(Top Banner Ad)
rove
B2
verb B2 Tổng quát

rove

UK: /rəʊv/ • US: /roʊv/

Nghĩa tiếng Việt

đi lang thang du hành ngao du
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To travel constantly without a fixed destination; wander.

Vietnamese Meaning

Đi lang thang, du hành liên tục không có điểm đến cố định; ngao du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He roved around the country, searching for adventure."

    "Anh ấy đi lang thang khắp đất nước, tìm kiếm những cuộc phiêu lưu."

  • "Pirate ships roved the seas."

    "Tàu hải tặc đi tuần tiễu trên biển."

  • "His eyes roved the room, searching for her."

    "Mắt anh đảo quanh phòng, tìm kiếm cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rover Người đi lang thang; xe thăm dò (ví dụ: trên sao Hỏa); thuyền buồm nhỏ
Adjective roving Đi lang thang, di chuyển liên tục (ví dụ: phóng viên roving)
Verb rove Đi lang thang, lượn lờ không mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
roven
Modern English
rove

Nguồn gốc của 'rove'

Từ 'rove' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'roven', mang ý nghĩa 'đi lang thang không mục đích'. Nó được cho là đã chịu ảnh hưởng từ các ngôn ngữ German cổ, như tiếng Hạ Đức hoặc tiếng Na Uy cổ, nơi có các từ mang ý nghĩa tương tự về việc di chuyển tự do hoặc không theo kế hoạch. Theo thời gian, nghĩa 'đi lang thang, khám phá' trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'rove' thường mang ý nghĩa về sự tự do, khám phá và đôi khi là sự thiếu mục đích rõ ràng trong việc di chuyển. Nó khác với 'travel' ở chỗ 'travel' thường có mục đích cụ thể hơn, và khác với 'wander' ở chỗ 'wander' có thể ngụ ý sự lạc lối hoặc không chắc chắn về hướng đi.

Prepositions

around about through over

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực hoặc không gian mà hành động 'rove' diễn ra. Ví dụ: 'rove around the city' (đi lang thang quanh thành phố), 'rove through the forest' (đi lang thang trong rừng). Giới từ 'over' có thể được sử dụng để chỉ việc đi qua một khu vực rộng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Rove
  • rove rove around
    (đi lang thang khắp nơi/xung quanh)
  • rove rove about
    (đi lượn lờ đó đây)
  • rove rove freely
    (đi lại tự do)
Adverb + Rove
  • aimlessly aimlessly rove
    (đi lang thang vô định)
  • far rove far
    (đi lang thang xa)
Adjective + Noun (with roving)
  • roving roving reporter
    (phóng viên hiện trường (luôn di chuyển để đưa tin))
  • roving roving band
    (ban nhạc lưu động)

Idioms

  • a roving eye

    Mắt lãng đãng, không chung thủy; hay để ý người khác giới

    "Her boyfriend has a roving eye, which makes her feel insecure."

    (Bạn trai cô ấy rất lăng nhăng, điều đó khiến cô ấy cảm thấy bất an.)

  • to rove the world/globe

    Du ngoạn khắp thế giới

    "After retirement, they plan to sell everything and rove the globe."

    (Sau khi nghỉ hưu, họ dự định bán mọi thứ và đi du ngoạn khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rove

verb
Lật mặt

Đi lang thang, du hành liên tục không có điểm đến cố định; ngao du.

"He roved around the country, searching for adventure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the tourists rove through the ancient city, they learn about its rich history.
Trong khi khách du lịch lang thang qua thành phố cổ, họ tìm hiểu về lịch sử phong phú của nó.
Phủ định
Unless you guide them, the children will not rove too far from the playground.
Trừ khi bạn hướng dẫn chúng, bọn trẻ sẽ không lang thang quá xa khỏi sân chơi.
Nghi vấn
After the rain stops, will the cattle rove across the open fields again?
Sau khi mưa tạnh, gia súc sẽ lại lang thang trên những cánh đồng rộng mở chứ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They rove through the forest, searching for berries.
Họ đi lang thang trong rừng, tìm kiếm quả mọng.
Phủ định
He does not rove around the city at night.
Anh ấy không đi lang thang trong thành phố vào ban đêm.
Nghi vấn
Do you often rove along the coastline?
Bạn có thường đi lang thang dọc theo bờ biển không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the nomads had roved further south last winter, they would find more fertile land now.
Nếu những người du mục đã di chuyển xa hơn về phía nam vào mùa đông năm ngoái, thì bây giờ họ sẽ tìm thấy vùng đất màu mỡ hơn.
Phủ định
If the explorers hadn't roved so carelessly, they wouldn't be lost in the jungle now.
Nếu những nhà thám hiểm không đi lang thang một cách bất cẩn như vậy, thì bây giờ họ đã không bị lạc trong rừng rậm.
Nghi vấn
If she had roved through Europe last year, would she be fluent in several languages now?
Nếu cô ấy đã đi lang thang khắp châu Âu năm ngoái, thì bây giờ cô ấy có nói được nhiều thứ tiếng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dog is not leashed, it will rove freely.
Nếu một con chó không bị xích, nó sẽ đi lang thang tự do.
Phủ định
When a cat roves too far from home, it doesn't always find its way back.
Khi một con mèo đi lang thang quá xa nhà, nó không phải lúc nào cũng tìm được đường về.
Nghi vấn
If someone roves through the forest, do they often get lost?
Nếu ai đó đi lang thang trong rừng, họ có thường bị lạc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nomads rove across the desert in search of water.
Những người du mục lang thang trên sa mạc để tìm kiếm nước.
Phủ định
They do not rove randomly; their movements are planned.
Họ không lang thang một cách ngẫu nhiên; các chuyển động của họ được lên kế hoạch.
Nghi vấn
Do pirates rove the seas anymore?
Hải tặc còn lang thang trên biển nữa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nomadic tribes will be roving across the desert in search of water.
Các bộ lạc du mục sẽ đi lang thang khắp sa mạc để tìm kiếm nước.
Phủ định
She won't be roving around Europe this summer because of the travel restrictions.
Cô ấy sẽ không đi lang thang khắp châu Âu vào mùa hè này vì những hạn chế đi lại.
Nghi vấn
Will they be roving through the city streets late at night?
Liệu họ có đi lang thang trên các đường phố thành phố vào đêm khuya không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rove".

Hình ảnh người 'rover' trong khoa học

Trong khoa học và công nghệ, đặc biệt là ngành vũ trụ, thuật ngữ 'rover' được dùng để chỉ các phương tiện robot tự hành được thiết kế để di chuyển và thăm dò trên bề mặt của các hành tinh hoặc thiên thể khác (ví dụ: Mars rovers - xe tự hành trên sao Hỏa). Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của 'rove' là khám phá và di chuyển.

Tinh thần tự do và phiêu lưu

Từ 'rove' thường gắn liền với cảm giác tự do, không bị ràng buộc và khao khát phiêu lưu. Nó gợi lên hình ảnh của những người du mục, những nhà thám hiểm không ngại khó khăn để khám phá những vùng đất mới, tìm kiếm trải nghiệm mới mẻ, hoặc đơn giản là thoát ly khỏi những khuôn khổ cuộc sống thường ngày.