(Top Banner Ad)
royalist
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

royalist

UK: /ˈrɔɪəlɪst/ • US: /ˈrɔɪəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo hoàng người theo chế độ quân chủ phe bảo hoàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who supports a monarch or monarchy.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ nhà vua hoặc chế độ quân chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a staunch royalist and refused to acknowledge the new republic."

    "Ông là một người ủng hộ chế độ quân chủ kiên trung và từ chối công nhận nền cộng hòa mới."

  • "Many royalists fled the country after the revolution."

    "Nhiều người ủng hộ chế độ quân chủ đã trốn khỏi đất nước sau cuộc cách mạng."

  • "The royalist cause was ultimately defeated."

    "Sự nghiệp bảo hoàng cuối cùng đã thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun royal hoàng thân, thành viên hoàng gia
Noun royalty hoàng gia, dòng dõi hoàng tộc; tiền bản quyền
Noun royalism chủ nghĩa quân chủ
Adjective royal thuộc về vua/hoàng gia, vương giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rex
Latin
regalis
Old French
roial
English
royal
English
royalist

Nguồn gốc của 'Royalist'

Từ 'royalist' được hình thành từ gốc 'royal' (hoàng gia) và hậu tố '-ist' (người theo, người ủng hộ). Gốc 'royal' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'roial', nghĩa là 'thuộc về vua', và từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'regalis' (hoàng gia) và 'rex' (vua). Do đó, một 'royalist' theo nghĩa đen là người ủng hộ hoặc tin tưởng vào hoàng gia – một vị vua hoặc nữ hoàng là người đứng đầu nhà nước. Thuật ngữ này trở nên nổi bật trong cuộc Nội chiến Anh thế kỷ 17 để chỉ những người ủng hộ chế độ quân chủ chống lại Quốc hội.

Usage Note

Từ 'royalist' thường dùng để chỉ những người trung thành với nhà vua/nữ hoàng hiện tại hoặc ủng hộ việc khôi phục chế độ quân chủ. Khác với 'monarchist', 'royalist' thường mang tính ủng hộ một dòng dõi vua cụ thể hơn, trong khi 'monarchist' ủng hộ chế độ quân chủ nói chung.

Prepositions

of to

'Royalist of' thường dùng để chỉ người ủng hộ một vị vua/hoàng tộc cụ thể. 'Royalist to' có thể được dùng để diễn tả lòng trung thành với nhà vua/hoàng tộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + royalist
  • staunch a staunch royalist
    (một người bảo hoàng trung kiên)
  • ardent an ardent royalist
    (một người bảo hoàng nhiệt thành)
  • loyal a loyal royalist
    (một người bảo hoàng trung thành)
  • devout a devout royalist
    (một người bảo hoàng sùng bái)
  • French a French royalist
    (một người bảo hoàng Pháp)
Verb + royalist
  • support support a royalist
    (ủng hộ một người bảo hoàng)
  • oppose oppose a royalist
    (phản đối một người bảo hoàng)
  • become become a royalist
    (trở thành người bảo hoàng)
  • be be a royalist
    (là một người bảo hoàng)

Idioms

  • a staunch royalist

    một người bảo hoàng trung kiên, kiên định

    "My grandmother has always been a staunch royalist."

    (Bà tôi luôn là một người bảo hoàng trung kiên.)

  • royalist sympathies

    sự đồng cảm/thiện cảm với chế độ quân chủ

    "He tried to hide his royalist sympathies during the republican uprising."

    (Anh ấy đã cố gắng che giấu sự thiện cảm với chế độ quân chủ của mình trong cuộc nổi dậy của những người cộng hòa.)

  • to die a royalist

    chết với lập trường bảo hoàng (giữ vững niềm tin bảo hoàng đến cùng)

    "Even after exile, he vowed to die a royalist."

    (Ngay cả sau khi bị lưu đày, ông ấy vẫn thề sẽ chết với tư cách là một người bảo hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

royalist

noun
Lật mặt

Người ủng hộ nhà vua hoặc chế độ quân chủ.

"He was a staunch royalist and refused to acknowledge the new republic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royalist".

Nội chiến Anh và những người bảo hoàng (Cavaliers)

Từ 'royalist' trở nên nổi bật trong Nội chiến Anh (thế kỷ 17). Những người ủng hộ Vua Charles I trong cuộc xung đột với Quốc hội được gọi là 'Royalists' hoặc 'Cavaliers'. Họ thường được miêu tả với mái tóc dài và trang phục lịch sự, đối lập với 'Roundheads' (những người ủng hộ Quốc hội) với mái tóc ngắn hơn. Cuộc chiến này là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử nước Anh, định hình quyền lực của vua và quốc hội.

Những người bảo hoàng trong các chế độ quân chủ hiện đại

Mặc dù nhiều quốc gia đã trở thành nước cộng hòa, vẫn còn một số quốc gia duy trì chế độ quân chủ (như Vương quốc Anh, Nhật Bản, Tây Ban Nha). Những người ủng hộ việc duy trì và vai trò của các hoàng gia này trong xã hội hiện đại vẫn được gọi là 'royalist', thường là vì lý do truyền thống, biểu tượng hoặc ổn định chính trị. Họ tin rằng hoàng gia đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn bản sắc và di sản quốc gia.