(Top Banner Ad)
coarsen
B2
Động từ B2 Tổng quát

coarsen

UK: /ˈkɔːsən/ • US: /ˈkɔːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên thô ráp trở nên xù xì trở nên thô thiển làm cho thô ráp hơn làm cho xù xì hơn làm cho thô thiển hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become coarse or rough.

Vietnamese Meaning

Làm cho trở nên thô ráp, xù xì hoặc trở nên thô ráp, xù xì hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skin on her hands had coarsened from years of hard work."

    "Da tay của cô ấy đã trở nên thô ráp hơn do nhiều năm làm việc vất vả."

  • "Years of sun exposure had coarsened her complexion."

    "Nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời đã làm cho làn da của cô ấy trở nên thô ráp hơn."

  • "The internet has coarsened public discourse."

    "Internet đã làm cho cuộc tranh luận công khai trở nên thô thiển hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coarseness Sự thô ráp, sự thô tục
Adjective coarse Thô, nhám, thô lỗ
Adverb coarsely Một cách thô bỉ, một cách thô ráp
Verb coarsen Làm cho thô đi, trở nên thô lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cursus
Middle English
cors
Modern English
coarse
Modern English
coarsen

Từ tấm vải đến tính cách

Hậu tố '-en' được thêm vào tính từ 'coarse' vào thế kỷ 18 để tạo thành động từ. Nguồn gốc của 'coarse' vốn dùng để chỉ những tấm vải dệt thô, rẻ tiền dành cho dân thường, tương phản với vải mịn của tầng lớp thượng lưu. Qua thời gian, nó mở rộng nghĩa từ đặc điểm vật lý sang mô tả sự xuống cấp trong hành vi và ngôn ngữ.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả sự thay đổi về chất lượng hoặc kết cấu, trở nên kém tinh tế hoặc kém mịn màng hơn. Có thể dùng cho cả vật chất và tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Object)
  • skin coarsen the skin
    (làm da trở nên thô ráp)
  • texture coarsen the texture
    (làm cho kết cấu trở nên thô hơn)
  • culture coarsen the culture
    (làm cho văn hóa trở nên thô thiển/tệ hại hơn)
Adverb + Verb
  • gradually gradually coarsen
    (dần dần trở nên thô ráp)
  • inevitably inevitably coarsen
    (trở nên thô đi một cách không thể tránh khỏi)

Idioms

  • coarsen the tone

    Làm cho bầu không khí hoặc cách thảo luận trở nên thô lỗ, thiếu văn minh

    "Personal attacks only serve to coarsen the tone of political debate."

    (Những lời công kích cá nhân chỉ làm cho bầu không khí của cuộc tranh luận chính trị trở nên thô lỗ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coarsen

Động từ
Lật mặt

Làm cho trở nên thô ráp, xù xì hoặc trở nên thô ráp, xù xì hơn.

"The skin on her hands had coarsened from years of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harsh weather coarsened his skin over the years.
Thời tiết khắc nghiệt đã làm làn da của anh ấy trở nên thô ráp hơn theo năm tháng.
Phủ định
The artist did not coarsen the texture of the sculpture intentionally.
Người nghệ sĩ không cố ý làm thô ráp kết cấu của tác phẩm điêu khắc.
Nghi vấn
Did the constant exposure to chemicals coarsen her hands?
Việc tiếp xúc liên tục với hóa chất có làm cho đôi tay cô ấy trở nên thô ráp hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had not carefully prepared the canvas, the texture of the paint would have coarsened over time.
Nếu người họa sĩ đã không chuẩn bị cẩn thận tấm vải, kết cấu của sơn có lẽ đã trở nên thô ráp hơn theo thời gian.
Phủ định
If the chef had not used high-quality ingredients, the sauce would not have coarsened in flavor.
Nếu đầu bếp đã không sử dụng nguyên liệu chất lượng cao, hương vị của nước sốt có lẽ đã không trở nên tệ hơn.
Nghi vấn
Would the relationship have coarsened if they had not communicated openly?
Mối quan hệ có lẽ đã trở nên tồi tệ hơn nếu họ không giao tiếp cởi mở phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coarsen".

Khái niệm 'Coarsening of Society'

Trong xã hội phương Tây, các nhà xã hội học thường thảo luận về việc các tiêu chuẩn về sự tử tế và lịch thiệp đang bị 'coarsen' (thô hóa). Điều này chỉ việc những lời nói tục tĩu hoặc hành vi thiếu tôn trọng vốn bị coi là cấm kỵ trước đây nay đang dần trở nên phổ biến trong truyền thông và đời sống hàng ngày.