(Top Banner Ad)
yoke
B2
noun B2 Nông nghiệp, Chăn nuôi, Quan hệ, Vật lý

yoke

UK: /jəʊk/ • US: /joʊk/

Nghĩa tiếng Việt

ách gông mối ràng buộc liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wooden bar or frame normally used in pairs to join two animals, usually oxen, at the necks so they can pull a plough or cart.

Vietnamese Meaning

Một thanh gỗ hoặc khung thường được sử dụng theo cặp để nối hai con vật, thường là bò, ở cổ để chúng có thể kéo cày hoặc xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer placed the yoke on the oxen before plowing the field."

    "Người nông dân đặt ách lên cổ đàn bò trước khi cày ruộng."

  • "They cast off the yoke of oppression."

    "Họ đã gạt bỏ ách áp bức."

  • "The team worked in perfect yoke."

    "Đội làm việc rất ăn ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yoke Cái ách, cái gông (dùng để nối hai con vật); sự áp bức, gánh nặng
Verb yoke Đeo ách, gông; nối lại, ghép đôi, liên kết (thường là để kéo)
Verb unyoke Tháo ách, cởi ách; tách ra, giải phóng
Adjective yoked Bị ách, bị gông; được ghép đôi, được liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi, Quan hệ, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yugóm-
Proto-Germanic
*juką
Old English
geoc
Middle English
yok
Modern English
yoke

Nguồn gốc cổ xưa

Từ "yoke" có nguồn gốc rất xa xưa, bắt nguồn từ gốc từ "*yug-" trong tiếng Proto-Indo-European cổ đại, có nghĩa là "nối, ghép, buộc lại". Nó phản ánh một công cụ thiết yếu từ thời kỳ nông nghiệp sơ khai để nối hai con vật kéo (thường là bò) lại với nhau để cày ruộng hoặc kéo xe.

Usage Note

Từ này thường ám chỉ sự liên kết hoặc ràng buộc, đặc biệt là trong bối cảnh lao động nông nghiệp truyền thống. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và làm việc cùng nhau dưới một sự kiểm soát chung.

Prepositions

under

‘Under the yoke (of)’ có nghĩa là bị áp bức hoặc kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The country was under the yoke of a dictator.' (Đất nước nằm dưới ách áp bức của một nhà độc tài.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + yoke
  • bear bear the yoke
    (Chịu đựng ách (áp bức, gánh nặng))
  • throw off throw off the yoke
    (Rũ bỏ ách (thống trị, áp bức))
  • put put under the yoke
    (Đặt dưới ách thống trị, áp bức)
Adjective + yoke
  • heavy a heavy yoke
    (Một ách nặng nề, một gánh nặng lớn)
  • iron an iron yoke
    (Ách sắt (ám chỉ sự áp bức tàn bạo, khó thoát))
Noun + yoke
  • ox an ox yoke
    (Cái ách bò)

Idioms

  • under the yoke of something

    Dưới ách (thống trị/áp bức) của cái gì đó

    "The country suffered for centuries under the yoke of colonial rule."

    (Đất nước đó đã chịu đựng hàng thế kỷ dưới ách thống trị thực dân.)

  • to throw off the yoke (of something)

    Rũ bỏ ách (thống trị/áp bức) (của cái gì đó)

    "The people fought hard to throw off the yoke of oppression."

    (Người dân đã chiến đấu hết mình để rũ bỏ ách áp bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yoke

noun
Lật mặt

Một thanh gỗ hoặc khung thường được sử dụng theo cặp để nối hai con vật, thường là bò, ở cổ để chúng có thể kéo cày hoặc xe.

