uprooted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been forcibly removed from a place or situation; displaced.
Vietnamese Meaning
Bị bật gốc, bị di dời khỏi một nơi hoặc tình huống một cách cưỡng bức; bị mất gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refugees were uprooted from their homes by the war."
"Những người tị nạn đã bị bật gốc khỏi nhà cửa của họ bởi chiến tranh."
-
"The war uprooted millions of people from their homes."
"Chiến tranh đã bật gốc hàng triệu người khỏi nhà cửa của họ."
-
"Globalization has uprooted many traditional cultures."
"Toàn cầu hóa đã làm bật gốc nhiều nền văn hóa truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | root | rễ cây; nguồn gốc, cội rễ |
| Verb | root | bám rễ; bắt nguồn |
| Verb | uproot | nhổ tận gốc, bật rễ (cây); di dời, buộc rời bỏ (người) |
| Noun | uprooting | sự nhổ tận gốc; sự di dời |
| Adjective | rooted | đã bám rễ, ăn sâu; có nguồn gốc |
| Adjective | uprooted | bị nhổ bật gốc; bị mất nhà cửa/quê hương, bơ vơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uprooted' thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý về sự mất mát, xáo trộn và khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới. Nó khác với 'relocated' (tái định cư) ở chỗ 'relocated' có thể mang tính tự nguyện và ít gây ra cảm giác mất mát hơn. So với 'displaced' (bị di dời), 'uprooted' nhấn mạnh hơn vào sự gắn bó sâu sắc trước đó với nơi chốn hoặc tình huống đã mất.
Prepositions
'uprooted from' dùng để chỉ nơi hoặc tình huống mà ai/cái gì bị di dời khỏi. Ví dụ: 'uprooted from their homeland' (bị bật gốc khỏi quê hương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
uprooted uprooted trees (cây bị nhổ bật rễ)
-
uprooted uprooted communities (các cộng đồng bị di dời)
-
uprooted uprooted people (những người bị mất nhà cửa/quê hương)
-
be be uprooted (bị nhổ bật rễ; bị di dời/mất nhà cửa)
-
become become uprooted (trở nên bị nhổ bật rễ; trở nên mất nhà cửa/quê hương)
-
feel feel uprooted (cảm thấy bơ vơ, mất gốc, lạc lõng)
-
completely completely uprooted (bị nhổ bật gốc hoàn toàn)
-
forcibly forcibly uprooted (bị buộc phải di dời/rời bỏ)
Idioms
-
be uprooted from one's home/land/culture
bị nhổ bật gốc khỏi nhà/quê hương/văn hóa của mình; bị mất đi nơi chốn thân thuộc
"Many refugees have been uprooted from their homes by war and conflict."
(Nhiều người tị nạn đã bị buộc phải rời bỏ nhà cửa của họ vì chiến tranh và xung đột.)
-
feel uprooted
cảm thấy bơ vơ, lạc lõng, mất gốc (do rời xa nơi quen thuộc)
"After moving to a new country, she initially felt completely uprooted and struggled to adapt."
(Sau khi chuyển đến một đất nước mới, ban đầu cô ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng và chật vật để thích nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uprooted
adjectiveBị bật gốc, bị di dời khỏi một nơi hoặc tình huống một cách cưỡng bức; bị mất gốc.
"The refugees were uprooted from their homes by the war."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The refugees might be uprooted from their homes again. |
Những người tị nạn có thể lại bị bật gốc khỏi nhà của họ. |
| Phủ định | They shouldn't uproot the old tree; it provides vital shade. |
Họ không nên bật gốc cây cổ thụ; nó cung cấp bóng mát quan trọng. |
| Nghi vấn | Could the storm uproot those newly planted trees? |
Cơn bão có thể bật gốc những cây mới trồng đó không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The uprooted tree lay on its side, a victim of the storm. |
Cái cây bị bật gốc nằm nghiêng, nạn nhân của cơn bão. |
| Phủ định | An uprooted plant cannot survive long without care. |
Một cây bị bật gốc không thể sống sót lâu nếu không được chăm sóc. |
| Nghi vấn | Are the uprooted refugees receiving adequate support? |
Những người tị nạn bị mất gốc có nhận được sự hỗ trợ đầy đủ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old oak tree, once a landmark, was uprooted by the recent storm. |
Cây sồi cổ thụ, từng là một cột mốc, đã bị bật gốc bởi cơn bão gần đây. |
| Phủ định | Not only did the flood waters uproot entire villages, but also destroyed critical infrastructure. |
Không chỉ nước lũ đã bật gốc toàn bộ ngôi làng, mà còn phá hủy cơ sở hạ tầng quan trọng. |
| Nghi vấn | Hardly had the refugees been uprooted from their homes than a new conflict erupted, forcing them to flee again. |
Ngay khi những người tị nạn vừa bị bật gốc khỏi nhà của họ thì một cuộc xung đột mới nổ ra, buộc họ phải chạy trốn lần nữa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uprooted".
