coupe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A car with a fixed roof, two doors, and a sloping rear.
Vietnamese Meaning
Một loại xe ô tô có mui cố định, hai cửa và phần đuôi xe dốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drives a sleek, black coupe."
"Anh ấy lái một chiếc coupe đen bóng bẩy."
-
"The coupe is known for its sporty handling."
"Chiếc coupe được biết đến với khả năng điều khiển thể thao."
-
"She parked her coupe in the driveway."
"Cô ấy đỗ chiếc coupe của mình ở lối vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coup | cuộc đảo chính; một hành động bất ngờ và thành công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Coupe thường được biết đến với kiểu dáng thể thao và thiết kế thanh lịch hơn so với các loại xe khác như sedan hay hatchback. Điểm đặc trưng của coupe là chỉ có hai cửa, không gian hàng ghế sau thường nhỏ hơn hoặc thậm chí không có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sleek a sleek coupe (một chiếc coupe kiểu dáng đẹp, mượt mà)
-
sporty a sporty coupe (một chiếc coupe thể thao)
-
luxury a luxury coupe (một chiếc coupe sang trọng)
-
vintage a vintage coupe (một chiếc coupe cổ điển)
-
drive drive a coupe (lái một chiếc coupe)
-
own own a coupe (sở hữu một chiếc coupe)
-
design design a coupe (thiết kế một chiếc coupe)
-
sports sports coupe (xe coupe thể thao)
-
grand grand coupe (grand coupe (một loại coupe lớn hơn, 4 cửa nhưng vẫn giữ dáng dấp coupe))
Idioms
-
a head-turning coupe
một chiếc coupe gây chú ý/khiến mọi người phải ngoái nhìn
"She arrived in a dazzling red, head-turning coupe."
(Cô ấy đến trên một chiếc coupe màu đỏ rực rỡ, khiến mọi người phải ngoái nhìn.)
-
the allure of a coupe
sức hấp dẫn của một chiếc coupe
"Many are drawn to the allure of a coupe's distinctive style and performance."
(Nhiều người bị thu hút bởi sức hấp dẫn từ phong cách và hiệu suất đặc trưng của một chiếc coupe.)
-
to cruise in a coupe
lái xe coupe dạo mát/tận hưởng chuyến đi
"On sunny weekends, they love to cruise in their vintage coupe along the coast."
(Vào những ngày cuối tuần nắng đẹp, họ thích lái chiếc coupe cổ điển của mình dọc bờ biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coupe
danh từMột loại xe ô tô có mui cố định, hai cửa và phần đuôi xe dốc.
"He drives a sleek, black coupe."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that coupe is stunning! |
Chà, chiếc coupe đó thật lộng lẫy! |
| Phủ định | Oh, no, he doesn't own a coupe. |
Ồ không, anh ấy không sở hữu một chiếc coupe. |
| Nghi vấn | Hey, is that a new coupe? |
Này, đó có phải là một chiếc coupe mới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He owns a sleek, red coupe. |
Anh ấy sở hữu một chiếc coupe màu đỏ bóng bẩy. |
| Phủ định | She does not want a coupe; she prefers a convertible. |
Cô ấy không muốn một chiếc coupe; cô ấy thích một chiếc xe mui trần hơn. |
| Nghi vấn | Does John drive a coupe to work? |
John có lái một chiếc coupe đi làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coupe".
