(Top Banner Ad)
uprooted
C1
adjective C1 Xã hội học, Tâm lý học, Thực vật học

uprooted

UK: /ˌʌpˈruːtɪd/ • US: /ˌʌpˈruːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bật gốc bị di dời bị mất gốc ly hương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been forcibly removed from a place or situation; displaced.

Vietnamese Meaning

Bị bật gốc, bị di dời khỏi một nơi hoặc tình huống một cách cưỡng bức; bị mất gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees were uprooted from their homes by the war."

    "Những người tị nạn đã bị bật gốc khỏi nhà cửa của họ bởi chiến tranh."

  • "The war uprooted millions of people from their homes."

    "Chiến tranh đã bật gốc hàng triệu người khỏi nhà cửa của họ."

  • "Globalization has uprooted many traditional cultures."

    "Toàn cầu hóa đã làm bật gốc nhiều nền văn hóa truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root rễ cây; nguồn gốc, cội rễ
Verb root bám rễ; bắt nguồn
Verb uproot nhổ tận gốc, bật rễ (cây); di dời, buộc rời bỏ (người)
Noun uprooting sự nhổ tận gốc; sự di dời
Adjective rooted đã bám rễ, ăn sâu; có nguồn gốc
Adjective uprooted bị nhổ bật gốc; bị mất nhà cửa/quê hương, bơ vơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
up
Old Norse
rót
English (14th C.)
uproot (verb)
English (present)
uprooted (adjective/past participle)

Câu chuyện về 'Nhổ Rễ'

Từ "uprooted" được ghép từ hai thành tố tiếng Anh cổ: "up" (lên) và "root" (rễ). Ban đầu, nó có nghĩa đen là kéo một cái cây ra khỏi mặt đất, làm bật rễ. Theo thời gian, từ này bắt đầu được dùng để mô tả một cách ẩn dụ về những người bị buộc phải rời bỏ quê hương, mất đi "cội rễ" của mình trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'uprooted' thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý về sự mất mát, xáo trộn và khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới. Nó khác với 'relocated' (tái định cư) ở chỗ 'relocated' có thể mang tính tự nguyện và ít gây ra cảm giác mất mát hơn. So với 'displaced' (bị di dời), 'uprooted' nhấn mạnh hơn vào sự gắn bó sâu sắc trước đó với nơi chốn hoặc tình huống đã mất.

Prepositions

from

'uprooted from' dùng để chỉ nơi hoặc tình huống mà ai/cái gì bị di dời khỏi. Ví dụ: 'uprooted from their homeland' (bị bật gốc khỏi quê hương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uprooted
  • uprooted uprooted trees
    (cây bị nhổ bật rễ)
  • uprooted uprooted communities
    (các cộng đồng bị di dời)
  • uprooted uprooted people
    (những người bị mất nhà cửa/quê hương)
Verb + uprooted
  • be be uprooted
    (bị nhổ bật rễ; bị di dời/mất nhà cửa)
  • become become uprooted
    (trở nên bị nhổ bật rễ; trở nên mất nhà cửa/quê hương)
  • feel feel uprooted
    (cảm thấy bơ vơ, mất gốc, lạc lõng)
Adverb + uprooted
  • completely completely uprooted
    (bị nhổ bật gốc hoàn toàn)
  • forcibly forcibly uprooted
    (bị buộc phải di dời/rời bỏ)

Idioms

  • be uprooted from one's home/land/culture

    bị nhổ bật gốc khỏi nhà/quê hương/văn hóa của mình; bị mất đi nơi chốn thân thuộc

    "Many refugees have been uprooted from their homes by war and conflict."

    (Nhiều người tị nạn đã bị buộc phải rời bỏ nhà cửa của họ vì chiến tranh và xung đột.)

  • feel uprooted

    cảm thấy bơ vơ, lạc lõng, mất gốc (do rời xa nơi quen thuộc)

    "After moving to a new country, she initially felt completely uprooted and struggled to adapt."

    (Sau khi chuyển đến một đất nước mới, ban đầu cô ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng và chật vật để thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uprooted

adjective
Lật mặt

Bị bật gốc, bị di dời khỏi một nơi hoặc tình huống một cách cưỡng bức; bị mất gốc.

"The refugees were uprooted from their homes by the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees might be uprooted from their homes again.
Những người tị nạn có thể lại bị bật gốc khỏi nhà của họ.
Phủ định
They shouldn't uproot the old tree; it provides vital shade.
Họ không nên bật gốc cây cổ thụ; nó cung cấp bóng mát quan trọng.
Nghi vấn
Could the storm uproot those newly planted trees?
Cơn bão có thể bật gốc những cây mới trồng đó không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uprooted tree lay on its side, a victim of the storm.
Cái cây bị bật gốc nằm nghiêng, nạn nhân của cơn bão.
Phủ định
An uprooted plant cannot survive long without care.
Một cây bị bật gốc không thể sống sót lâu nếu không được chăm sóc.
Nghi vấn
Are the uprooted refugees receiving adequate support?
Những người tị nạn bị mất gốc có nhận được sự hỗ trợ đầy đủ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old oak tree, once a landmark, was uprooted by the recent storm.
Cây sồi cổ thụ, từng là một cột mốc, đã bị bật gốc bởi cơn bão gần đây.
Phủ định
Not only did the flood waters uproot entire villages, but also destroyed critical infrastructure.
Không chỉ nước lũ đã bật gốc toàn bộ ngôi làng, mà còn phá hủy cơ sở hạ tầng quan trọng.
Nghi vấn
Hardly had the refugees been uprooted from their homes than a new conflict erupted, forcing them to flee again.
Ngay khi những người tị nạn vừa bị bật gốc khỏi nhà của họ thì một cuộc xung đột mới nổ ra, buộc họ phải chạy trốn lần nữa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uprooted".

Sự di dời và mất gốc

Từ "uprooted" thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những người bị buộc phải rời bỏ nhà cửa, quê hương do chiến tranh, thiên tai, hoặc lý do kinh tế. Tình trạng này dẫn đến sự mất mát về bản sắc, cộng đồng và cảm giác thuộc về, đây là một vấn đề xã hội quan trọng trên toàn cầu.

'Rễ' và bản sắc văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, "rễ" (roots) tượng trưng cho di sản, mối quan hệ gia đình và cảm giác gắn bó với một nơi cụ thể. Do đó, việc bị "uprooted" (nhổ bật gốc) ngụ ý sự đứt đoạn của những kết nối sâu sắc này, dẫn đến cảm giác xa lạ hoặc vô định.