(Top Banner Ad)
rules of engagement
C1
Noun (Danh từ) C1 Quân sự, Chính trị, Luật pháp

rules of engagement

UK: /ˈruːlz əv ɪnˈɡeɪdʒmənt/ • US: /ˈruːlz əv ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

luật tham chiến quy tắc tham chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Directives issued to military forces (or individuals) that define the circumstances and limitations under which forces will engage in combat with the enemy.

Vietnamese Meaning

Các chỉ thị được ban hành cho lực lượng quân sự (hoặc cá nhân) xác định các tình huống và giới hạn mà theo đó lực lượng sẽ tham chiến với kẻ thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers operated under strict rules of engagement."

    "Những người lính hoạt động theo luật tham chiến nghiêm ngặt."

  • "The general briefed the troops on the new rules of engagement."

    "Vị tướng đã thông báo cho quân đội về luật tham chiến mới."

  • "The incident raised questions about the current rules of engagement."

    "Vụ việc đã đặt ra câu hỏi về luật tham chiến hiện hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule Quy tắc, luật lệ
Verb rule Cai trị, ra quy tắc
Noun ruler Người cai trị, thước kẻ
Noun engagement Sự cam kết, cuộc hẹn, trận đánh, sự giao chiến
Verb engage Tham gia, đính hôn, giao chiến
Adjective engaged Đã đính hôn, bận rộn, tham gia vào
Noun disengagement Sự tháo gỡ, sự rút lui (khỏi xung đột)
Verb disengage Tháo gỡ, rút lui

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reule
Old English
rule
Old French
engagier
Middle English
engagen
Modern English
rules of engagement

Nguồn gốc quân sự và sự lan rộng của thuật ngữ

Cụm từ 'rules of engagement' (ROE) có nguồn gốc sâu sắc từ lĩnh vực quân sự, đặc biệt trở nên nổi bật sau Thế chiến thứ hai và trong các cuộc xung đột hiện đại. Ban đầu, nó đề cập đến các chỉ thị được cấp cho lực lượng quân sự (ví dụ: binh lính, phi công, thủy thủ) về khi nào và cách thức họ được phép sử dụng vũ lực để đáp trả mối đe dọa hoặc thực hiện nhiệm vụ. Mục đích chính là để đảm bảo các hành động quân sự tuân thủ luật pháp quốc tế, các chính sách quốc gia và mục tiêu chiến lược. Theo thời gian, ý nghĩa của 'rules of engagement' đã mở rộng ra ngoài quân sự, được sử dụng trong kinh doanh, đàm phán, và các mối quan hệ xã hội để chỉ các quy tắc hoặc nguyên tắc cơ bản chi phối cách các bên tương tác với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, nhưng cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực khác như chính trị, kinh doanh hoặc thậm chí các mối quan hệ cá nhân để chỉ các quy tắc hoặc hướng dẫn điều chỉnh hành vi trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc hành động có trách nhiệm và tuân thủ các giới hạn đạo đức và pháp lý, ngay cả trong các tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm.

Prepositions

under within

‘Under’ chỉ điều kiện hoặc quy tắc chi phối hành động. Ví dụ: 'Under the rules of engagement, soldiers can only fire if fired upon.' (‘Theo luật tham chiến, binh lính chỉ có thể nổ súng nếu bị bắn trước’). ‘Within’ chỉ phạm vi hoặc giới hạn của các quy tắc. Ví dụ: 'Actions must be kept within the rules of engagement.' (‘Các hành động phải được giữ trong giới hạn của luật tham chiến’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rules of engagement
  • strict strict rules of engagement
    (quy tắc giao chiến/ứng xử nghiêm ngặt)
  • clear clear rules of engagement
    (quy tắc giao chiến/ứng xử rõ ràng)
  • revised revised rules of engagement
    (quy tắc giao chiến/ứng xử đã sửa đổi)
  • new new rules of engagement
    (quy tắc giao chiến/ứng xử mới)
Verb + rules of engagement
  • establish establish rules of engagement
    (thiết lập quy tắc giao chiến/ứng xử)
  • follow follow the rules of engagement
    (tuân thủ quy tắc giao chiến/ứng xử)
  • violate violate the rules of engagement
    (vi phạm quy tắc giao chiến/ứng xử)
  • bend bend the rules of engagement
    (linh hoạt (bẻ cong) quy tắc giao chiến/ứng xử)
  • review review the rules of engagement
    (xem xét lại quy tắc giao chiến/ứng xử)
  • adhere to adhere to the rules of engagement
    (tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc giao chiến/ứng xử)

Idioms

  • set the rules of engagement

    Thiết lập các quy tắc ứng xử/giao chiến (trong một tình huống, lĩnh vực nào đó)

    "Before starting the project, we need to set the rules of engagement for communication."

    (Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần thiết lập các quy tắc ứng xử trong giao tiếp.)

  • the unwritten rules of engagement

    Những quy tắc ứng xử/giao chiến bất thành văn (được ngầm hiểu và không chính thức)

    "In this industry, there are unwritten rules of engagement that everyone understands."

    (Trong ngành này, có những quy tắc ứng xử bất thành văn mà mọi người đều hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rules of engagement

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Các chỉ thị được ban hành cho lực lượng quân sự (hoặc cá nhân) xác định các tình huống và giới hạn mà theo đó lực lượng sẽ tham chiến với kẻ thù.

"The soldiers operated under strict rules of engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the soldiers followed the rules of engagement was crucial for maintaining peace.
Việc những người lính tuân thủ các quy tắc giao chiến là rất quan trọng để duy trì hòa bình.
Phủ định
It is not clear whether the rules of engagement allowed them to respond with deadly force.
Không rõ liệu các quy tắc giao chiến có cho phép họ đáp trả bằng vũ lực chết người hay không.
Nghi vấn
Do you know what the current rules of engagement are for peacekeeping missions?
Bạn có biết các quy tắc giao chiến hiện tại cho các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình là gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rules of engagement".

Quy tắc quân sự và luật pháp quốc tế

'Rules of engagement' có vai trò tối quan trọng trong quân sự và luật pháp quốc tế. Chúng là một bộ hướng dẫn hoặc chỉ thị xác định khi nào, ở đâu, và bằng cách nào lực lượng quân sự được phép sử dụng vũ lực. Những quy tắc này không chỉ nhằm đảm bảo hiệu quả chiến đấu mà còn để duy trì tính hợp pháp của các hoạt động quân sự, tuân thủ các công ước quốc tế (như Công ước Geneva) và giảm thiểu thiệt hại cho dân thường cũng như tránh leo thang xung đột không cần thiết.

Mở rộng sang đời sống và kinh doanh

Bên cạnh bối cảnh quân sự, cụm từ 'rules of engagement' đã được áp dụng rộng rãi vào các khía cạnh khác của đời sống xã hội và kinh doanh. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ các nguyên tắc hoặc giao thức được thiết lập để quản lý cách các đội nhóm, đối tác hoặc đối thủ cạnh tranh tương tác. Trong các mối quan hệ xã hội, nó có thể ám chỉ những ranh giới, kỳ vọng hoặc quy tắc ứng xử ngầm định mà mọi người tuân theo để duy trì sự hài hòa hoặc hiệu quả trong giao tiếp và hợp tác.