"The farmer placed the yoke on the oxen before plowing the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used a yoke to connect the oxen.
Người nông dân đã sử dụng một cái ách để kết nối những con bò đực.
Phủ định
There isn't a yoke available to pair these oxen.
Không có ách nào có sẵn để ghép đôi những con bò đực này.
Nghi vấn
Is that a yoke for oxen?
Đó có phải là một cái ách cho bò đực không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having worked tirelessly all day, the farmer decided to yoke the oxen, and he prepared to head home.
Sau khi làm việc không mệt mỏi cả ngày, người nông dân quyết định ách đôi bò, và anh ta chuẩn bị trở về nhà.
Phủ định
Unlike his father, who loved the farm, John did not want to yoke himself to a life of agricultural labor, and he dreamed of the city.
Không giống như cha mình, người yêu trang trại, John không muốn trói buộc mình vào cuộc sống lao động nông nghiệp, và anh mơ về thành phố.
Nghi vấn
Considering the task ahead, should we, my friends, yoke these ideas together to create a comprehensive plan?
Xem xét nhiệm vụ phía trước, chúng ta có nên, các bạn của tôi, kết hợp những ý tưởng này lại với nhau để tạo ra một kế hoạch toàn diện không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer yokes the oxen together to plow the field.
Người nông dân ghép đôi bò đực lại với nhau để cày ruộng.
Phủ định
She did not want to yoke herself to a life of servitude.
Cô ấy không muốn trói buộc mình vào một cuộc sống nô lệ.
Nghi vấn
Did the tradition yoke their fates together for eternity?
Liệu truyền thống có trói buộc số phận của họ lại với nhau vĩnh viễn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers yoke oxen together to plow fields.
Nông dân dùng ách để ghép trâu bò lại với nhau để cày ruộng.
Phủ định
Never have I seen such a heavy yoke placed upon the people as this.
Chưa bao giờ tôi thấy một gánh nặng lớn như vậy đè lên người dân như thế này.
Nghi vấn
Should you yoke yourself to this project, would you be able to finish it on time?
Nếu bạn tự mình gánh vác dự án này, liệu bạn có thể hoàn thành nó đúng thời hạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer yokes the oxen together before plowing the field.
Người nông dân ghép đôi bò lại với nhau trước khi cày ruộng.
Phủ định
She does not want to yoke herself to a loveless marriage.
Cô ấy không muốn trói buộc bản thân vào một cuộc hôn nhân không tình yêu.
Nghi vấn
Does this agreement yoke us to these conditions for the next five years?
Thỏa thuận này có trói buộc chúng ta vào những điều kiện này trong năm năm tới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers yoke the oxen together before plowing.
Những người nông dân ghép đôi bò lại với nhau trước khi cày.
Phủ định
They did not yoke the animals to the cart today.
Hôm nay họ không buộc động vật vào xe kéo.
Nghi vấn
Will they yoke the new team of horses tomorrow?
Ngày mai họ sẽ ghép đôi đội ngựa mới chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to yoke the oxen tomorrow morning.
Họ sẽ ách trâu vào sáng mai.
Phủ định
He is not going to yoke himself to that outdated system.
Anh ấy sẽ không tự trói mình vào cái hệ thống lỗi thời đó.
Nghi vấn
Are we going to yoke our future to this failing project?
Chúng ta sẽ trói buộc tương lai của mình vào dự án thất bại này sao?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been yoking the oxen together for hours before the storm arrived.
Họ đã đang buộc ách cho đôi bò hàng giờ trước khi cơn bão đến.
Phủ định
She hadn't been yoking herself to that demanding job for very long when she decided to quit.
Cô ấy đã không tự trói mình vào công việc đòi hỏi khắt khe đó quá lâu khi cô ấy quyết định nghỉ việc.
Nghi vấn
Had the farmer been yoking the horses to the plow all morning?
Có phải người nông dân đã đang ách những con ngựa vào cày suốt buổi sáng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to yoke oxen together to plow the fields.
Những người nông dân đã từng dùng ách để trâu bò kéo cày ruộng.
Phủ định
They didn't use to yoke the horses; they preferred to let them roam freely.
Họ đã không quen dùng ách cho ngựa; họ thích để chúng tự do đi lại hơn.
Nghi vấn
Did they use to yoke the younger bulls to train them?
Họ đã từng dùng ách cho những con bò đực non để huấn luyện chúng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yoke".

Biểu tượng của lao động và áp bức

Trong lịch sử, "yoke" là một công cụ thực tế dùng để buộc động vật kéo trong nông nghiệp. Do đó, nó trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho lao động nặng nhọc, gánh nặng, và đặc biệt là sự áp bức hoặc nô lệ. Khái niệm "chịu ách" (bear the yoke) hay "rũ bỏ ách" (throw off the yoke) đã trở thành hình ảnh quen thuộc trong văn học và diễn văn chính trị.

Gắn kết trong hôn nhân và tôn giáo

Trong một số truyền thống văn hóa và tôn giáo phương Tây (đặc biệt là Kitô giáo), "yoke" cũng được dùng để chỉ sự gắn kết trong hôn nhân. Cụm từ "unequally yoked" (ghép đôi không cân xứng) thường được dùng để khuyên răn về việc kết hôn hoặc hợp tác với người có niềm tin, giá trị, hoặc mục tiêu sống quá khác biệt, có thể dẫn đến mâu thuẫn và khó khăn.