(Top Banner Ad)
rootless
C1
adjective C1 Xã hội học, Văn học

rootless

UK: /ˈruːtləs/ • US: /ˈruːtləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô định bơ vơ không có gốc rễ lạc lõng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no roots; lacking a sense of belonging or stability.

Vietnamese Meaning

Không có gốc rễ; thiếu cảm giác thuộc về hoặc ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant travel made him feel rootless and disconnected."

    "Việc đi lại liên tục khiến anh cảm thấy bơ vơ và mất kết nối."

  • "Many immigrants feel rootless when they first arrive in a new country."

    "Nhiều người nhập cư cảm thấy bơ vơ khi mới đến một đất nước mới."

  • "He drifted from job to job, living a rootless existence."

    "Anh ta hết làm công việc này đến công việc khác, sống một cuộc sống vô định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root rễ cây, nguồn gốc, căn nguyên
Verb root bắt nguồn, bén rễ, cắm rễ
Adjective rooted có rễ, bám rễ, vững chắc
Verb uproot nhổ bật gốc, di dời, làm mất gốc
Adjective uprooted bị nhổ bật gốc, mất gốc, di dời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rōt
Old English
-lēas
English
rootless

Nguồn gốc của 'rootless'

Từ 'rootless' được ghép từ hai thành phần trong tiếng Anh cổ: 'rōt' có nghĩa là 'rễ' (của cây cối) hoặc 'nguồn gốc', và '-lēas' có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa đen là 'không có rễ' và nghĩa bóng là 'mất gốc', 'không có nền tảng vững chắc', hoặc 'không thuộc về đâu'.

Usage Note

Từ 'rootless' thường được dùng để miêu tả những người sống nay đây mai đó, không có mối liên hệ sâu sắc với một nơi chốn, cộng đồng hay truyền thống cụ thể. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự cô đơn, mất mát và thiếu định hướng. So với 'nomadic' (du mục), 'rootless' nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt tinh thần và cảm xúc hơn là lối sống di chuyển.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', thường chỉ trạng thái hoặc tình huống mà người đó cảm thấy không có gốc rễ. Ví dụ: 'He felt rootless in the big city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rootless
  • socially socially rootless
    (mất gốc về mặt xã hội, không có mối quan hệ cộng đồng rõ ràng)
  • culturally culturally rootless
    (mất gốc văn hóa, không còn gắn kết với bản sắc văn hóa)
  • spiritually spiritually rootless
    (mất phương hướng về mặt tâm linh, không có niềm tin hay mục đích rõ ràng)
Verb + rootless
  • feel feel rootless
    (cảm thấy mất gốc, lạc lõng, không thuộc về đâu)
  • become become rootless
    (trở nên mất gốc, không có nơi nương tựa)
Rootless + Noun
  • people rootless people
    (những người mất gốc, những người không có quê hương/nơi thuộc về)
  • existence rootless existence
    (cuộc sống lang thang, cuộc sống không nơi nương tựa)

Idioms

  • a rootless existence

    Một cuộc sống không có điểm tựa, không có nguồn gốc hay nơi thuộc về, thường là lang thang hoặc vô định.

    "After losing his job and home, he embarked on a rootless existence, moving from city to city."

    (Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy bắt đầu một cuộc sống lang thang, di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.)

  • feel rootless

    Cảm thấy mất gốc, lạc lõng, không có nơi nào để gọi là nhà hoặc không có cảm giác thuộc về một cộng đồng, văn hóa nào đó.

    "Many immigrants often feel rootless in their new country, struggling to adapt."

    (Nhiều người nhập cư thường cảm thấy mất gốc ở đất nước mới, gặp khó khăn trong việc thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rootless

adjective
Lật mặt

Không có gốc rễ; thiếu cảm giác thuộc về hoặc ổn định.

"The constant travel made him feel rootless and disconnected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the rootless wanderer never found a place to call home.
Than ôi, người lang thang không gốc rễ không bao giờ tìm được một nơi để gọi là nhà.
Phủ định
Well, she wasn't rootless after all; she discovered her family history.
Chà, hóa ra cô ấy không phải là người không gốc rễ; cô ấy đã khám phá ra lịch sử gia đình mình.
Nghi vấn
Oh, are they truly rootless, or are they just searching for a place to belong?
Ồ, họ có thực sự là những người không gốc rễ, hay họ chỉ đang tìm kiếm một nơi để thuộc về?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had stayed in his hometown, he wouldn't be so rootless now.
Nếu anh ấy đã ở lại quê nhà, bây giờ anh ấy đã không vô định như vậy.
Phủ định
If she hadn't lost her family's documents, she wouldn't be living a rootless existence.
Nếu cô ấy không làm mất giấy tờ của gia đình, cô ấy đã không phải sống một cuộc sống vô định.
Nghi vấn
If they had invested in their community, would their children be so rootless today?
Nếu họ đã đầu tư vào cộng đồng của mình, liệu con cái họ có vô định như ngày hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so rootless, he would have built a strong family foundation.
Nếu anh ấy không quá nay đây mai đó, anh ấy đã có thể xây dựng một nền tảng gia đình vững chắc.
Phủ định
If they hadn't felt so rootless after the war, they wouldn't have emigrated to another country.
Nếu họ không cảm thấy bơ vơ sau chiến tranh, họ đã không di cư đến một quốc gia khác.
Nghi vấn
Would she have found her true calling if she hadn't felt so rootless and directionless in her youth?
Liệu cô ấy có tìm thấy được tiếng gọi thực sự của mình nếu cô ấy không cảm thấy bơ vơ và mất phương hướng trong tuổi trẻ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the war, many refugees felt rootless and disconnected from their homeland.
Sau chiến tranh, nhiều người tị nạn cảm thấy mất gốc và mất kết nối với quê hương của họ.
Phủ định
She is not rootless; she has strong ties to her family and community.
Cô ấy không phải là người mất gốc; cô ấy có mối liên hệ chặt chẽ với gia đình và cộng đồng của mình.
Nghi vấn
Are they rootless, or do they still maintain connections to their cultural heritage?
Họ có phải là người mất gốc không, hay họ vẫn duy trì kết nối với di sản văn hóa của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rootless".

Mất gốc trong di cư

Khái niệm 'rootless' thường được dùng để mô tả những người di cư, người tị nạn, hoặc những người sống xa quê hương lâu năm. Họ có thể cảm thấy 'mất gốc' do mất đi sự kết nối với văn hóa, truyền thống, gia đình và cộng đồng gốc của mình, dẫn đến cảm giác lạc lõng và không thuộc về đâu.

Ý nghĩa của 'nhà' và sự thuộc về

Từ 'rootless' nhấn mạnh tầm quan trọng sâu sắc của việc có một 'ngôi nhà' (không chỉ về mặt vật chất mà còn về mặt tinh thần) và cảm giác được thuộc về một nơi chốn, một cộng đồng, hoặc một nền văn hóa. Việc thiếu đi những yếu tố này có thể tạo ra cảm giác bất an và thiếu định hướng.