rove
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To travel constantly without a fixed destination; wander.
Vietnamese Meaning
Đi lang thang, du hành liên tục không có điểm đến cố định; ngao du.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He roved around the country, searching for adventure."
"Anh ấy đi lang thang khắp đất nước, tìm kiếm những cuộc phiêu lưu."
-
"Pirate ships roved the seas."
"Tàu hải tặc đi tuần tiễu trên biển."
-
"His eyes roved the room, searching for her."
"Mắt anh đảo quanh phòng, tìm kiếm cô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rove' thường mang ý nghĩa về sự tự do, khám phá và đôi khi là sự thiếu mục đích rõ ràng trong việc di chuyển. Nó khác với 'travel' ở chỗ 'travel' thường có mục đích cụ thể hơn, và khác với 'wander' ở chỗ 'wander' có thể ngụ ý sự lạc lối hoặc không chắc chắn về hướng đi.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực hoặc không gian mà hành động 'rove' diễn ra. Ví dụ: 'rove around the city' (đi lang thang quanh thành phố), 'rove through the forest' (đi lang thang trong rừng). Giới từ 'over' có thể được sử dụng để chỉ việc đi qua một khu vực rộng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rove rove around (đi lang thang khắp nơi/xung quanh)
-
rove rove about (đi lượn lờ đó đây)
-
rove rove freely (đi lại tự do)
-
aimlessly aimlessly rove (đi lang thang vô định)
-
far rove far (đi lang thang xa)
-
roving roving reporter (phóng viên hiện trường (luôn di chuyển để đưa tin))
-
roving roving band (ban nhạc lưu động)
Idioms
-
a roving eye
Mắt lãng đãng, không chung thủy; hay để ý người khác giới
"Her boyfriend has a roving eye, which makes her feel insecure."
(Bạn trai cô ấy rất lăng nhăng, điều đó khiến cô ấy cảm thấy bất an.)
-
to rove the world/globe
Du ngoạn khắp thế giới
"After retirement, they plan to sell everything and rove the globe."
(Sau khi nghỉ hưu, họ dự định bán mọi thứ và đi du ngoạn khắp thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rove
verbĐi lang thang, du hành liên tục không có điểm đến cố định; ngao du.
"He roved around the country, searching for adventure."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the tourists rove through the ancient city, they learn about its rich history. |
Trong khi khách du lịch lang thang qua thành phố cổ, họ tìm hiểu về lịch sử phong phú của nó. |
| Phủ định | Unless you guide them, the children will not rove too far from the playground. |
Trừ khi bạn hướng dẫn chúng, bọn trẻ sẽ không lang thang quá xa khỏi sân chơi. |
| Nghi vấn | After the rain stops, will the cattle rove across the open fields again? |
Sau khi mưa tạnh, gia súc sẽ lại lang thang trên những cánh đồng rộng mở chứ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They rove through the forest, searching for berries. |
Họ đi lang thang trong rừng, tìm kiếm quả mọng. |
| Phủ định | He does not rove around the city at night. |
Anh ấy không đi lang thang trong thành phố vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Do you often rove along the coastline? |
Bạn có thường đi lang thang dọc theo bờ biển không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the nomads had roved further south last winter, they would find more fertile land now. |
Nếu những người du mục đã di chuyển xa hơn về phía nam vào mùa đông năm ngoái, thì bây giờ họ sẽ tìm thấy vùng đất màu mỡ hơn. |
| Phủ định | If the explorers hadn't roved so carelessly, they wouldn't be lost in the jungle now. |
Nếu những nhà thám hiểm không đi lang thang một cách bất cẩn như vậy, thì bây giờ họ đã không bị lạc trong rừng rậm. |
| Nghi vấn | If she had roved through Europe last year, would she be fluent in several languages now? |
Nếu cô ấy đã đi lang thang khắp châu Âu năm ngoái, thì bây giờ cô ấy có nói được nhiều thứ tiếng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a dog is not leashed, it will rove freely. |
Nếu một con chó không bị xích, nó sẽ đi lang thang tự do. |
| Phủ định | When a cat roves too far from home, it doesn't always find its way back. |
Khi một con mèo đi lang thang quá xa nhà, nó không phải lúc nào cũng tìm được đường về. |
| Nghi vấn | If someone roves through the forest, do they often get lost? |
Nếu ai đó đi lang thang trong rừng, họ có thường bị lạc không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nomads rove across the desert in search of water. |
Những người du mục lang thang trên sa mạc để tìm kiếm nước. |
| Phủ định | They do not rove randomly; their movements are planned. |
Họ không lang thang một cách ngẫu nhiên; các chuyển động của họ được lên kế hoạch. |
| Nghi vấn | Do pirates rove the seas anymore? |
Hải tặc còn lang thang trên biển nữa không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nomadic tribes will be roving across the desert in search of water. |
Các bộ lạc du mục sẽ đi lang thang khắp sa mạc để tìm kiếm nước. |
| Phủ định | She won't be roving around Europe this summer because of the travel restrictions. |
Cô ấy sẽ không đi lang thang khắp châu Âu vào mùa hè này vì những hạn chế đi lại. |
| Nghi vấn | Will they be roving through the city streets late at night? |
Liệu họ có đi lang thang trên các đường phố thành phố vào đêm khuya không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rove".
