
    (một chiếc coupe kiểu dáng đẹp, mượt mà)
  • sporty a sporty coupe
    (một chiếc coupe thể thao)
  • luxury a luxury coupe
    (một chiếc coupe sang trọng)
  • vintage a vintage coupe
    (một chiếc coupe cổ điển)
Verb + coupe
  • drive drive a coupe
    (lái một chiếc coupe)
  • own own a coupe
    (sở hữu một chiếc coupe)
  • design design a coupe
    (thiết kế một chiếc coupe)
Noun + coupe (as modifier)
  • sports sports coupe
    (xe coupe thể thao)
  • grand grand coupe
    (grand coupe (một loại coupe lớn hơn, 4 cửa nhưng vẫn giữ dáng dấp coupe))

Idioms

  • a head-turning coupe

    một chiếc coupe gây chú ý/khiến mọi người phải ngoái nhìn

    "She arrived in a dazzling red, head-turning coupe."

    (Cô ấy đến trên một chiếc coupe màu đỏ rực rỡ, khiến mọi người phải ngoái nhìn.)

  • the allure of a coupe

    sức hấp dẫn của một chiếc coupe

    "Many are drawn to the allure of a coupe's distinctive style and performance."

    (Nhiều người bị thu hút bởi sức hấp dẫn từ phong cách và hiệu suất đặc trưng của một chiếc coupe.)

  • to cruise in a coupe

    lái xe coupe dạo mát/tận hưởng chuyến đi

    "On sunny weekends, they love to cruise in their vintage coupe along the coast."

    (Vào những ngày cuối tuần nắng đẹp, họ thích lái chiếc coupe cổ điển của mình dọc bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coupe

danh từ
Lật mặt

Một loại xe ô tô có mui cố định, hai cửa và phần đuôi xe dốc.

"He drives a sleek, black coupe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that coupe is stunning!
Chà, chiếc coupe đó thật lộng lẫy!
Phủ định
Oh, no, he doesn't own a coupe.
Ồ không, anh ấy không sở hữu một chiếc coupe.
Nghi vấn
Hey, is that a new coupe?
Này, đó có phải là một chiếc coupe mới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a sleek, red coupe.
Anh ấy sở hữu một chiếc coupe màu đỏ bóng bẩy.
Phủ định
She does not want a coupe; she prefers a convertible.
Cô ấy không muốn một chiếc coupe; cô ấy thích một chiếc xe mui trần hơn.
Nghi vấn
Does John drive a coupe to work?
John có lái một chiếc coupe đi làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coupe".

Biểu tượng của Phong cách và Đam mê

Trong văn hóa phương Tây, xe coupe thường được xem là biểu tượng của phong cách, sự sang trọng và tính cá nhân, hơn là sự thực dụng. Chúng được ưa chuộng bởi những người coi trọng thiết kế đẹp, hiệu suất cao và trải nghiệm lái xe đầy hứng khởi. Mặc dù thường có hai cửa và ít không gian hơn, coupe vẫn duy trì vị thế là một lựa chọn xe hơi đáng mơ ước, đặc biệt đối với những người không cần nhiều chỗ cho hành khách hoặc hành lý.

Lịch sử "Cắt ngắn"

Thuật ngữ "coupe" ban đầu mô tả một loại xe ngựa bốn bánh "bị cắt" ngắn lại để chỉ có một khoang nhỏ phía sau cho hai hành khách. Sự "cắt ngắn" này làm tăng tính thể thao và cá nhân hóa cho chiếc xe. Khi ngành công nghiệp ô tô phát triển, thiết kế coupe tiếp tục kế thừa ý tưởng này, với phần mui xe thường dốc về phía sau, tạo nên vẻ ngoài năng động và gọn gàng, khác biệt so với các dòng xe sedan hay hatchback truyền thống.