(Top Banner Ad)
romanesque architecture
C1
danh từ C1 Kiến trúc, Lịch sử Nghệ thuật

romanesque architecture

UK: /ˌrɒməˈnesk ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /ˌroʊməˈnesk ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc Romanesque kiến trúc Rô-man
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An architectural style that flourished in Europe from about 1000 to 1200. It is characterized by massive walls, round arches, and small windows.

Vietnamese Meaning

Một phong cách kiến trúc thịnh hành ở Châu Âu từ khoảng năm 1000 đến năm 1200. Nó được đặc trưng bởi các bức tường lớn, vòm tròn và cửa sổ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Romanesque architecture of the abbey is a testament to the skill of medieval builders."

    "Kiến trúc Romanesque của tu viện là minh chứng cho kỹ năng của những người thợ xây thời trung cổ."

  • "Many churches in Europe exhibit Romanesque architecture."

    "Nhiều nhà thờ ở Châu Âu thể hiện kiến trúc Romanesque."

  • "Romanesque architecture is known for its rounded arches."

    "Kiến trúc Romanesque được biết đến với những vòm tròn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun architect kiến trúc sư
Adjective architectural thuộc về kiến trúc
Adverb architecturally về mặt kiến trúc

Synonyms

Norman architecture (Kiến trúc Norman (một nhánh của kiến trúc Romanesque))

Antonyms

Related Words

Byzantine architecture (Kiến trúc Byzantine)Medieval architecture (Kiến trúc thời Trung cổ)

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Old French
romanesque
English
Romanesque
Ancient Greek
arkhitekton
Latin
architectura
English
architecture

Nguồn gốc của 'Romanesque'

Thuật ngữ 'Romanesque' (nghĩa đen là 'giống kiểu La Mã') không phải do những người xây dựng thời đó đặt ra mà được các học giả Pháp như Charles de Gerville và Arcisse de Caumont sử dụng vào đầu thế kỷ 19. Họ dùng nó để mô tả phong cách kiến trúc thời Trung Cổ ở châu Âu (khoảng thế kỷ 10-12) mà họ thấy có những đặc điểm tương đồng với kiến trúc La Mã cổ đại, đặc biệt là việc sử dụng vòm tròn (round arches).

Usage Note

Thuật ngữ 'Romanesque' bắt nguồn từ sự tương đồng với kiến trúc La Mã cổ đại. Nó thể hiện sự chuyển đổi từ kiến trúc Tiền-Romanesque và dẫn đến kiến trúc Gothic. Phong cách này thường được tìm thấy trong các nhà thờ, tu viện và lâu đài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romanesque architecture
  • impressive impressive Romanesque architecture
    (kiến trúc Romanesque ấn tượng)
  • early early Romanesque architecture
    (kiến trúc Romanesque sơ kỳ)
  • massive massive Romanesque architecture
    (kiến trúc Romanesque đồ sộ)
  • distinctive distinctive Romanesque architecture
    (kiến trúc Romanesque đặc trưng)
Verb + romanesque architecture
  • study study Romanesque architecture
    (nghiên cứu kiến trúc Romanesque)
  • admire admire Romanesque architecture
    (chiêm ngưỡng kiến trúc Romanesque)
  • feature feature Romanesque architecture
    (có kiến trúc Romanesque (như một đặc điểm chính))
Noun + of + romanesque architecture
  • features features of Romanesque architecture
    (các đặc điểm của kiến trúc Romanesque)
  • examples examples of Romanesque architecture
    (các ví dụ về kiến trúc Romanesque)
  • elements elements of Romanesque architecture
    (các yếu tố của kiến trúc Romanesque)

Idioms

  • a fine example of Romanesque architecture

    một ví dụ điển hình/xuất sắc về kiến trúc Romanesque

    "The abbey church is a fine example of Romanesque architecture with its sturdy walls and round arches."

    (Nhà thờ tu viện là một ví dụ điển hình về kiến trúc Romanesque với những bức tường vững chãi và vòm tròn.)

  • characteristics of Romanesque architecture

    các đặc điểm của kiến trúc Romanesque

    "The guide explained the main characteristics of Romanesque architecture to the tourists."

    (Người hướng dẫn đã giải thích các đặc điểm chính của kiến trúc Romanesque cho du khách.)

  • transition from Romanesque to Gothic architecture

    sự chuyển tiếp từ kiến trúc Romanesque sang kiến trúc Gothic

    "The 12th century saw the transition from Romanesque to Gothic architecture in many European regions."

    (Thế kỷ 12 chứng kiến sự chuyển tiếp từ kiến trúc Romanesque sang kiến trúc Gothic ở nhiều vùng châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romanesque architecture

danh từ
Lật mặt

Một phong cách kiến trúc thịnh hành ở Châu Âu từ khoảng năm 1000 đến năm 1200. Nó được đặc trưng bởi các bức tường lớn, vòm tròn và cửa sổ nhỏ.

"The Romanesque architecture of the abbey is a testament to the skill of medieval builders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romanesque architecture".

Thời kỳ và Mục đích

Kiến trúc Romanesque thịnh hành ở châu Âu từ khoảng thế kỷ 10 đến thế kỷ 12. Nó chủ yếu được dùng để xây dựng các nhà thờ, tu viện và lâu đài, phản ánh sự phát triển của Giáo hội và các tuyến đường hành hương trong thời Trung Cổ, cũng như nhu cầu phòng thủ.

Đặc điểm nhận dạng

Kiến trúc Romanesque nổi bật với tường dày, cửa sổ nhỏ, vòm tròn (vòm bán nguyệt), trần nhà dạng vòm thùng (barrel vault) và các cột trụ lớn. Thiết kế này mang lại cảm giác kiên cố, vững chãi, đôi khi là uy nghi, hùng vĩ và có khả năng chịu lực tốt, tạo không gian nội thất tối nhưng trang trọng.