(Top Banner Ad)
rotting agent
C1
Noun C1 Sinh học, Hóa học

rotting agent

UK: /ˈrɒtɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈrɑːtɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân gây thối rữa chất gây thối rữa tác nhân phân hủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or organism that causes something to decay or rot.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc sinh vật gây ra sự phân hủy hoặc thối rữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Certain fungi act as rotting agents in the forest, breaking down dead wood."

    "Một số loại nấm hoạt động như tác nhân gây thối rữa trong rừng, phân hủy gỗ chết."

  • "Bacteria are often the primary rotting agents in food spoilage."

    "Vi khuẩn thường là tác nhân gây thối rữa chính trong sự hư hỏng thực phẩm."

  • "The rotting agent attacks the cellulose in the wood."

    "Tác nhân gây thối rữa tấn công cellulose trong gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rot mục nát, làm mục nát, thối rữa
Noun rot sự mục nát, sự thối rữa, điều vô nghĩa (thông tục)
Adjective rotten bị mục nát, thối rữa; hư hỏng, tồi tệ
Adjective rotting đang mục nát, đang thối rữa
Noun agent tác nhân, chất, yếu tố; đặc vụ, người đại diện
Noun agency sự tác động, khả năng hành động; cơ quan, đại lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rutōną
Old English
rotian
Middle English
roten
Modern English
rot
Latin
agere (to do), agens (doing)
Old French
agent
Middle English
agent
Modern English
agent
Modern English Compound
rotting agent

Nguồn gốc của 'Rotting Agent'

Cụm từ 'rotting agent' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Rotting' là dạng động từ của 'rot' (mục nát), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rotian', nghĩa là 'phân hủy' hoặc 'trở nên hư hỏng'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển tự nhiên qua các thời kỳ tiếng Anh. 'Agent' (tác nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động) và 'agens' (người/vật đang làm), thông qua tiếng Pháp cổ để đến với tiếng Anh hiện đại. Một 'agent' là thứ gì đó hoặc ai đó có khả năng tạo ra một hiệu ứng hoặc thực hiện một hành động. Khi kết hợp, 'rotting agent' mô tả một cách chính xác một tác nhân, vật chất hoặc yếu tố gây ra sự mục nát, phân hủy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là khi nói về sự phân hủy hữu cơ. Nó đề cập đến bất kỳ tác nhân nào thúc đẩy quá trình thối rữa, từ vi khuẩn và nấm mốc đến các chất hóa học. 'Rotting' nhấn mạnh quá trình phân hủy đang diễn ra, trong khi 'agent' chỉ rõ tác nhân gây ra quá trình đó. Cần phân biệt với 'decomposer' (sinh vật phân hủy), thường chỉ các sinh vật sống tham gia vào quá trình phân hủy xác chết hoặc vật chất hữu cơ.

Prepositions

as in

Sử dụng 'as' để chỉ vai trò của tác nhân phân hủy: 'X acts as a rotting agent'. Sử dụng 'in' khi đề cập đến nơi tác nhân phân hủy hoạt động: 'rotting agents in soil'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rotting agent
  • powerful powerful rotting agent
    (tác nhân gây mục nát mạnh mẽ)
  • effective effective rotting agent
    (tác nhân gây mục nát hiệu quả)
  • natural natural rotting agent
    (tác nhân gây mục nát tự nhiên)
  • chemical chemical rotting agent
    (tác nhân gây mục nát hóa học)
  • biological biological rotting agent
    (tác nhân gây mục nát sinh học)
Verb + rotting agent
  • use use a rotting agent
    (sử dụng một tác nhân gây mục nát)
  • introduce introduce a rotting agent
    (đưa vào một tác nhân gây mục nát)
  • release release a rotting agent
    (giải phóng một tác nhân gây mục nát)
  • be a be a rotting agent
    (là một tác nhân gây mục nát)
Rotting agent + Noun
  • activity rotting agent activity
    (hoạt động của tác nhân gây mục nát)
  • effect rotting agent effect
    (tác động của tác nhân gây mục nát)

Idioms

  • a social rotting agent

    một tác nhân gây thối rữa xã hội (một yếu tố làm suy thoái, hư hỏng các giá trị hoặc cấu trúc xã hội)

    "Corruption can act as a social rotting agent, slowly eroding trust and stability within a community."

    (Tham nhũng có thể hoạt động như một tác nhân gây thối rữa xã hội, dần dần làm xói mòn lòng tin và sự ổn định trong một cộng đồng.)

  • a moral rotting agent

    một tác nhân gây suy đồi đạo đức (một yếu tố làm hư hỏng, làm biến chất các giá trị đạo đức)

    "The pursuit of power at any cost can be a moral rotting agent, leading to unethical decisions."

    (Việc theo đuổi quyền lực bằng mọi giá có thể là một tác nhân gây suy đồi đạo đức, dẫn đến những quyết định phi đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotting agent

Noun
Lật mặt

Một chất hoặc sinh vật gây ra sự phân hủy hoặc thối rữa.

"Certain fungi act as rotting agents in the forest, breaking down dead wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotting agent".

Cuộc chiến vĩnh cửu chống lại 'rotting agent' trong bảo quản thực phẩm

Từ thời xa xưa, con người đã luôn đối mặt với thách thức từ các 'rotting agent' (chủ yếu là vi khuẩn, nấm mốc) gây hư hỏng thực phẩm. Sự phát triển của các phương pháp bảo quản như ướp muối, hun khói, sấy khô, ủ chua, hay lên men không chỉ là kỹ thuật sinh tồn mà còn định hình văn hóa ẩm thực của nhiều nền văn minh. Chúng ta tìm cách kiểm soát các tác nhân này để kéo dài tuổi thọ thực phẩm, đảm bảo nguồn lương thực và đa dạng hóa khẩu vị.

Ẩn dụ về sự mục nát trong xã hội và đạo đức

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'rotting agent' và khái niệm 'mục nát' còn được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa để mô tả sự suy thoái, hư hỏng trong xã hội, chính trị hoặc đạo đức. Chẳng hạn, tham nhũng, sự thờ ơ, hoặc thiếu minh bạch thường được ví như những 'tác nhân gây mục nát' làm xói mòn lòng tin, công lý và nền tảng của một xã hội lành mạnh. Điều này phản ánh sự liên kết sâu sắc giữa quan sát tự nhiên và nhận thức về các vấn đề con người.