rudder handle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A handle used to control the rudder of a boat or aircraft.
Vietnamese Meaning
Tay cầm lái, tay điều khiển bánh lái của thuyền hoặc máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captain gripped the rudder handle tightly as the ship navigated through the storm."
"Thuyền trưởng nắm chặt tay cầm lái khi con tàu di chuyển qua cơn bão."
-
"He adjusted the rudder handle to steer the boat into the harbor."
"Anh ấy điều chỉnh tay cầm lái để lái thuyền vào bến cảng."
-
"The pilot checked the rudder handle before takeoff."
"Phi công kiểm tra tay cầm lái trước khi cất cánh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến điều khiển phương tiện giao thông đường thủy hoặc đường không. 'Rudder' chỉ bản thân bánh lái, còn 'handle' chỉ bộ phận để người điều khiển nắm giữ và tác động lực để thay đổi hướng đi. Phân biệt với 'steering wheel' (vô lăng) thường dùng cho ô tô, và các hệ thống lái phức tạp hơn.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của: 'the rudder handle of the boat'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn turn the rudder handle (xoay tay lái)
-
steer steer the boat with the rudder handle (lái thuyền bằng tay lái)
-
grasp grasp the rudder handle (nắm chặt tay lái)
-
hold hold the rudder handle firmly (giữ chặt tay lái)
-
wooden wooden rudder handle (tay lái bằng gỗ)
-
long long rudder handle (tay lái dài)
-
stiff stiff rudder handle (tay lái cứng)
Idioms
-
take the rudder handle
nắm quyền điều khiển, chịu trách nhiệm
"After the manager left, Sarah had to take the rudder handle of the project."
(Sau khi người quản lý rời đi, Sarah phải nắm quyền điều khiển dự án.)
-
have a hand on the rudder handle
kiểm soát tình hình, đang phụ trách
"The CEO always likes to have a hand on the rudder handle, even for minor decisions."
(CEO luôn muốn kiểm soát tình hình, ngay cả với những quyết định nhỏ.)
-
lose the rudder handle
mất kiểm soát, không còn kiểm soát được
"The company seemed to lose the rudder handle after the unexpected market shift."
(Công ty dường như mất kiểm soát sau sự thay đổi thị trường bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rudder handle
Danh từTay cầm lái, tay điều khiển bánh lái của thuyền hoặc máy bay.
"The captain gripped the rudder handle tightly as the ship navigated through the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rudder handle".
