(Top Banner Ad)
rudder
B2
noun B2 Hàng hải, Kỹ thuật

rudder

UK: /ˈrʌdə/ • US: /ˈrʌdər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh lái lái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat piece hinged vertically near the stern of a boat or ship for steering.

Vietnamese Meaning

Bánh lái, bộ phận phẳng bản lề theo chiều dọc gần đuôi thuyền hoặc tàu dùng để điều khiển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain turned the rudder sharply to avoid the iceberg."

    "Thuyền trưởng xoay bánh lái mạnh để tránh tảng băng trôi."

  • "The ship's rudder was damaged in the storm."

    "Bánh lái của con tàu bị hư hại trong cơn bão."

  • "He struggled to keep the rudder steady in the rough seas."

    "Anh ta cố gắng giữ cho bánh lái ổn định trong vùng biển động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rudderless không có bánh lái; mất phương hướng, không có sự chỉ dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rōþrą
Old English
rōðor
Middle English
rother, ruder
Modern English
rudder

Từ Mái Chèo Định Hướng Đến Bánh Lái Tàu

Từ 'rudder' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, 'rōþrą', ban đầu có nghĩa là mái chèo. Vào thời Anglo-Saxon, 'rōðor' trong tiếng Anh cổ chỉ mái chèo được dùng để lái thuyền. Theo thời gian, nó phát triển thành một thiết bị chuyên dụng hơn để điều khiển tàu, và trở thành 'rudder' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Rudder là một bộ phận thiết yếu của bất kỳ con tàu nào, cho phép người điều khiển kiểm soát hướng đi. Nó hoạt động bằng cách chuyển hướng dòng nước, tạo ra một lực khiến tàu quay. Không nên nhầm lẫn với 'tiller', là tay cầm được sử dụng để điều khiển rudder trên một số loại thuyền nhỏ.

Prepositions

of on

'Rudder of' được sử dụng khi nói về thành phần của một chiếc thuyền, ví dụ: 'The ship has a large rudder of solid oak.' 'Rudder on' được dùng để chỉ vị trí của bánh lái, ví dụ: 'The rudder on the boat needs repair.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rudder
  • steer steer the rudder
    (lái bánh lái, điều khiển bánh lái)
  • control control the rudder
    (kiểm soát bánh lái)
  • turn turn the rudder
    (bẻ bánh lái)
Adjective + rudder
  • large large rudder
    (bánh lái lớn)
  • broken broken rudder
    (bánh lái bị hỏng)
  • effective effective rudder
    (bánh lái hiệu quả)
Noun + rudder
  • ship's ship's rudder
    (bánh lái của tàu thủy)
  • aircraft aircraft rudder
    (bánh lái của máy bay)
Prepositional phrases
  • without a without a rudder
    (không có bánh lái (theo nghĩa đen hoặc bóng: mất phương hướng))
  • at the at the rudder
    (ở vị trí bánh lái, nắm quyền điều khiển)

Idioms

  • like a ship without a rudder

    như một con tàu không bánh lái; mất phương hướng, không có sự chỉ dẫn

    "After their leader left, the project felt like a ship without a rudder."

    (Sau khi người lãnh đạo rời đi, dự án trở nên mất phương hướng như con tàu không bánh lái.)

  • take the rudder

    nắm quyền điều khiển, kiểm soát tình hình

    "Someone needs to take the rudder and guide this team through the crisis."

    (Cần có ai đó nắm quyền điều khiển và dẫn dắt đội vượt qua cuộc khủng hoảng này.)

  • lose its rudder

    mất đi sự kiểm soát, mất phương hướng

    "The company seemed to lose its rudder after several key managers resigned."

    (Công ty dường như mất phương hướng sau khi một số quản lý chủ chốt từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rudder

noun
Lật mặt

Bánh lái, bộ phận phẳng bản lề theo chiều dọc gần đuôi thuyền hoặc tàu dùng để điều khiển.

"The captain turned the rudder sharply to avoid the iceberg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain will adjust the rudder before entering the harbor.
Thuyền trưởng sẽ điều chỉnh bánh lái trước khi vào bến cảng.
Phủ định
The ship isn't going to turn sharply because the rudder is damaged.
Con tàu sẽ không rẽ gấp vì bánh lái bị hư hại.
Nghi vấn
Will the new rudder improve the boat's maneuverability?
Liệu bánh lái mới có cải thiện khả năng điều động của thuyền không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship has a large rudder to control its direction.
Con tàu có một bánh lái lớn để điều khiển hướng đi của nó.
Phủ định
The small boat does not have a rudder; it relies on paddles.
Chiếc thuyền nhỏ không có bánh lái; nó dựa vào mái chèo.
Nghi vấn
Does the airplane use a rudder to steer during flight?
Máy bay có sử dụng bánh lái để điều khiển hướng đi trong chuyến bay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the ship had a stronger rudder so we could navigate the storm more safely.
Tôi ước con tàu có một bánh lái mạnh hơn để chúng ta có thể điều hướng cơn bão an toàn hơn.
Phủ định
If only the old boat hadn't had such a faulty rudder, the journey wouldn't have been so dangerous.
Giá mà chiếc thuyền cũ không có một bánh lái bị lỗi như vậy, thì cuộc hành trình đã không nguy hiểm đến thế.
Nghi vấn
If only the captain could check the rudder's condition before setting sail, would he feel more confident?
Giá mà thuyền trưởng có thể kiểm tra tình trạng bánh lái trước khi ra khơi, liệu ông ấy có cảm thấy tự tin hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rudder".

Biểu Tượng Của Sự Định Hướng và Lãnh Đạo

Trong văn hóa phương Tây, bánh lái thường được dùng làm biểu tượng mạnh mẽ cho sự định hướng, chỉ đạo và khả năng kiểm soát vận mệnh của mình. Một người 'nắm bánh lái' (take the rudder) thường ám chỉ người đang giữ vai trò lãnh đạo hoặc điều khiển một tình huống quan trọng.

Vai Trò Quan Trọng Trong Lịch Sử Hàng Hải

Bánh lái là một trong những phát minh quan trọng nhất trong lịch sử hàng hải. Nó cho phép các thủy thủ điều khiển tàu một cách chính xác hơn, mở đường cho những cuộc thám hiểm đại dương vĩ đại, thương mại quốc tế và việc khám phá các lục địa mới. Không có bánh lái, việc điều hướng trên biển sẽ vô cùng khó khăn và nguy hiểm.