(Top Banner Ad)
roster
B2
noun B2 Quản lý, Thể thao, Nhân sự

roster

UK: /ˈrɒstə(r)/ • US: /ˈrɑːstər/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách lịch trình bảng phân công danh bạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of people or things, typically one giving names and details in a systematic order.

Vietnamese Meaning

Một danh sách người hoặc vật, thường là một danh sách ghi tên và chi tiết theo một thứ tự có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's roster includes several new players."

    "Danh sách đội bao gồm một vài cầu thủ mới."

  • "Check the roster to see when you're working."

    "Kiểm tra danh sách để xem khi nào bạn làm việc."

  • "The nurse was not on the duty roster for that day."

    "Y tá đó không có tên trong danh sách trực ca ngày hôm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roster danh sách, bảng phân công (đặc biệt là danh sách thành viên đội, lịch làm việc theo ca)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Thể thao, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
rooster
English
roster

Nguồn gốc thú vị của 'roster'

'Roster' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'rooster', mang hai nghĩa là 'vỉ nướng' (gridiron) và 'bảng biểu, danh sách'. Mối liên hệ giữa hai nghĩa này là hình ảnh một tấm vỉ nướng với các thanh song song, gợi lên các dòng kẻ trên một danh sách hay bảng biểu. Từ đó, nghĩa 'danh sách' đã được phát triển và du nhập vào tiếng Anh, chủ yếu để chỉ danh sách người hoặc vật.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch trình làm việc, đội thể thao, hoặc các thành viên của một tổ chức. Khác với 'list' ở chỗ 'roster' thường có cấu trúc và mục đích cụ thể hơn.

Prepositions

on

'On the roster' chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó nằm trong danh sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roster
  • active active roster
    (danh sách cầu thủ/nhân sự đang hoạt động (có thể thi đấu/làm việc))
  • team team roster
    (danh sách đội)
  • full full roster
    (danh sách đầy đủ)
  • duty duty roster
    (bảng phân công nhiệm vụ/lịch trực)
  • staff staff roster
    (danh sách nhân viên, lịch làm việc của nhân viên)
Verb + roster
  • check check the roster
    (kiểm tra danh sách)
  • update update the roster
    (cập nhật danh sách)
  • compile compile a roster
    (lập danh sách)
  • be on be on the roster
    (có tên trong danh sách)
  • manage manage a roster
    (quản lý danh sách nhân sự/cầu thủ)

Idioms

  • make the roster

    được chọn vào danh sách/đội, đủ điều kiện tham gia

    "He worked hard to make the final roster for the national team."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để được chọn vào danh sách cuối cùng của đội tuyển quốc gia.)

  • be on the roster

    có tên trong danh sách, là thành viên chính thức

    "Is her name on the roster for tonight's shift?"

    (Tên cô ấy có trong danh sách làm ca tối nay không?)

  • off the roster

    bị loại khỏi danh sách/đội, không còn là thành viên

    "After his injury, he was taken off the roster for the rest of the season."

    (Sau chấn thương, anh ấy đã bị loại khỏi danh sách thi đấu trong phần còn lại của mùa giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roster

noun
Lật mặt

Một danh sách người hoặc vật, thường là một danh sách ghi tên và chi tiết theo một thứ tự có hệ thống.

"The team's roster includes several new players."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager maintains the employee roster meticulously.
Người quản lý duy trì danh sách nhân viên một cách tỉ mỉ.
Phủ định
The supervisor does not roster John for the night shift.
Người giám sát không phân công John vào ca đêm.
Nghi vấn
Does the team roster new players every season?
Đội có bổ sung cầu thủ mới vào danh sách mỗi mùa không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the manager finalizes the roster early, the team knows their schedule for the week.
Nếu người quản lý hoàn thành danh sách sớm, đội sẽ biết lịch trình của họ trong tuần.
Phủ định
If a player is not on the roster, they don't participate in the game.
Nếu một cầu thủ không có tên trong danh sách, họ không tham gia trận đấu.
Nghi vấn
If we need more players, does the coach update the roster?
Nếu chúng ta cần thêm người chơi, huấn luyện viên có cập nhật danh sách không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager rosters the employees for the weekend shifts.
Người quản lý lên lịch cho nhân viên làm các ca cuối tuần.
Phủ định
Never before had the manager rostered so few people for the holiday weekend.
Chưa bao giờ người quản lý lên lịch cho ít người như vậy cho kỳ nghỉ cuối tuần.
Nghi vấn
Should you roster the new employee for the early shift, ensure they receive proper training.
Nếu bạn lên lịch cho nhân viên mới làm ca sớm, hãy đảm bảo họ được đào tạo đầy đủ.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager rosters the employees every week.
Người quản lý lên danh sách ca làm việc cho nhân viên mỗi tuần.
Phủ định
She doesn't roster anyone on Sundays.
Cô ấy không xếp ai làm vào Chủ nhật cả.
Nghi vấn
Does the team roster include all the players?
Danh sách đội có bao gồm tất cả người chơi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager had been rostering staff for the upcoming holiday season when the new policy was announced.
Người quản lý đã lên danh sách nhân viên cho mùa lễ sắp tới khi chính sách mới được công bố.
Phủ định
They hadn't been rostering new employees onto the project team until they completed their initial training.
Họ đã không lên danh sách nhân viên mới vào nhóm dự án cho đến khi họ hoàn thành khóa đào tạo ban đầu.
Nghi vấn
Had the coach been rostering him in the starting lineup consistently before his injury?
Có phải huấn luyện viên đã liên tục xếp anh ấy vào đội hình xuất phát trước khi anh ấy bị thương không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach rostered the best players for yesterday's game.
Huấn luyện viên đã lên danh sách các cầu thủ giỏi nhất cho trận đấu ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't roster any new employees last month.
Họ đã không lập danh sách bất kỳ nhân viên mới nào vào tháng trước.
Nghi vấn
Did the team roster all the substitutes during the second half?
Đội có đưa tất cả các cầu thủ dự bị vào danh sách trong hiệp hai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roster".

Tầm quan trọng trong Thể thao

Trong thể thao chuyên nghiệp, 'roster' là danh sách chính thức các cầu thủ được phép thi đấu cho một đội. Việc được thêm vào hay bị loại khỏi roster có ý nghĩa rất lớn đối với sự nghiệp của vận động viên, vì nó quyết định việc họ có được ra sân thi đấu và hưởng các quyền lợi tương ứng hay không. Ví dụ, các giải đấu lớn như bóng chày Mỹ (MLB) có '40-man roster' và '25-man active roster' để quản lý cầu thủ ở các cấp độ khác nhau.

Ứng dụng trong Công việc và Lịch trình

Trong môi trường làm việc, 'roster' thường được dùng để chỉ lịch làm việc, bảng phân công nhiệm vụ hoặc danh sách nhân viên được giao ca cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: duty roster). Nó giúp các nhà quản lý sắp xếp nhân sự hiệu quả, đảm bảo mọi vị trí đều có người phụ trách và công việc được luân phiên một cách công bằng, rõ ràng.