(Top Banner Ad)
roughen
B2
verb B2 Tổng quát

roughen

UK: /ˈrʌfən/ • US: /ˈrʌfən/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho thô ráp làm xấu đi làm cho gồ ghề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something rough.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên thô ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind and rain roughened the surface of the wood."

    "Gió và mưa làm cho bề mặt gỗ trở nên thô ráp."

  • "Constant exposure to the sun can roughen the skin."

    "Việc tiếp xúc liên tục với ánh nắng mặt trời có thể làm da trở nên thô ráp."

  • "The economic downturn will roughen life for many people."

    "Suy thoái kinh tế sẽ làm cuộc sống của nhiều người trở nên khó khăn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roughness sự thô ráp, độ xù xì
Adjective rough thô ráp, gồ ghề, khó khăn
Adverb roughly một cách thô ráp, khoảng chừng
Noun/Verb (present participle) roughening sự làm thô ráp, việc trở nên thô ráp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rūh
English
rough
English
roughen

Từ 'Thô Kệch' Đến 'Làm Thô Ráp'

Từ 'roughen' có nguồn gốc từ tính từ 'rough' trong tiếng Anh cổ (rūh) có nghĩa là thô kệch, xù xì. Hậu tố '-en' được thêm vào để biến tính từ này thành một động từ, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên thô ráp' hoặc 'trở nên thô ráp'. Vì vậy, khi bạn 'roughen' một thứ gì đó, bạn đang làm cho nó mất đi vẻ mịn màng ban đầu.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả việc làm cho bề mặt vật liệu trở nên không mịn, có gờ hoặc sần sùi. Có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả việc làm cho một tình huống, vấn đề trở nên khó khăn hơn.

Prepositions

up out

roughen up: làm cho trở nên thô ráp hơn đáng kể; roughen out: phác thảo một cách sơ bộ, tạo ra một hình dạng thô.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + roughen
  • wind The wind can roughen your skin.
    (Gió có thể làm da bạn bị thô ráp.)
  • weather Harsh weather can roughen the hands of farmers.
    (Thời tiết khắc nghiệt có thể làm chai sạn đôi tay của nông dân.)
  • work Manual work can roughen your hands.
    (Lao động chân tay có thể làm tay bạn bị chai sần.)
Roughen + Noun
  • surface Roughen the surface before painting.
    (Làm thô ráp bề mặt trước khi sơn.)
  • skin The cold air will roughen your skin.
    (Không khí lạnh sẽ làm da bạn khô ráp.)
  • edges The waves started to roughen the edges of the driftwood.
    (Những con sóng bắt đầu làm sờn các cạnh của khúc gỗ trôi.)
Adverb + roughen
  • gradually The stone will gradually roughen over time.
    (Hòn đá sẽ dần dần trở nên thô ráp theo thời gian.)
  • slightly Slightly roughen the wood with sandpaper.
    (Dùng giấy nhám làm thô ráp gỗ một chút.)

Idioms

  • roughen up

    Làm cho bề mặt thô ráp hơn (thường để chuẩn bị cho việc kết dính); làm cho ai đó trở nên mạnh mẽ, chai sạn hơn về mặt tinh thần hoặc thể chất.

    "You need to roughen up the wall before applying the new plaster."

    (Bạn cần làm thô ráp bức tường trước khi trát vữa mới.)

  • roughen the edges

    Làm cho thứ gì đó bớt đi sự hoàn hảo, mịn màng hoặc tinh tế; làm cho ai đó trở nên ít lịch sự, gai góc hơn.

    "Years of tough competition had roughened his edges, making him a formidable opponent."

    (Nhiều năm cạnh tranh khốc liệt đã làm anh ta trở nên gai góc hơn, biến anh thành một đối thủ đáng gờm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roughen

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên thô ráp.

"The wind and rain roughened the surface of the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harsh weather tends to roughen my skin.
Thời tiết khắc nghiệt có xu hướng làm khô ráp làn da của tôi.
Phủ định
The lotion doesn't roughen the skin; it makes it smooth.
Kem dưỡng da không làm da khô ráp; nó làm cho da mịn màng.
Nghi vấn
Does the wind roughen the surface of the lake?
Gió có làm cho bề mặt hồ trở nên gồ ghề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughen".

Bàn Tay Lao Động và Sự Kiên Cường

Trong nhiều nền văn hóa, đôi bàn tay 'roughened' (chai sần, thô ráp) do lao động chân tay được xem là biểu tượng của sự chăm chỉ, kinh nghiệm và kiên cường. Điều này đặc biệt đúng trong các ngành nghề truyền thống như nông nghiệp, xây dựng hoặc thủ công mỹ nghệ, nơi sự thô ráp của đôi tay không phải là một khiếm khuyết mà là dấu hiệu của sự cống hiến và kỹ năng.

Chuẩn Bị Bề Mặt Trong Nghệ Thuật và Xây Dựng

Trong lĩnh vực xây dựng, hội họa hoặc thủ công, việc 'roughen' (làm thô ráp) một bề mặt là một bước kỹ thuật quan trọng. Chẳng hạn, chà nhám gỗ hoặc tường trước khi sơn giúp lớp sơn bám dính tốt hơn, tạo ra một lớp hoàn thiện bền đẹp. Đây là một ví dụ về việc làm thô ráp có mục đích, không phải là sự xuống cấp.