coarsen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become coarse or rough.
Vietnamese Meaning
Làm cho trở nên thô ráp, xù xì hoặc trở nên thô ráp, xù xì hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skin on her hands had coarsened from years of hard work."
"Da tay của cô ấy đã trở nên thô ráp hơn do nhiều năm làm việc vất vả."
-
"Years of sun exposure had coarsened her complexion."
"Nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời đã làm cho làn da của cô ấy trở nên thô ráp hơn."
-
"The internet has coarsened public discourse."
"Internet đã làm cho cuộc tranh luận công khai trở nên thô thiển hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coarseness | Sự thô ráp, sự thô tục |
| Adjective | coarse | Thô, nhám, thô lỗ |
| Adverb | coarsely | Một cách thô bỉ, một cách thô ráp |
| Verb | coarsen | Làm cho thô đi, trở nên thô lỗ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả sự thay đổi về chất lượng hoặc kết cấu, trở nên kém tinh tế hoặc kém mịn màng hơn. Có thể dùng cho cả vật chất và tính cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skin coarsen the skin (làm da trở nên thô ráp)
-
texture coarsen the texture (làm cho kết cấu trở nên thô hơn)
-
culture coarsen the culture (làm cho văn hóa trở nên thô thiển/tệ hại hơn)
-
gradually gradually coarsen (dần dần trở nên thô ráp)
-
inevitably inevitably coarsen (trở nên thô đi một cách không thể tránh khỏi)
Idioms
-
coarsen the tone
Làm cho bầu không khí hoặc cách thảo luận trở nên thô lỗ, thiếu văn minh
"Personal attacks only serve to coarsen the tone of political debate."
(Những lời công kích cá nhân chỉ làm cho bầu không khí của cuộc tranh luận chính trị trở nên thô lỗ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coarsen
Động từLàm cho trở nên thô ráp, xù xì hoặc trở nên thô ráp, xù xì hơn.
"The skin on her hands had coarsened from years of hard work."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The harsh weather coarsened his skin over the years. |
Thời tiết khắc nghiệt đã làm làn da của anh ấy trở nên thô ráp hơn theo năm tháng. |
| Phủ định | The artist did not coarsen the texture of the sculpture intentionally. |
Người nghệ sĩ không cố ý làm thô ráp kết cấu của tác phẩm điêu khắc. |
| Nghi vấn | Did the constant exposure to chemicals coarsen her hands? |
Việc tiếp xúc liên tục với hóa chất có làm cho đôi tay cô ấy trở nên thô ráp hơn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had not carefully prepared the canvas, the texture of the paint would have coarsened over time. |
Nếu người họa sĩ đã không chuẩn bị cẩn thận tấm vải, kết cấu của sơn có lẽ đã trở nên thô ráp hơn theo thời gian. |
| Phủ định | If the chef had not used high-quality ingredients, the sauce would not have coarsened in flavor. |
Nếu đầu bếp đã không sử dụng nguyên liệu chất lượng cao, hương vị của nước sốt có lẽ đã không trở nên tệ hơn. |
| Nghi vấn | Would the relationship have coarsened if they had not communicated openly? |
Mối quan hệ có lẽ đã trở nên tồi tệ hơn nếu họ không giao tiếp cởi mở phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coarsen".
