(Top Banner Ad)
revolving
B2
tính từ B2 Tổng quát

revolving

UK: /rɪˈvɒlvɪŋ/ • US: /rɪˈvɑːlvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xoay quay luân chuyển có thể xoay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Turning around on an axis or center; rotating.

Vietnamese Meaning

Xoay quanh một trục hoặc tâm; quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant has a revolving door."

    "Nhà hàng có một cửa xoay."

  • "A revolving stage allows for quick scene changes."

    "Một sân khấu xoay cho phép thay đổi cảnh nhanh chóng."

  • "The revolving loan fund helps small businesses."

    "Quỹ cho vay luân chuyển giúp các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revolve quay, xoay quanh
Noun revolver súng lục ổ quay
Noun revolution sự quay vòng; cuộc cách mạng
Adjective revolutionary mang tính cách mạng, thuộc về cách mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revolvere
English
revolve
English
revolving

Câu chuyện về sự xoay vòng

Từ 'revolving' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'revolvere', được ghép từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại') và 'volvere' (nghĩa là 'lăn', 'cuộn'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'lăn trở lại' hoặc 'cuộn lại'. Sau này, khi được tiếp nhận vào tiếng Anh qua động từ 'revolve', nghĩa của nó phát triển thành 'quay vòng', 'xoay quanh một trục'. Vì vậy, khi bạn nói về một 'cánh cửa xoay' (revolving door) hay 'tín dụng quay vòng' (revolving credit), bạn đang nói về thứ gì đó lặp lại chu kỳ hoặc chuyển động của nó.

Usage Note

Tính từ 'revolving' thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc cấu trúc có khả năng xoay tròn. Nó nhấn mạnh sự chuyển động quay liên tục. Khác với 'rotating' có thể chỉ sự quay đơn lẻ, 'revolving' hàm ý sự quay lặp đi lặp lại hoặc liên tục. Ví dụ, 'revolving door' chỉ một cánh cửa xoay, còn 'rotating shift' chỉ ca làm việc luân phiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Revolving + Noun
  • door revolving door
    (cửa xoay)
  • credit revolving credit
    (tín dụng quay vòng)
  • fund revolving fund
    (quỹ luân chuyển)
  • stage revolving stage
    (sân khấu xoay)
  • restaurant revolving restaurant
    (nhà hàng xoay)
Adverb + revolving
  • constantly constantly revolving
    (liên tục quay/xoay)
  • slowly slowly revolving
    (quay/xoay chậm rãi)
  • rapidly rapidly revolving
    (quay/xoay nhanh chóng)

Idioms

  • revolving door

    cánh cửa xoay vòng (chỉ sự luân chuyển nhanh chóng của người hoặc ý tưởng, đặc biệt trong chính trị/kinh doanh)

    "The company has a revolving door for employees; they come and go very quickly."

    (Công ty đó có một 'cánh cửa xoay vòng' cho nhân viên; họ đến rồi đi rất nhanh.)

  • the world revolves around someone/something

    thế giới xoay quanh ai đó/điều gì đó (chỉ sự tự cao tự đại, nghĩ mình là trung tâm; hoặc một điều gì đó là mối quan tâm chính)

    "He thinks the world revolves around him."

    (Anh ta nghĩ rằng thế giới này xoay quanh mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revolving

tính từ
Lật mặt

Xoay quanh một trục hoặc tâm; quay.

"The restaurant has a revolving door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the restaurant has a revolving door, people usually push it to enter.
Nếu nhà hàng có cửa xoay, mọi người thường đẩy nó để vào.
Phủ định
If the Earth didn't revolve around the sun, we wouldn't have seasons.
Nếu Trái Đất không xoay quanh Mặt Trời, chúng ta sẽ không có các mùa.
Nghi vấn
If a ceiling fan is revolving, do you feel a breeze?
Nếu một cái quạt trần đang quay, bạn có cảm thấy gió không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolving".

Cánh cửa xoay vòng (trong chính trị/kinh doanh)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, 'revolving door' (cánh cửa xoay vòng) thường được dùng để chỉ hiện tượng các cá nhân luân chuyển qua lại giữa các vị trí trong chính phủ và các tập đoàn tư nhân. Điều này có thể gây ra lo ngại về xung đột lợi ích hoặc sự ảnh hưởng không đáng có.

Nhà hàng xoay vòng

Nhà hàng xoay (revolving restaurant) là một đặc điểm kiến trúc độc đáo, thường thấy ở các tòa nhà cao tầng hoặc tháp quan sát. Sàn nhà hàng sẽ xoay chậm rãi, cho phép thực khách thưởng thức toàn cảnh xung quanh mà không cần di chuyển, tạo ra một trải nghiệm ăn uống thú vị và độc đáo.