(Top Banner Ad)
rotary
B2
adjective B2 Cơ khí, Kỹ thuật

rotary

UK: /ˈrəʊtəri/ • US: /ˈroʊtəri/

Nghĩa tiếng Việt

quay xoay vòng xoay bùng binh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or rotating around an axis; having a rotating part or parts.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc xoay quanh một trục; có một hoặc nhiều bộ phận quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine has a rotary component."

    "Động cơ có một bộ phận quay."

  • "A rotary engine converts circular motion into power."

    "Động cơ quay chuyển đổi chuyển động tròn thành năng lượng."

  • "The rotary club is a service organization."

    "Câu lạc bộ Rotary là một tổ chức dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rotate quay, xoay
Noun rotation sự quay, sự xoay vòng
Noun rotator bộ phận quay, cơ quay (trong giải phẫu)
Adjective rotational thuộc về sự quay, xoay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Late Latin
rotarius
English
rotary

Bánh xe quay tròn

Từ 'rotary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rota', có nghĩa là 'bánh xe'. Ban đầu, nó mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến sự quay tròn hoặc chuyển động xoay vòng, giống như cách một bánh xe chuyển động. Do đó, 'rotary' luôn gắn liền với ý tưởng về sự quay, vòng xoay và các thiết bị có bộ phận chuyển động theo vòng tròn.

Usage Note

Tính từ "rotary" thường được sử dụng để mô tả các bộ phận máy móc, thiết bị có chuyển động quay tròn. Nó nhấn mạnh vào đặc tính quay của đối tượng được mô tả. Ví dụ, "rotary engine" chỉ một loại động cơ có bộ phận quay.

Collocations (Từ đi kèm)

Rotary + Noun
  • rotary rotary phone
    (điện thoại quay số (kiểu cũ))
  • rotary rotary engine
    (động cơ quay, động cơ Wankel)
  • rotary rotary club
    (câu lạc bộ Rotary (tổ chức từ thiện quốc tế))
  • rotary rotary motion
    (chuyển động quay tròn)
  • rotary rotary switch
    (công tắc xoay)
  • rotary rotary dial
    (mặt số quay (trên điện thoại kiểu cũ))
  • rotary rotary intersection / roundabout
    (vòng xoay, bùng binh giao thông)

Idioms

  • Rotary Club

    Câu lạc bộ Rotary (một tổ chức dịch vụ từ thiện quốc tế)

    "She joined the Rotary Club to participate in community service."

    (Cô ấy tham gia Câu lạc bộ Rotary để tham gia phục vụ cộng đồng.)

  • rotary phone

    điện thoại quay số (kiểu cũ)

    "My grandmother still has an old rotary phone in her kitchen."

    (Bà tôi vẫn còn một chiếc điện thoại quay số cũ trong bếp.)

  • rotary engine

    động cơ quay, động cơ Wankel (một loại động cơ đặc biệt)

    "Some Mazda cars are famous for using a rotary engine."

    (Một số xe Mazda nổi tiếng vì sử dụng động cơ quay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotary

adjective
Lật mặt

Di chuyển hoặc xoay quanh một trục; có một hoặc nhiều bộ phận quay.

