revolving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Turning around on an axis or center; rotating.
Vietnamese Meaning
Xoay quanh một trục hoặc tâm; quay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant has a revolving door."
"Nhà hàng có một cửa xoay."
-
"A revolving stage allows for quick scene changes."
"Một sân khấu xoay cho phép thay đổi cảnh nhanh chóng."
-
"The revolving loan fund helps small businesses."
"Quỹ cho vay luân chuyển giúp các doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | revolve | quay, xoay quanh |
| Noun | revolver | súng lục ổ quay |
| Noun | revolution | sự quay vòng; cuộc cách mạng |
| Adjective | revolutionary | mang tính cách mạng, thuộc về cách mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'revolving' thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc cấu trúc có khả năng xoay tròn. Nó nhấn mạnh sự chuyển động quay liên tục. Khác với 'rotating' có thể chỉ sự quay đơn lẻ, 'revolving' hàm ý sự quay lặp đi lặp lại hoặc liên tục. Ví dụ, 'revolving door' chỉ một cánh cửa xoay, còn 'rotating shift' chỉ ca làm việc luân phiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
door revolving door (cửa xoay)
-
credit revolving credit (tín dụng quay vòng)
-
fund revolving fund (quỹ luân chuyển)
-
stage revolving stage (sân khấu xoay)
-
restaurant revolving restaurant (nhà hàng xoay)
-
constantly constantly revolving (liên tục quay/xoay)
-
slowly slowly revolving (quay/xoay chậm rãi)
-
rapidly rapidly revolving (quay/xoay nhanh chóng)
Idioms
-
revolving door
cánh cửa xoay vòng (chỉ sự luân chuyển nhanh chóng của người hoặc ý tưởng, đặc biệt trong chính trị/kinh doanh)
"The company has a revolving door for employees; they come and go very quickly."
(Công ty đó có một 'cánh cửa xoay vòng' cho nhân viên; họ đến rồi đi rất nhanh.)
-
the world revolves around someone/something
thế giới xoay quanh ai đó/điều gì đó (chỉ sự tự cao tự đại, nghĩ mình là trung tâm; hoặc một điều gì đó là mối quan tâm chính)
"He thinks the world revolves around him."
(Anh ta nghĩ rằng thế giới này xoay quanh mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revolving
tính từXoay quanh một trục hoặc tâm; quay.
"The restaurant has a revolving door."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the restaurant has a revolving door, people usually push it to enter. |
Nếu nhà hàng có cửa xoay, mọi người thường đẩy nó để vào. |
| Phủ định | If the Earth didn't revolve around the sun, we wouldn't have seasons. |
Nếu Trái Đất không xoay quanh Mặt Trời, chúng ta sẽ không có các mùa. |
| Nghi vấn | If a ceiling fan is revolving, do you feel a breeze? |
Nếu một cái quạt trần đang quay, bạn có cảm thấy gió không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolving".
