(Top Banner Ad)
international law
C1
noun C1 Luật pháp quốc tế

international law

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl lɔː/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật quốc tế công pháp quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of rules established by custom or treaty and recognized by nations as binding in their relations with one another.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các quy tắc được thiết lập theo tập quán hoặc hiệp ước và được các quốc gia công nhận là ràng buộc trong quan hệ của họ với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was accused of violating international law."

    "Quốc gia đó bị cáo buộc vi phạm luật quốc tế."

  • "International law aims to maintain peace and security among nations."

    "Luật quốc tế nhằm mục đích duy trì hòa bình và an ninh giữa các quốc gia."

  • "The International Court of Justice is the principal judicial organ of the United Nations."

    "Tòa án Công lý Quốc tế là cơ quan tư pháp chính của Liên Hợp Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective international thuộc về hoặc liên quan đến nhiều quốc gia, quốc tế
Adverb internationally một cách quốc tế, trên phạm vi quốc tế
Noun internationalist người theo chủ nghĩa quốc tế (tin vào hợp tác và hòa bình giữa các quốc gia)
Verb internationalize quốc tế hóa (biến một vấn đề thành vấn đề chung, có sự can dự của nhiều quốc gia)
Noun lawyer luật sư (đặc biệt là người hành nghề luật quốc tế)
Adjective legal hợp pháp; thuộc về pháp luật (liên quan đến luật quốc tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
Old Norse
lǫg
Old English
lagu
English (1780)
international
English (1780)
international law

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ 'international law' (luật quốc tế) được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Ông cảm thấy thuật ngữ trước đó là 'law of nations' (luật của các quốc gia) không đủ chính xác. 'Inter-' có nghĩa là 'giữa' hoặc 'qua lại', còn 'national' (quốc gia) xuất phát từ tiếng Latin 'natio'. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ mô tả chính xác hơn hệ thống pháp luật điều chỉnh mối quan hệ giữa các quốc gia.

Usage Note

Luật quốc tế khác với luật quốc gia, vì nó điều chỉnh mối quan hệ giữa các quốc gia và các tổ chức quốc tế, thay vì mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc tổ chức trong một quốc gia. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực, từ luật nhân quyền đến luật thương mại quốc tế.

Prepositions

under in accordance with violation of

‘Under international law’ chỉ điều gì đó được phép hoặc yêu cầu bởi luật quốc tế. ‘In accordance with international law’ nhấn mạnh sự tuân thủ. ‘Violation of international law’ đề cập đến hành vi vi phạm các quy tắc của luật quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international law
  • public public international law
    (công pháp quốc tế)
  • private private international law
    (tư pháp quốc tế)
  • customary customary international law
    (luật tập quán quốc tế)
  • humanitarian humanitarian international law
    (luật nhân đạo quốc tế)
Verb + international law
  • violate violate international law
    (vi phạm luật quốc tế)
  • uphold uphold international law
    (duy trì/tôn trọng luật quốc tế)
  • enforce enforce international law
    (thực thi luật quốc tế)
  • apply apply international law
    (áp dụng luật quốc tế)
Noun + international law
  • principles principles of international law
    (các nguyên tắc của luật quốc tế)
  • body body of international law
    (hệ thống/tổng thể các quy tắc của luật quốc tế)
  • sources sources of international law
    (các nguồn của luật quốc tế)
  • court International Court of Justice (ICJ)
    (Tòa án Công lý Quốc tế (là tòa án chính của luật quốc tế))

Idioms

  • under international law

    theo luật pháp quốc tế

    "States must adhere to their obligations under international law."

    (Các quốc gia phải tuân thủ nghĩa vụ của mình theo luật pháp quốc tế.)

  • a breach of international law

    hành vi vi phạm luật pháp quốc tế

    "The invasion was widely condemned as a clear breach of international law."

    (Cuộc xâm lược bị lên án rộng rãi là một sự vi phạm rõ ràng luật pháp quốc tế.)

  • the rule of international law

    nguyên tắc thượng tôn pháp luật quốc tế

    "Promoting the rule of international law is crucial for global stability."

    (Thúc đẩy nguyên tắc thượng tôn pháp luật quốc tế là rất quan trọng đối với sự ổn định toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international law

noun
Lật mặt

Một hệ thống các quy tắc được thiết lập theo tập quán hoặc hiệp ước và được các quốc gia công nhận là ràng buộc trong quan hệ của họ với nhau.

"The country was accused of violating international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Nations has been strengthening international law to maintain global peace.
Liên Hợp Quốc đã và đang củng cố luật pháp quốc tế để duy trì hòa bình toàn cầu.
Phủ định
The country hasn't been respecting international law regarding human rights.
Quốc gia đó đã không tôn trọng luật pháp quốc tế liên quan đến quyền con người.
Nghi vấn
Has the international community been ignoring violations of international law in that region?
Cộng đồng quốc tế có đang phớt lờ các vi phạm luật pháp quốc tế ở khu vực đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international law".

Nguồn Gốc La Mã: 'Jus Gentium'

Ý tưởng về 'luật áp dụng cho các dân tộc' không phải là mới mẻ. Trong luật La Mã cổ đại, khái niệm 'Jus Gentium' (Luật các Dân tộc) là tập hợp các quy tắc chung được công nhận bởi mọi dân tộc, bất kể sắc tộc, và áp dụng cho cả công dân La Mã và người nước ngoài. Đây được coi là một trong những tiền thân của luật quốc tế hiện đại.

Hiệp Ước và Tổ Chức Quốc Tế

Trong bối cảnh phương Tây và toàn cầu, luật quốc tế ngày nay được hình thành và thực thi chủ yếu thông qua các hiệp ước (treaties) – thỏa thuận ràng buộc giữa các quốc gia – và các tổ chức quốc tế. Liên Hợp Quốc (UN) và Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) là những ví dụ nổi bật, đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì hòa bình, an ninh và giải quyết tranh chấp theo các nguyên tắc của luật quốc tế.