(Top Banner Ad)
rumble
B2
Danh từ B2 Âm thanh, Xã hội (ẩu đả)

rumble

UK: /ˈrʌm.bəl/ • US: /ˈrʌm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng ầm ầm tiếng rền ẩu đả ẩu đả băng đảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low, heavy, continuous sound.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh trầm, nặng và liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could hear the rumble of distant thunder."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng sấm rền từ xa."

  • "His stomach rumbled with hunger."

    "Bụng anh ta sôi lên vì đói."

  • "The cars rumbled along the cobblestone street."

    "Những chiếc xe ầm ầm chạy trên con phố lát đá cuội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rumble Tiếng ầm ầm, tiếng gầm; cuộc ẩu đả (đặc biệt giữa các băng đảng)
Verb rumble Phát ra tiếng ầm ầm, gầm; nhận ra, phát hiện ra (người hoặc điều gì đó không trung thực, không hợp pháp)
Adjective rumbling Ầm ầm, ồn ào, vang dội (thường dùng để mô tả tiếng động)
Noun rumbling Tiếng ầm ầm kéo dài; sự phát ra tiếng ầm ầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Xã hội (ẩu đả)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
romblen
Modern English
rumble

Âm thanh bắt chước

Từ 'rumble' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'romblen'. Nó là một từ tượng thanh, có nghĩa là mô phỏng lại âm thanh trầm, liên tục và vang vọng, giống như tiếng sấm hoặc tiếng bụng đói. Nhiều ngôn ngữ khác cũng có từ tương tự để diễn tả âm thanh này, cho thấy nó là một tiếng động tự nhiên mà con người thường cảm nhận.

Usage Note

Rumble thường được dùng để chỉ những âm thanh kéo dài và có tần số thấp, như tiếng sấm, tiếng xe tải lớn đi qua, hoặc tiếng động từ một vụ ẩu đả. Nó nhấn mạnh vào sự liên tục và độ vang của âm thanh.

Prepositions

of

"Rumble of" được dùng để chỉ nguồn gốc của âm thanh. Ví dụ: "the rumble of thunder" (tiếng sấm)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + rumble
  • thunder thunder rumble
    (Tiếng sấm ầm ầm)
  • engine engine rumble
    (Tiếng động cơ gầm gừ)
  • stomach stomach rumble
    (Tiếng bụng kêu ầm ầm)
Adjective + rumble
  • deep deep rumble
    (Tiếng ầm ầm sâu lắng)
  • distant distant rumble
    (Tiếng ầm ầm từ xa)
  • low low rumble
    (Tiếng ầm ầm trầm)
Verb + rumble
  • hear hear a rumble
    (Nghe thấy tiếng ầm ầm)
  • feel feel a rumble
    (Cảm thấy tiếng rung ầm ầm)

Idioms

  • To rumble someone/something

    Phát hiện, khám phá ra sự thật về ai đó hoặc điều gì đó (thường là gian dối, bí mật)

    "The police finally rumbled their drug operation."

    (Cảnh sát cuối cùng đã khám phá ra đường dây ma túy của chúng.)

  • The rumble of discontent/war/protest

    Dấu hiệu ban đầu, tiếng thì thầm của sự bất mãn, chiến tranh hoặc phản đối (trước khi bùng phát)

    "There was a faint rumble of discontent among the workers."

    (Có một tiếng thì thầm bất mãn nhỏ giữa các công nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rumble

Danh từ
Lật mặt

Một âm thanh trầm, nặng và liên tục.

