(Top Banner Ad)
brawl
B2
noun B2 Xã hội, Bạo lực

brawl

UK: /brɔːl/ • US: /brɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

ẩu đả đánh nhau xô xát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rough, noisy fight or quarrel.

Vietnamese Meaning

Một cuộc ẩu đả, đánh nhau ồn ào và dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A large brawl broke out after the game."

    "Một cuộc ẩu đả lớn đã nổ ra sau trận đấu."

  • "Security had to break up a brawl in the stands."

    "Lực lượng an ninh đã phải giải tán một cuộc ẩu đả trên khán đài."

  • "The police were called to quell a drunken brawl."

    "Cảnh sát đã được gọi đến để dẹp một cuộc ẩu đả say xỉn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brawl Cuộc ẩu đả, cuộc cãi vã náo loạn
Verb brawl Tham gia vào cuộc ẩu đả, cãi lộn
Noun brawler Người hay gây gổ, người tham gia đánh nhau
Adjective brawling Hay cãi lộn, ồn ào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
brallen
Middle English
brawlen
Modern English
brawl

Từ Tiếng Ồn Đến Nắm Đấm

Từ 'brawl' có nguồn gốc từ 'brallen' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, ban đầu có nghĩa là 'khoe khoang' hoặc 'la hét ầm ĩ'. Vào thế kỷ 14, khi du nhập vào tiếng Anh, ý nghĩa của nó dần chuyển dịch từ việc gây ồn bằng lời nói sang những cuộc xô xát, cãi lộn ná náo nhiệt và mất kiểm soát ở nơi công cộng.

Usage Note

Từ 'brawl' thường chỉ một cuộc đánh nhau đông người, hỗn loạn và ồn ào, khác với 'fight' mang nghĩa chung chung hơn về đánh nhau. 'Brawl' nhấn mạnh sự thiếu trật tự và ồn ào của cuộc đánh nhau.

Prepositions

in over

in (trong một cuộc ẩu đả); over (ẩu đả vì điều gì đó). Ví dụ: They were involved *in* a brawl. The brawl started *over* a parking space.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brawl
  • drunken drunken brawl
    (cuộc ẩu đả của những kẻ say rượu)
  • mass mass brawl
    (cuộc ẩu đả hỗn loạn đông người)
  • violent violent brawl
    (cuộc ẩu đả bạo lực)
Verb + brawl
  • start start a brawl
    (khơi mào một cuộc ẩu đả)
  • break up break up a brawl
    (can ngăn một cuộc ẩu đả)
  • be involved in be involved in a brawl
    (liên quan đến một cuộc ẩu đả)

Idioms

  • Bench-clearing brawl

    Cuộc ẩu đả quy mô lớn trong thể thao (khi toàn bộ cầu thủ dự bị lao vào sân để đánh nhau)

    "The baseball game turned into a bench-clearing brawl after the pitcher hit the batter."

    (Trận bóng chày đã biến thành một cuộc ẩu đả tập thể sau khi người ném bóng ném trúng người đánh bóng.)

  • Barroom brawl

    Cuộc hỗn chiến trong quán rượu; một tình huống tranh cãi thô lỗ

    "The political debate descended into something resembling a barroom brawl."

    (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một thứ gì đó giống như một cuộc ẩu đả trong quán rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brawl

noun
Lật mặt

Một cuộc ẩu đả, đánh nhau ồn ào và dữ dội.

"A large brawl broke out after the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bar, where a massive brawl erupted last night, is now under investigation.
Quán bar, nơi một cuộc ẩu đả lớn đã nổ ra đêm qua, hiện đang được điều tra.
Phủ định
The group of teenagers, who didn't brawl during the concert, were praised for their good behavior.
Nhóm thanh thiếu niên, những người không ẩu đả trong buổi hòa nhạc, đã được khen ngợi vì hành vi tốt của họ.
Nghi vấn
Is this the stadium where the infamous brawl, which involved rival fans, occurred?
Đây có phải là sân vận động nơi xảy ra cuộc ẩu đả khét tiếng, có sự tham gia của người hâm mộ đối địch không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's brawl last night resulted in several injuries.
Vụ ẩu đả của đội vào tối qua đã dẫn đến một vài chấn thương.
Phủ định
Nobody anticipated the bar's brawl turning into a full-blown riot.
Không ai ngờ rằng vụ ẩu đả ở quán bar lại biến thành một cuộc bạo loạn thực sự.
Nghi vấn
Was it John and Mary's brawl that disrupted the entire neighborhood's sleep?
Có phải vụ ẩu đả của John và Mary đã làm gián đoạn giấc ngủ của cả khu phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brawl".

Văn hóa khúc côn cầu trên băng (Ice Hockey)

Trong môn khúc côn cầu trên băng ở Bắc Mỹ, các cuộc 'brawls' đôi khi được coi là một phần không chính thức của trò chơi. Khán giả phương Tây thường có thái độ vừa phản đối vừa phấn khích trước những màn 'đánh đấm' có kiểm soát này để giải tỏa căng thẳng trên sân.

Quán rượu phương Tây và 'Pub Brawls'

Hình ảnh 'pub brawl' là một mô típ quen thuộc trong phim ảnh và văn học phương Tây (đặc biệt là Anh và Ireland). Nó thường gắn liền với sự thiếu kiềm chế do đồ uống có cồn, nhưng trong đời thực, đây là hành vi bị luật pháp xử phạt nghiêm khắc và có thể dẫn đến việc bị cấm cửa vĩnh viễn khỏi các cơ sở kinh doanh.