angular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having angles or sharp corners.
Vietnamese Meaning
Có góc cạnh hoặc góc nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building has an angular design with sharp edges."
"Tòa nhà có thiết kế góc cạnh với những cạnh sắc nhọn."
-
"The angular shape of the sculpture caught my eye."
"Hình dạng góc cạnh của tác phẩm điêu khắc thu hút sự chú ý của tôi."
-
"He had an angular build, suggesting a life of hard work."
"Anh ta có dáng người góc cạnh, gợi ý một cuộc sống lao động vất vả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | angle | Góc; góc cạnh (hình học) |
| Noun | angularity | Tính chất góc cạnh; độ sắc nét của góc |
| Adverb | angularly | Một cách góc cạnh; theo góc độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả hình dạng vật lý, kiến trúc hoặc thiết kế. Có thể ám chỉ tính cách cứng nhắc, không thân thiện.
Prepositions
"Angular in shape" hoặc "angular at the edges" mô tả hình dạng vật lý. "Angular in personality" ám chỉ tính cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
momentum angular momentum (Động lượng góc (Vật lý))
-
velocity angular velocity (Vận tốc góc)
-
distance angular distance (Khoảng cách góc)
-
structure angular structure (Cấu trúc góc cạnh)
-
features angular features (Đường nét khuôn mặt góc cạnh (thường ám chỉ gầy, sắc sảo))
-
jawline angular jawline (Đường viền hàm sắc nét)
-
sharply sharply angular (Cực kỳ góc cạnh/rất sắc nét)
-
gently gently angular (Hơi góc cạnh; có góc bo nhẹ)
Idioms
-
angular frequency
Tần số góc (Thuật ngữ kỹ thuật/điện tử)
"We must calculate the angular frequency of the oscillator."
(Chúng ta phải tính tần số góc của bộ dao động.)
-
angular difference
Sự khác biệt về góc độ/phương hướng
"There was an angular difference of 30 degrees in their trajectories."
(Có sự khác biệt về góc 30 độ trong quỹ đạo của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
angular
tính từCó góc cạnh hoặc góc nhọn.
"The building has an angular design with sharp edges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angular".