"We could hear the rumble of distant thunder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old car, which began to rumble as it climbed the hill, was a familiar sight in the neighborhood.
Chiếc xe cũ, cái mà bắt đầu ầm ầm khi leo lên đồi, là một hình ảnh quen thuộc trong khu phố.
Phủ định
The earthquake, which didn't rumble like the previous one, caused less damage.
Trận động đất, cái mà không rung chuyển ầm ầm như trận trước, gây ra ít thiệt hại hơn.
Nghi vấn
Is that the truck, which rumbles loudly when it starts, that you're planning to sell?
Có phải đó là chiếc xe tải, cái mà ầm ĩ khi khởi động, mà bạn đang định bán không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy hearing the rumble of distant thunder.
Tôi thích nghe tiếng ầm ầm của sấm sét ở đằng xa.
Phủ định
She doesn't mind the rumble of the old engine.
Cô ấy không bận tâm đến tiếng ầm ầm của động cơ cũ.
Nghi vấn
Do you recall hearing a low rumble last night?
Bạn có nhớ đã nghe thấy tiếng ầm ầm nhỏ nào đêm qua không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I heard the distant thunder rumble.
Tôi nghe thấy tiếng sấm rền từ xa.
Phủ định
The old car didn't rumble as it started.
Chiếc xe cũ không rung lên khi khởi động.
Nghi vấn
Did you hear the earth rumble during the earthquake?
Bạn có nghe thấy mặt đất rung chuyển trong trận động đất không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engine didn't rumble so loudly, I would feel more confident driving this old car.
Nếu động cơ không ầm ầm quá lớn, tôi sẽ cảm thấy tự tin hơn khi lái chiếc xe cũ này.
Phủ định
If there weren't a low rumble from the distant storm, we wouldn't cancel our picnic.
Nếu không có tiếng ầm ầm nhỏ từ cơn bão ở xa, chúng tôi sẽ không hủy buổi dã ngoại của mình.
Nghi vấn
Would you be scared if you heard a strange rumble coming from the basement at night?
Bạn có sợ không nếu bạn nghe thấy tiếng ầm ầm lạ phát ra từ tầng hầm vào ban đêm?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The empty truck rumbled down the dirt road.
Chiếc xe tải trống rỗng ầm ầm trên con đường đất.
Phủ định
The engine didn't rumble as quietly after the repairs.
Động cơ không còn ầm ầm êm ái như trước khi sửa chữa.
Nghi vấn
Why did the floor rumble when you jumped?
Tại sao sàn nhà lại rung chuyển khi bạn nhảy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old engine began to rumble loudly.
Động cơ cũ bắt đầu rung lên ầm ĩ.
Phủ định
Didn't you hear the rumble of the approaching storm?
Bạn không nghe thấy tiếng ầm ầm của cơn bão đang đến gần sao?
Nghi vấn
Does the distant thunder rumble often in this valley?
Sấm từ xa có thường xuyên vang vọng trong thung lũng này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earth will have been rumbling for hours before the volcano finally erupts.
Trái đất sẽ rung chuyển hàng giờ trước khi núi lửa cuối cùng phun trào.
Phủ định
The old car won't have been rumbling for long before it breaks down completely.
Chiếc xe cũ sẽ không rung ầm ầm được lâu trước khi nó hỏng hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the distant thunder have been rumbling for hours by the time we reach the cabin?
Liệu tiếng sấm từ xa sẽ rung chuyển hàng giờ khi chúng ta đến cabin không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old train used to rumble loudly as it crossed the bridge.
Con tàu cũ từng ầm ầm khi nó đi qua cầu.
Phủ định
The city didn't use to rumble with traffic noise at night.
Thành phố đã không từng ầm ĩ với tiếng ồn giao thông vào ban đêm.
Nghi vấn
Did the volcano use to rumble more frequently before the eruption?
Ngọn núi lửa đã từng ầm ầm thường xuyên hơn trước khi phun trào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumble".

Trận đấu 'Rumble in the Jungle'

Trận đấu quyền anh huyền thoại năm 1974 giữa Muhammad Ali và George Foreman tại Zaire (nay là Cộng hòa Dân chủ Congo) được gọi là 'Rumble in the Jungle'. Đây là một trong những sự kiện thể thao vĩ đại nhất thế kỷ 20, nơi Ali giành lại đai vô địch thế giới hạng nặng, trở thành biểu tượng cho tinh thần chiến đấu và bất khuất.

Tiếng gầm động cơ

Trong văn hóa xe hơi, đặc biệt là văn hóa xe 'muscle car' hoặc 'hot rod' của Mỹ, tiếng 'rumble' của động cơ mạnh mẽ được coi là một yếu tố hấp dẫn, biểu tượng cho sức mạnh và hiệu suất. Âm thanh trầm, vang của động cơ 'rumble' tạo nên cảm giác mạnh mẽ và cuốn hút.