use of force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The exercise of physical coercion to control, restrain, or harm individuals, or to damage property.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng vũ lực để kiểm soát, kiềm chế hoặc gây hại cho cá nhân, hoặc để phá hoại tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police were criticized for their excessive use of force during the protest."
"Cảnh sát bị chỉ trích vì đã sử dụng vũ lực quá mức trong cuộc biểu tình."
-
"The UN charter prohibits the use of force in international relations except in cases of self-defense."
"Hiến chương Liên Hợp Quốc cấm sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế trừ các trường hợp tự vệ."
-
"The use of force is sometimes necessary to maintain order."
"Việc sử dụng vũ lực đôi khi là cần thiết để duy trì trật tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | use | sự sử dụng, mục đích sử dụng |
| Noun | user | người sử dụng, người dùng |
| Noun | usage | cách dùng, thói quen dùng |
| Adjective | useful | có ích, hữu ích |
| Adjective | useless | vô ích, không dùng được |
| Verb | misuse | lạm dụng, dùng sai |
| Noun | misuse | sự lạm dụng, sự dùng sai |
| Verb | force | ép buộc, cưỡng chế |
| Noun | force | lực lượng, sức mạnh, vũ lực |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
| Adverb | forcibly | bằng vũ lực, mạnh mẽ |
| Verb | enforce | thi hành, bắt tuân thủ |
| Noun | enforcement | sự thi hành, sự bắt buộc |
| Noun | reinforcement | sự tăng cường, quân tiếp viện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, quân sự, hoặc chính trị để chỉ hành động sử dụng sức mạnh thể chất. Nó bao hàm một phạm vi rộng, từ việc sử dụng vũ lực hợp pháp (ví dụ, bởi cảnh sát) đến các hành động xâm lược bất hợp pháp.
Prepositions
‘In the use of force’ thường được dùng để chỉ cách thức hoặc bối cảnh sử dụng vũ lực (ví dụ: 'errors in the use of force'). ‘Against’ thường được dùng để chỉ đối tượng bị tác động bởi vũ lực (ví dụ: 'use of force against civilians').
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive use of force (sử dụng vũ lực quá mức)
-
legitimate legitimate use of force (sử dụng vũ lực hợp pháp/chính đáng)
-
unlawful unlawful use of force (sử dụng vũ lực bất hợp pháp)
-
deadly deadly use of force (sử dụng vũ lực gây chết người)
-
minimal minimal use of force (sử dụng vũ lực tối thiểu)
-
reasonable reasonable use of force (sử dụng vũ lực hợp lý)
-
proportionate proportionate use of force (sử dụng vũ lực cân xứng/tương xứng)
-
resort to resort to the use of force (phải dùng đến vũ lực, viện đến vũ lực)
-
authorize authorize the use of force (cho phép/ủy quyền sử dụng vũ lực)
-
prohibit prohibit the use of force (cấm sử dụng vũ lực)
-
justify justify the use of force (biện minh cho việc sử dụng vũ lực)
-
condemn condemn the use of force (lên án việc sử dụng vũ lực)
-
employ employ the use of force (áp dụng/triển khai việc sử dụng vũ lực)
-
threat or threat or use of force (đe dọa hoặc sử dụng vũ lực)
-
rules on the rules on the use of force (quy tắc về việc sử dụng vũ lực)
-
prohibition on the prohibition on the use of force (lệnh cấm sử dụng vũ lực)
Idioms
-
resort to the use of force
phải dùng đến vũ lực, viện đến vũ lực (thường là khi không còn lựa chọn nào khác)
"Diplomatic efforts failed, forcing the country to resort to the use of force."
(Các nỗ lực ngoại giao thất bại, buộc quốc gia đó phải dùng đến vũ lực.)
-
justifiable use of force
việc sử dụng vũ lực có thể biện minh được, hợp lý (theo pháp luật hoặc đạo đức)
"Self-defense is generally considered a justifiable use of force."
(Tự vệ nhìn chung được coi là việc sử dụng vũ lực có thể biện minh được.)
-
threat or use of force
đe dọa hoặc sử dụng vũ lực (một cụm từ pháp lý/chính trị phổ biến)
"The UN Charter prohibits the threat or use of force against the territorial integrity or political independence of any state."
(Hiến chương Liên Hợp Quốc cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại sự toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của bất kỳ quốc gia nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
use of force
Danh từViệc sử dụng vũ lực để kiểm soát, kiềm chế hoặc gây hại cho cá nhân, hoặc để phá hoại tài sản.
"The police were criticized for their excessive use of force during the protest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use of force".
