roster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of people or things, typically one giving names and details in a systematic order.
Vietnamese Meaning
Một danh sách người hoặc vật, thường là một danh sách ghi tên và chi tiết theo một thứ tự có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team's roster includes several new players."
"Danh sách đội bao gồm một vài cầu thủ mới."
-
"Check the roster to see when you're working."
"Kiểm tra danh sách để xem khi nào bạn làm việc."
-
"The nurse was not on the duty roster for that day."
"Y tá đó không có tên trong danh sách trực ca ngày hôm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roster | danh sách, bảng phân công (đặc biệt là danh sách thành viên đội, lịch làm việc theo ca) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch trình làm việc, đội thể thao, hoặc các thành viên của một tổ chức. Khác với 'list' ở chỗ 'roster' thường có cấu trúc và mục đích cụ thể hơn.
Prepositions
'On the roster' chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó nằm trong danh sách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active roster (danh sách cầu thủ/nhân sự đang hoạt động (có thể thi đấu/làm việc))
-
team team roster (danh sách đội)
-
full full roster (danh sách đầy đủ)
-
duty duty roster (bảng phân công nhiệm vụ/lịch trực)
-
staff staff roster (danh sách nhân viên, lịch làm việc của nhân viên)
-
check check the roster (kiểm tra danh sách)
-
update update the roster (cập nhật danh sách)
-
compile compile a roster (lập danh sách)
-
be on be on the roster (có tên trong danh sách)
-
manage manage a roster (quản lý danh sách nhân sự/cầu thủ)
Idioms
-
make the roster
được chọn vào danh sách/đội, đủ điều kiện tham gia
"He worked hard to make the final roster for the national team."
(Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để được chọn vào danh sách cuối cùng của đội tuyển quốc gia.)
-
be on the roster
có tên trong danh sách, là thành viên chính thức
"Is her name on the roster for tonight's shift?"
(Tên cô ấy có trong danh sách làm ca tối nay không?)
-
off the roster
bị loại khỏi danh sách/đội, không còn là thành viên
"After his injury, he was taken off the roster for the rest of the season."
(Sau chấn thương, anh ấy đã bị loại khỏi danh sách thi đấu trong phần còn lại của mùa giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roster
nounMột danh sách người hoặc vật, thường là một danh sách ghi tên và chi tiết theo một thứ tự có hệ thống.
"The team's roster includes several new players."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager maintains the employee roster meticulously. |
Người quản lý duy trì danh sách nhân viên một cách tỉ mỉ. |
| Phủ định | The supervisor does not roster John for the night shift. |
Người giám sát không phân công John vào ca đêm. |
| Nghi vấn | Does the team roster new players every season? |
Đội có bổ sung cầu thủ mới vào danh sách mỗi mùa không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the manager finalizes the roster early, the team knows their schedule for the week. |
Nếu người quản lý hoàn thành danh sách sớm, đội sẽ biết lịch trình của họ trong tuần. |
| Phủ định | If a player is not on the roster, they don't participate in the game. |
Nếu một cầu thủ không có tên trong danh sách, họ không tham gia trận đấu. |
| Nghi vấn | If we need more players, does the coach update the roster? |
Nếu chúng ta cần thêm người chơi, huấn luyện viên có cập nhật danh sách không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager rosters the employees for the weekend shifts. |
Người quản lý lên lịch cho nhân viên làm các ca cuối tuần. |
| Phủ định | Never before had the manager rostered so few people for the holiday weekend. |
Chưa bao giờ người quản lý lên lịch cho ít người như vậy cho kỳ nghỉ cuối tuần. |
| Nghi vấn | Should you roster the new employee for the early shift, ensure they receive proper training. |
Nếu bạn lên lịch cho nhân viên mới làm ca sớm, hãy đảm bảo họ được đào tạo đầy đủ. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager rosters the employees every week. |
Người quản lý lên danh sách ca làm việc cho nhân viên mỗi tuần. |
| Phủ định | She doesn't roster anyone on Sundays. |
Cô ấy không xếp ai làm vào Chủ nhật cả. |
| Nghi vấn | Does the team roster include all the players? |
Danh sách đội có bao gồm tất cả người chơi không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager had been rostering staff for the upcoming holiday season when the new policy was announced. |
Người quản lý đã lên danh sách nhân viên cho mùa lễ sắp tới khi chính sách mới được công bố. |
| Phủ định | They hadn't been rostering new employees onto the project team until they completed their initial training. |
Họ đã không lên danh sách nhân viên mới vào nhóm dự án cho đến khi họ hoàn thành khóa đào tạo ban đầu. |
| Nghi vấn | Had the coach been rostering him in the starting lineup consistently before his injury? |
Có phải huấn luyện viên đã liên tục xếp anh ấy vào đội hình xuất phát trước khi anh ấy bị thương không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coach rostered the best players for yesterday's game. |
Huấn luyện viên đã lên danh sách các cầu thủ giỏi nhất cho trận đấu ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't roster any new employees last month. |
Họ đã không lập danh sách bất kỳ nhân viên mới nào vào tháng trước. |
| Nghi vấn | Did the team roster all the substitutes during the second half? |
Đội có đưa tất cả các cầu thủ dự bị vào danh sách trong hiệp hai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roster".
