roughen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something rough.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó trở nên thô ráp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind and rain roughened the surface of the wood."
"Gió và mưa làm cho bề mặt gỗ trở nên thô ráp."
-
"Constant exposure to the sun can roughen the skin."
"Việc tiếp xúc liên tục với ánh nắng mặt trời có thể làm da trở nên thô ráp."
-
"The economic downturn will roughen life for many people."
"Suy thoái kinh tế sẽ làm cuộc sống của nhiều người trở nên khó khăn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roughness | sự thô ráp, độ xù xì |
| Adjective | rough | thô ráp, gồ ghề, khó khăn |
| Adverb | roughly | một cách thô ráp, khoảng chừng |
| Noun/Verb (present participle) | roughening | sự làm thô ráp, việc trở nên thô ráp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả việc làm cho bề mặt vật liệu trở nên không mịn, có gờ hoặc sần sùi. Có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả việc làm cho một tình huống, vấn đề trở nên khó khăn hơn.
Prepositions
roughen up: làm cho trở nên thô ráp hơn đáng kể; roughen out: phác thảo một cách sơ bộ, tạo ra một hình dạng thô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wind The wind can roughen your skin. (Gió có thể làm da bạn bị thô ráp.)
-
weather Harsh weather can roughen the hands of farmers. (Thời tiết khắc nghiệt có thể làm chai sạn đôi tay của nông dân.)
-
work Manual work can roughen your hands. (Lao động chân tay có thể làm tay bạn bị chai sần.)
-
surface Roughen the surface before painting. (Làm thô ráp bề mặt trước khi sơn.)
-
skin The cold air will roughen your skin. (Không khí lạnh sẽ làm da bạn khô ráp.)
-
edges The waves started to roughen the edges of the driftwood. (Những con sóng bắt đầu làm sờn các cạnh của khúc gỗ trôi.)
-
gradually The stone will gradually roughen over time. (Hòn đá sẽ dần dần trở nên thô ráp theo thời gian.)
-
slightly Slightly roughen the wood with sandpaper. (Dùng giấy nhám làm thô ráp gỗ một chút.)
Idioms
-
roughen up
Làm cho bề mặt thô ráp hơn (thường để chuẩn bị cho việc kết dính); làm cho ai đó trở nên mạnh mẽ, chai sạn hơn về mặt tinh thần hoặc thể chất.
"You need to roughen up the wall before applying the new plaster."
(Bạn cần làm thô ráp bức tường trước khi trát vữa mới.)
-
roughen the edges
Làm cho thứ gì đó bớt đi sự hoàn hảo, mịn màng hoặc tinh tế; làm cho ai đó trở nên ít lịch sự, gai góc hơn.
"Years of tough competition had roughened his edges, making him a formidable opponent."
(Nhiều năm cạnh tranh khốc liệt đã làm anh ta trở nên gai góc hơn, biến anh thành một đối thủ đáng gờm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roughen
verbLàm cho cái gì đó trở nên thô ráp.
"The wind and rain roughened the surface of the wood."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The harsh weather tends to roughen my skin. |
Thời tiết khắc nghiệt có xu hướng làm khô ráp làn da của tôi. |
| Phủ định | The lotion doesn't roughen the skin; it makes it smooth. |
Kem dưỡng da không làm da khô ráp; nó làm cho da mịn màng. |
| Nghi vấn | Does the wind roughen the surface of the lake? |
Gió có làm cho bề mặt hồ trở nên gồ ghề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughen".
