continuous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Going on without stopping; without a break.
Vietnamese Meaning
Xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ; không có sự gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain was continuous all day."
"Cơn mưa kéo dài liên tục cả ngày."
-
"There has been continuous improvement in their products."
"Đã có sự cải thiện liên tục trong các sản phẩm của họ."
-
"The company is in continuous operation."
"Công ty đang hoạt động liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | continuity | Sự liên tục, sự không gián đoạn |
| Adverb | continuously | Một cách liên tục, không ngừng nghỉ |
| Verb (Root) | continue | Tiếp tục, duy trì (hành động) |
| Adjective (Opposite) | discontinuous | Bị gián đoạn, không liên tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'continuous' nhấn mạnh tính liên tục, không có sự gián đoạn về mặt thời gian hoặc không gian. Nó thường được sử dụng để mô tả các quá trình, hoạt động hoặc trạng thái kéo dài. Cần phân biệt với 'continual', thường chỉ những hành động lặp đi lặp lại có gián đoạn.
Prepositions
'Continuous with' ám chỉ một sự kết nối hoặc kéo dài liên tục với một thứ gì đó khác. 'Continuous over' chỉ một sự kiện hoặc quá trình diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
growth continuous growth (tăng trưởng liên tục)
-
effort continuous effort (nỗ lực không ngừng)
-
supply continuous supply (nguồn cung cấp liên tục)
-
monitoring continuous monitoring (giám sát liên tục)
-
require require continuous attention (đòi hỏi sự chú ý liên tục)
-
maintain maintain continuous operation (duy trì hoạt động liên tục)
-
almost almost continuous (gần như liên tục)
-
relatively relatively continuous (tương đối liên tục)
Idioms
-
Continuous Improvement
Cải tiến liên tục (Một triết lý quản lý)
"The factory uses the principle of continuous improvement to streamline production."
(Nhà máy áp dụng nguyên tắc cải tiến liên tục để hợp lý hóa sản xuất.)
-
Continuous Learning
Học tập không ngừng, học suốt đời
"Continuous learning is crucial for adapting to rapid technological changes."
(Học tập không ngừng nghỉ là rất quan trọng để thích nghi với những thay đổi công nghệ nhanh chóng.)
-
In continuous use
Được sử dụng liên tục (Không ngắt quãng)
"This machine has been in continuous use for over five years."
(Cỗ máy này đã được sử dụng liên tục trong hơn năm năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuous
AdjectiveXảy ra liên tục, không ngừng nghỉ; không có sự gián đoạn.
"The rain was continuous all day."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company appreciates continuously improving its products to meet customer needs. |
Công ty đánh giá cao việc liên tục cải tiến sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. |
| Phủ định | She dislikes continuously complaining about minor inconveniences. |
Cô ấy không thích việc liên tục phàn nàn về những bất tiện nhỏ. |
| Nghi vấn | Do you mind continuously monitoring the system for potential errors? |
Bạn có phiền việc liên tục giám sát hệ thống để tìm các lỗi tiềm ẩn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rain had been continuous, the river would have overflowed. |
Nếu trời mưa liên tục, sông đã tràn bờ. |
| Phủ định | If the factory had not operated continuously, they might not have met the deadline. |
Nếu nhà máy không hoạt động liên tục, họ có lẽ đã không kịp thời hạn. |
| Nghi vấn | Would the experiment have succeeded if the monitoring had been continuous? |
Liệu thí nghiệm có thành công nếu việc theo dõi diễn ra liên tục không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data is being continuously updated by the system. |
Dữ liệu đang được hệ thống cập nhật liên tục. |
| Phủ định | The signal was not being continuously monitored during the night shift. |
Tín hiệu đã không được theo dõi liên tục trong ca đêm. |
| Nghi vấn | Will the process be continuously supervised to ensure quality? |
Liệu quy trình có được giám sát liên tục để đảm bảo chất lượng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the continuous rain had caused severe flooding in the area. |
Cô ấy nói rằng mưa liên tục đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong khu vực. |
| Phủ định | He told me that the project wasn't continuously monitored, which led to several errors. |
Anh ấy nói với tôi rằng dự án không được giám sát liên tục, dẫn đến một số lỗi. |
| Nghi vấn | She asked if the company was in continuous operation despite the economic downturn. |
Cô ấy hỏi liệu công ty có hoạt động liên tục bất chấp sự suy thoái kinh tế hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous".
