(Top Banner Ad)
angular
B2
tính từ B2 Hình học, Tính cách, Phong cách thiết kế

angular

UK: /ˈæŋɡjʊlə(r)/ • US: /ˈæŋɡjələr/

Nghĩa tiếng Việt

góc cạnh khô khan (tính cách) gầy guộc xương xẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having angles or sharp corners.

Vietnamese Meaning

Có góc cạnh hoặc góc nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building has an angular design with sharp edges."

    "Tòa nhà có thiết kế góc cạnh với những cạnh sắc nhọn."

  • "The angular shape of the sculpture caught my eye."

    "Hình dạng góc cạnh của tác phẩm điêu khắc thu hút sự chú ý của tôi."

  • "He had an angular build, suggesting a life of hard work."

    "Anh ta có dáng người góc cạnh, gợi ý một cuộc sống lao động vất vả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angle Góc; góc cạnh (hình học)
Noun angularity Tính chất góc cạnh; độ sắc nét của góc
Adverb angularly Một cách góc cạnh; theo góc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Tính cách, Phong cách thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ank- / *ang-
Latin
angulus (corner, bend)
Old French
angulaire
English (15th C)
angular

Nguồn gốc của Góc

Từ 'angular' xuất phát từ chữ Latin 'angulus', có nghĩa là 'góc' hay 'khuỷu tay'. Khi một vật thể có tính chất 'angular', tức là nó có nhiều góc cạnh sắc nét, rõ ràng, giống như một góc nhà hoặc góc bàn. Hậu tố '-ar' biến danh từ 'angle' thành tính từ.

Usage Note

Thường dùng để mô tả hình dạng vật lý, kiến trúc hoặc thiết kế. Có thể ám chỉ tính cách cứng nhắc, không thân thiện.

Prepositions

in at

"Angular in shape" hoặc "angular at the edges" mô tả hình dạng vật lý. "Angular in personality" ám chỉ tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Geometry/Physics)
  • momentum angular momentum
    (Động lượng góc (Vật lý))
  • velocity angular velocity
    (Vận tốc góc)
  • distance angular distance
    (Khoảng cách góc)
Adjective + Noun (Description/Appearance)
  • structure angular structure
    (Cấu trúc góc cạnh)
  • features angular features
    (Đường nét khuôn mặt góc cạnh (thường ám chỉ gầy, sắc sảo))
  • jawline angular jawline
    (Đường viền hàm sắc nét)
Adverb + Angular
  • sharply sharply angular
    (Cực kỳ góc cạnh/rất sắc nét)
  • gently gently angular
    (Hơi góc cạnh; có góc bo nhẹ)

Idioms

  • angular frequency

    Tần số góc (Thuật ngữ kỹ thuật/điện tử)

    "We must calculate the angular frequency of the oscillator."

    (Chúng ta phải tính tần số góc của bộ dao động.)

  • angular difference

    Sự khác biệt về góc độ/phương hướng

    "There was an angular difference of 30 degrees in their trajectories."

    (Có sự khác biệt về góc 30 độ trong quỹ đạo của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angular

tính từ
Lật mặt

Có góc cạnh hoặc góc nhọn.

"The building has an angular design with sharp edges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angular".

Kiến trúc và Thiết kế Hiện đại

Trong lĩnh vực kiến trúc và thiết kế nội thất, việc sử dụng các hình khối 'angular' (góc cạnh) là đặc trưng của phong cách Hiện đại (Modernism) hoặc Tối giản (Minimalism). Những đường thẳng và góc nhọn sắc nét mang lại cảm giác mạnh mẽ, chính xác và không gian gọn gàng, trái ngược với các đường cong cổ điển.

Nghệ thuật Cubism (Lập thể)

Trong hội họa phương Tây, đặc biệt là trường phái Lập thể (Cubism) nổi tiếng của Picasso, các hình thức và đối tượng được phân tích và tái cấu trúc thành các hình khối 'angular' và hình học. Việc này nhấn mạnh cách nhìn đa chiều về đối tượng.