(Top Banner Ad)
byzantine architecture
C1
noun phrase C1 Kiến trúc, Lịch sử Nghệ thuật

byzantine architecture

UK: /bɪˈzæntiːn ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /bɪˈzæntiːn ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc Byzantine kiến trúc Đông La Mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The style of architecture that flourished in the Byzantine Empire, characterized by massive domes, rounded arches, extensive use of mosaic, and rich ornamentation.

Vietnamese Meaning

Phong cách kiến trúc phát triển mạnh mẽ ở Đế chế Byzantine, đặc trưng bởi các mái vòm lớn, các vòm tròn, việc sử dụng rộng rãi nghệ thuật khảm, và sự trang trí công phu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hagia Sophia in Istanbul is a prime example of Byzantine architecture."

    "Hagia Sophia ở Istanbul là một ví dụ điển hình về kiến trúc Byzantine."

  • "The church features stunning Byzantine architecture."

    "Nhà thờ nổi bật với kiến trúc Byzantine tuyệt đẹp."

  • "Many historical sites showcase Byzantine architecture."

    "Nhiều di tích lịch sử trưng bày kiến trúc Byzantine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Byzantium Đế quốc Byzantine hoặc thành phố cổ Byzantium
Adjective Byzantine Thuộc về Byzantine; (nghĩa bóng) cực kỳ phức tạp hoặc quanh co
Noun Byzantinist Nhà nghiên cứu lịch sử/văn hóa Byzantine
Noun Architect Kiến trúc sư
Adjective Architectural Thuộc về kiến trúc

Related Words

byzantine art (nghệ thuật Byzantine)mosaic (nghệ thuật khảm)dome (mái vòm)

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Byzántion (thành phố cổ)
Latin
Byzantinus
PIE
teks- (nghĩa là dệt hoặc xây dựng)
Ancient Greek
arkhitekton (thợ xây chính)
French / Middle English
architecture

Sự trỗi dậy từ phương Đông

Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên cũ của thành phố Constantinople (nay là Istanbul). Kiến trúc Byzantine không chỉ là một phong cách xây dựng, mà là sự hòa quyện giữa kỹ thuật La Mã và trang trí phương Đông, ra đời khi Hoàng đế Constantine dời đô về phía Đông vào thế kỷ thứ 4.

Biểu tượng của Thiên đường

Trong tiếng Anh, từ 'Byzantine' đôi khi mang nghĩa bóng là 'phức tạp/rắc rối'. Tuy nhiên, trong kiến trúc, nó đại diện cho nỗ lực tạo ra một không gian thiên đường trên mặt đất với các mái vòm khổng lồ và tranh khảm vàng rực rỡ, phản ánh quyền lực tuyệt đối của Giáo hội và Đế chế.

Usage Note

Kiến trúc Byzantine là một phong cách kiến trúc độc đáo, phát triển từ kiến trúc La Mã cổ đại và kết hợp các yếu tố của kiến trúc Hy Lạp, La Mã và phương Đông. Nó đặc biệt nổi bật trong các nhà thờ và các công trình tôn giáo khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + byzantine architecture
  • Early early byzantine architecture
    (kiến trúc Byzantine sơ khai)
  • Classic classic byzantine architecture
    (kiến trúc Byzantine cổ điển)
  • Sacred sacred byzantine architecture
    (kiến trúc tôn giáo Byzantine)
Verb + byzantine architecture
  • Study study byzantine architecture
    (nghiên cứu kiến trúc Byzantine)
  • Influence influence byzantine architecture
    (ảnh hưởng đến kiến trúc Byzantine)
  • Characterize characterize byzantine architecture
    (đặc trưng cho kiến trúc Byzantine)

Idioms

  • Byzantine complexity

    Sự phức tạp đến mức rắc rối (mượn từ đặc trưng của kiến trúc và chính trị Byzantine)

    "The tax system has a Byzantine complexity that confuses everyone."

    (Hệ thống thuế có một sự phức tạp rắc rối khiến ai cũng thấy bối rối.)

  • A masterpiece of Byzantine architecture

    Một kiệt tác của kiến trúc Byzantine

    "The Hagia Sophia is widely regarded as a masterpiece of Byzantine architecture."

    (Hagia Sophia được coi rộng rãi là một kiệt tác của kiến trúc Byzantine.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

byzantine architecture

noun phrase
Lật mặt

Phong cách kiến trúc phát triển mạnh mẽ ở Đế chế Byzantine, đặc trưng bởi các mái vòm lớn, các vòm tròn, việc sử dụng rộng rãi nghệ thuật khảm, và sự trang trí công phu.

"Hagia Sophia in Istanbul is a prime example of Byzantine architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study Byzantine architecture, you will appreciate the intricate mosaics.
Nếu bạn nghiên cứu kiến trúc Byzantine, bạn sẽ đánh giá cao những bức tranh khảm phức tạp.
Phủ định
If you don't understand the history, you won't fully grasp the beauty of Byzantine architecture.
Nếu bạn không hiểu lịch sử, bạn sẽ không hoàn toàn nắm bắt được vẻ đẹp của kiến trúc Byzantine.
Nghi vấn
Will you visit Hagia Sophia if you travel to Istanbul?
Bạn sẽ ghé thăm Hagia Sophia nếu bạn đến Istanbul chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "byzantine architecture".

Hagia Sophia và Mái vòm

Kiến trúc Byzantine nổi tiếng nhất với việc phát minh ra 'pendentives' - một kỹ thuật cho phép đặt một mái vòm tròn lên trên một không gian hình vuông. Hagia Sophia tại Istanbul là ví dụ điển hình nhất, từng là nhà thờ lớn nhất thế giới trong gần 1000 năm.

Sự huyền bí của ánh sáng

Trong văn hóa phương Tây, kiến trúc Byzantine gắn liền với việc sử dụng ánh sáng huyền ảo qua các cửa sổ nhỏ ở chân mái vòm và tranh khảm (mosaics) bằng vàng, nhằm tạo cảm giác tâm linh siêu thực cho người đi lễ.