(Top Banner Ad)
use of force
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị, Quân sự

use of force

UK: /juːs əv fɔːs/ • US: /juːs əv fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng vũ lực dùng vũ lực áp dụng vũ lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exercise of physical coercion to control, restrain, or harm individuals, or to damage property.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng vũ lực để kiểm soát, kiềm chế hoặc gây hại cho cá nhân, hoặc để phá hoại tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were criticized for their excessive use of force during the protest."

    "Cảnh sát bị chỉ trích vì đã sử dụng vũ lực quá mức trong cuộc biểu tình."

  • "The UN charter prohibits the use of force in international relations except in cases of self-defense."

    "Hiến chương Liên Hợp Quốc cấm sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế trừ các trường hợp tự vệ."

  • "The use of force is sometimes necessary to maintain order."

    "Việc sử dụng vũ lực đôi khi là cần thiết để duy trì trật tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, mục đích sử dụng
Noun user người sử dụng, người dùng
Noun usage cách dùng, thói quen dùng
Adjective useful có ích, hữu ích
Adjective useless vô ích, không dùng được
Verb misuse lạm dụng, dùng sai
Noun misuse sự lạm dụng, sự dùng sai
Verb force ép buộc, cưỡng chế
Noun force lực lượng, sức mạnh, vũ lực
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Adverb forcibly bằng vũ lực, mạnh mẽ
Verb enforce thi hành, bắt tuân thủ
Noun enforcement sự thi hành, sự bắt buộc
Noun reinforcement sự tăng cường, quân tiếp viện

Synonyms

application of force (sự áp dụng vũ lực)employment of violence (việc sử dụng bạo lực)

Antonyms

peaceful negotiation (đàm phán hòa bình)diplomacy (ngoại giao)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
usus
Old French
user
Middle English
usen
Latin
fortis
Vulgar Latin
fortia
Old French
force
Middle English
force
Modern English
use of force

Nguồn gốc của 'use of force'

Cụm từ 'use of force' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. Từ 'use' (sử dụng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus' (hành động sử dụng) và sau đó qua tiếng Pháp cổ. Từ 'force' (lực lượng, sức mạnh) có gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) và phát triển qua tiếng Pháp cổ. Cả hai từ này đã tồn tại trong tiếng Anh hàng trăm năm. Việc ghép chúng lại thành 'use of force' đã trở nên phổ biến, đặc biệt trong các văn bản pháp luật, quân sự và chính trị, để mô tả một cách chính xác hành động áp dụng sức mạnh hoặc quyền lực, thường có ý nghĩa về bạo lực hoặc ép buộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, quân sự, hoặc chính trị để chỉ hành động sử dụng sức mạnh thể chất. Nó bao hàm một phạm vi rộng, từ việc sử dụng vũ lực hợp pháp (ví dụ, bởi cảnh sát) đến các hành động xâm lược bất hợp pháp.

Prepositions

in against

‘In the use of force’ thường được dùng để chỉ cách thức hoặc bối cảnh sử dụng vũ lực (ví dụ: 'errors in the use of force'). ‘Against’ thường được dùng để chỉ đối tượng bị tác động bởi vũ lực (ví dụ: 'use of force against civilians').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + use of force
  • excessive excessive use of force
    (sử dụng vũ lực quá mức)
  • legitimate legitimate use of force
    (sử dụng vũ lực hợp pháp/chính đáng)
  • unlawful unlawful use of force
    (sử dụng vũ lực bất hợp pháp)
  • deadly deadly use of force
    (sử dụng vũ lực gây chết người)
  • minimal minimal use of force
    (sử dụng vũ lực tối thiểu)
  • reasonable reasonable use of force
    (sử dụng vũ lực hợp lý)
  • proportionate proportionate use of force
    (sử dụng vũ lực cân xứng/tương xứng)
Verb + use of force
  • resort to resort to the use of force
    (phải dùng đến vũ lực, viện đến vũ lực)
  • authorize authorize the use of force
    (cho phép/ủy quyền sử dụng vũ lực)
  • prohibit prohibit the use of force
    (cấm sử dụng vũ lực)
  • justify justify the use of force
    (biện minh cho việc sử dụng vũ lực)
  • condemn condemn the use of force
    (lên án việc sử dụng vũ lực)
  • employ employ the use of force
    (áp dụng/triển khai việc sử dụng vũ lực)
Noun/Prepositional phrases with use of force
  • threat or threat or use of force
    (đe dọa hoặc sử dụng vũ lực)
  • rules on the rules on the use of force
    (quy tắc về việc sử dụng vũ lực)
  • prohibition on the prohibition on the use of force
    (lệnh cấm sử dụng vũ lực)

Idioms

  • resort to the use of force

    phải dùng đến vũ lực, viện đến vũ lực (thường là khi không còn lựa chọn nào khác)

    "Diplomatic efforts failed, forcing the country to resort to the use of force."

    (Các nỗ lực ngoại giao thất bại, buộc quốc gia đó phải dùng đến vũ lực.)

  • justifiable use of force

    việc sử dụng vũ lực có thể biện minh được, hợp lý (theo pháp luật hoặc đạo đức)

    "Self-defense is generally considered a justifiable use of force."

    (Tự vệ nhìn chung được coi là việc sử dụng vũ lực có thể biện minh được.)

  • threat or use of force

    đe dọa hoặc sử dụng vũ lực (một cụm từ pháp lý/chính trị phổ biến)

    "The UN Charter prohibits the threat or use of force against the territorial integrity or political independence of any state."

    (Hiến chương Liên Hợp Quốc cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại sự toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của bất kỳ quốc gia nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

use of force

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng vũ lực để kiểm soát, kiềm chế hoặc gây hại cho cá nhân, hoặc để phá hoại tài sản.

"The police were criticized for their excessive use of force during the protest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use of force".

Luật pháp quốc tế và việc sử dụng vũ lực

Trong luật pháp quốc tế, đặc biệt là Hiến chương Liên Hợp Quốc (UN Charter), có một nguyên tắc cơ bản là cấm 'đe dọa hoặc sử dụng vũ lực' (Article 2(4)) giữa các quốc gia. Tuy nhiên, có những ngoại lệ quan trọng như quyền tự vệ cá nhân hoặc tập thể (Article 51) và việc sử dụng vũ lực được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cho phép để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế (Chapter VII).

Việc sử dụng vũ lực trong thực thi pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, cảnh sát và các cơ quan thực thi pháp luật được phép sử dụng vũ lực nhưng phải tuân theo nguyên tắc 'hợp lý và cần thiết'. Điều này có nghĩa là mức độ vũ lực phải tương xứng với mối đe dọa hoặc hành vi chống đối, và chỉ được sử dụng khi các biện pháp khác không hiệu quả. Việc sử dụng vũ lực quá mức (excessive use of force) là bất hợp pháp và có thể bị truy tố.