"The engine has a rotary component."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rotary engine, which is known for its compact size, is used in some Mazda cars.
Động cơ quay, được biết đến với kích thước nhỏ gọn, được sử dụng trong một số xe Mazda.
Phủ định
The old rotary phone, which my grandmother still uses, doesn't have caller ID.
Điện thoại quay số cũ, mà bà tôi vẫn sử dụng, không có chức năng hiển thị số gọi đến.
Nghi vấn
Is that a rotary device, which you found at the antique store, used for grinding coffee beans?
Đó có phải là một thiết bị quay, mà bạn tìm thấy ở cửa hàng đồ cổ, được sử dụng để xay hạt cà phê không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys using the rotary engine in his vintage car.
Anh ấy thích sử dụng động cơ quay trong chiếc xe cổ điển của mình.
Phủ định
She avoids operating the rotary machine due to its complexity.
Cô ấy tránh vận hành máy quay do sự phức tạp của nó.
Nghi vấn
Are you considering installing a rotary system in your factory?
Bạn có đang cân nhắc việc lắp đặt một hệ thống quay trong nhà máy của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old rotary phone, a relic of the past, still sits on the desk.
Chiếc điện thoại bàn kiểu cũ, một di tích của quá khứ, vẫn nằm trên bàn.
Phủ định
Unlike modern digital displays, the rotary dial, lacking sophisticated technology, doesn't offer instant number entry.
Không giống như màn hình kỹ thuật số hiện đại, mặt số xoay, thiếu công nghệ tinh vi, không cung cấp khả năng nhập số ngay lập tức.
Nghi vấn
Considering its age, does the rotary engine, a complex piece of machinery, still function efficiently?
Xét về tuổi đời của nó, động cơ quay, một bộ phận máy móc phức tạp, vẫn hoạt động hiệu quả chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had properly calibrated the rotary engine, the plane would have taken off smoothly.
Nếu các kỹ sư đã hiệu chỉnh đúng động cơ quay, máy bay đã có thể cất cánh êm ái.
Phủ định
If the rotary dial had not been damaged, I wouldn't have had to use a modern phone to call for help.
Nếu bàn xoay số không bị hỏng, tôi đã không phải dùng điện thoại hiện đại để gọi trợ giúp.
Nghi vấn
Would the rotary cutter have worked if you had sharpened the blades beforehand?
Máy cắt quay có hoạt động không nếu bạn đã mài lưỡi dao trước đó?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rotary engine spins quickly, doesn't it?
Động cơ quay tròn quay nhanh, đúng không?
Phủ định
This rotary phone isn't working, is it?
Điện thoại xoay này không hoạt động, phải không?
Nghi vấn
The rotary club is organizing the event, aren't they?
Câu lạc bộ rotary đang tổ chức sự kiện, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rotary engine will power the aircraft of the future.
Động cơ quay sẽ cung cấp năng lượng cho máy bay của tương lai.
Phủ định
The rotary phone will not be used by younger generations.
Điện thoại xoay sẽ không được sử dụng bởi các thế hệ trẻ.
Nghi vấn
Will the rotary club be hosting the charity event next year?
Câu lạc bộ rotary có tổ chức sự kiện từ thiện vào năm tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory used a rotary engine to power its machinery.
Nhà máy cũ đã sử dụng một động cơ quay để cung cấp năng lượng cho máy móc của nó.
Phủ định
The rotary phone wasn't working, so I couldn't call for help.
Điện thoại xoay không hoạt động, vì vậy tôi không thể gọi trợ giúp.
Nghi vấn
Did the museum exhibit feature a rotary dial telephone?
Buổi triển lãm của viện bảo tàng có trưng bày một chiếc điện thoại bàn phím xoay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rotary engine is spinning very fast.
Động cơ quay đang quay rất nhanh.
Phủ định
The rotary telephone dial isn't working properly.
Mặt số điện thoại xoay không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the rotary saw cutting through the wood?
Cưa quay có đang cắt xuyên qua gỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotary".

Rotary International: Phục vụ cộng đồng

'Rotary' không chỉ là một từ mà còn là tên của một tổ chức quốc tế lớn, Rotary International. Tổ chức này được thành lập vào năm 1905 và tập hợp các chuyên gia và lãnh đạo doanh nghiệp trên toàn thế giới để cung cấp dịch vụ nhân đạo, thúc đẩy đạo đức cao trong mọi ngành nghề và giúp xây dựng thiện chí và hòa bình trên thế giới. Các thành viên của Rotary thường được gọi là 'Rotarian'.

Vòng xoay giao thông (Roundabout)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bạn sẽ thường thấy 'rotary' được sử dụng để chỉ một 'vòng xoay giao thông' hoặc 'bùng binh' (còn gọi là roundabout). Đây là một loại nút giao thông hình tròn được thiết kế để giữ cho giao thông di chuyển liên tục, giảm ùn tắc và tai nạn bằng cách yêu cầu các phương tiện đi theo một chiều quanh một hòn đảo trung tâm.