(Top Banner Ad)
rudder handle
B2
Danh từ B2 Hàng hải/Kỹ thuật

rudder handle

UK: /ˈrʌdə ˈhændl/ • US: /ˈrʌdər ˈhændl/

Nghĩa tiếng Việt

tay cầm lái tay điều khiển bánh lái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A handle used to control the rudder of a boat or aircraft.

Vietnamese Meaning

Tay cầm lái, tay điều khiển bánh lái của thuyền hoặc máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain gripped the rudder handle tightly as the ship navigated through the storm."

    "Thuyền trưởng nắm chặt tay cầm lái khi con tàu di chuyển qua cơn bão."

  • "He adjusted the rudder handle to steer the boat into the harbor."

    "Anh ấy điều chỉnh tay cầm lái để lái thuyền vào bến cảng."

  • "The pilot checked the rudder handle before takeoff."

    "Phi công kiểm tra tay cầm lái trước khi cất cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle nắm, cầm; xử lý, giải quyết
Noun handler người xử lý, người huấn luyện
Noun handling sự xử lý, sự điều khiển
Adjective handy tiện dụng, khéo tay

Related Words

Subject Area

Hàng hải/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rōþrą
Old English
rōþor
English
rudder
Proto-Germanic
*handuz
Old English
handlian
English
handle
English
rudder handle

Nguồn gốc 'tay cầm bánh lái'

Cụm từ 'rudder handle' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'rudder' và 'handle'. 'Rudder' (bánh lái) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rōþor' (mái chèo, bộ phận lái). 'Handle' (tay cầm) lại xuất phát từ động từ 'handlian' trong tiếng Anh cổ (chạm, cầm nắm), bản thân nó liên quan đến 'hand' (tay). Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên 'rudder handle' – một bộ phận quan trọng trên tàu thuyền, giúp người điều khiển lái và giữ hướng đi cho phương tiện.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến điều khiển phương tiện giao thông đường thủy hoặc đường không. 'Rudder' chỉ bản thân bánh lái, còn 'handle' chỉ bộ phận để người điều khiển nắm giữ và tác động lực để thay đổi hướng đi. Phân biệt với 'steering wheel' (vô lăng) thường dùng cho ô tô, và các hệ thống lái phức tạp hơn.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của: 'the rudder handle of the boat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rudder handle
  • turn turn the rudder handle
    (xoay tay lái)
  • steer steer the boat with the rudder handle
    (lái thuyền bằng tay lái)
  • grasp grasp the rudder handle
    (nắm chặt tay lái)
  • hold hold the rudder handle firmly
    (giữ chặt tay lái)
Adjective + rudder handle
  • wooden wooden rudder handle
    (tay lái bằng gỗ)
  • long long rudder handle
    (tay lái dài)
  • stiff stiff rudder handle
    (tay lái cứng)

Idioms

  • take the rudder handle

    nắm quyền điều khiển, chịu trách nhiệm

    "After the manager left, Sarah had to take the rudder handle of the project."

    (Sau khi người quản lý rời đi, Sarah phải nắm quyền điều khiển dự án.)

  • have a hand on the rudder handle

    kiểm soát tình hình, đang phụ trách

    "The CEO always likes to have a hand on the rudder handle, even for minor decisions."

    (CEO luôn muốn kiểm soát tình hình, ngay cả với những quyết định nhỏ.)

  • lose the rudder handle

    mất kiểm soát, không còn kiểm soát được

    "The company seemed to lose the rudder handle after the unexpected market shift."

    (Công ty dường như mất kiểm soát sau sự thay đổi thị trường bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rudder handle

Danh từ
Lật mặt

Tay cầm lái, tay điều khiển bánh lái của thuyền hoặc máy bay.

"The captain gripped the rudder handle tightly as the ship navigated through the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rudder handle".

Biểu tượng của sự kiểm soát và định hướng

Tay cầm bánh lái (rudder handle) không chỉ là một bộ phận cơ học mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó đại diện cho quyền kiểm soát, khả năng định hướng cuộc sống hoặc một tổ chức. Hành động 'nắm tay cầm bánh lái' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho việc tiếp quản, chịu trách nhiệm và điều khiển số phận hoặc một dự án lớn. Điều này nhấn mạnh vai trò của người lái trong việc dẫn dắt con tàu đi đúng hướng, vượt qua mọi khó khăn.

Vai trò trong lịch sử hàng hải và thám hiểm

Tay lái là một trong những phát minh quan trọng nhất trong lịch sử hàng hải, cho phép con người kiểm soát hiệu quả hướng đi của tàu thuyền. Trước khi có động cơ, việc điều khiển tay lái là kỹ năng cốt lõi để đi biển, thám hiểm các vùng đất mới và thiết lập các tuyến đường thương mại. Sự phát triển của tay lái và các kỹ thuật điều khiển liên quan đã mở ra kỷ nguyên khám phá toàn cầu, hình thành nên bản đồ thế giới như chúng ta biết ngày nay.