run-down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In very poor condition because of age or lack of care.
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng rất tồi tệ vì tuổi tác hoặc thiếu sự chăm sóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building was very run-down."
"Tòa nhà rất tồi tàn."
-
"The schools in the area are run-down and underfunded."
"Các trường học trong khu vực thì tồi tàn và thiếu vốn."
-
"He was feeling run-down and needed a vacation."
"Anh ấy cảm thấy mệt mỏi và cần một kỳ nghỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các tòa nhà, khu vực hoặc thậm chí sức khỏe thể chất của ai đó. Diễn tả sự xuống cấp, tồi tàn do bị bỏ bê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very run-down (rất xuống cấp/kiệt sức)
-
badly badly run-down (xuống cấp/suy yếu trầm trọng)
-
look look run-down (trông xuống cấp/kiệt sức)
-
feel feel run-down (cảm thấy kiệt sức/mệt mỏi)
-
become become run-down (trở nên xuống cấp/kiệt sức)
-
be be run-down (trong tình trạng xuống cấp/kiệt sức)
-
building run-down building (tòa nhà xuống cấp)
-
area run-down area (khu vực xuống cấp/tồi tàn)
-
condition run-down condition (tình trạng xuống cấp/tồi tệ)
Idioms
-
feel run-down
cảm thấy kiệt sức, mệt mỏi, không khỏe
"After working long hours, I often feel run-down."
(Sau nhiều giờ làm việc, tôi thường cảm thấy kiệt sức.)
-
run someone down
chỉ trích ai đó một cách ác ý; cán qua/đâm vào ai đó/cái gì
"Don't always run your colleagues down; try to be more positive."
(Đừng lúc nào cũng chỉ trích đồng nghiệp; hãy cố gắng tích cực hơn.)
-
run down (e.g., a battery, a clock)
cạn kiệt năng lượng, hết pin/cót; dừng hoạt động do hết năng lượng
"My phone battery ran down completely during the trip."
(Pin điện thoại của tôi cạn kiệt hoàn toàn trong chuyến đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run-down
AdjectiveỞ trong tình trạng rất tồi tệ vì tuổi tác hoặc thiếu sự chăm sóc.
"The building was very run-down."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old building, which was run-down, needed extensive renovations. |
Tòa nhà cũ, cái mà đã xuống cấp, cần được cải tạo rộng rãi. |
| Phủ định | The part of town that isn't run-down is actually quite charming. |
Khu vực của thị trấn mà không bị xuống cấp thì thực sự khá quyến rũ. |
| Nghi vấn | Is this the hotel that looks run-down, where we are supposed to stay? |
Đây có phải là khách sạn trông có vẻ tồi tàn, nơi mà chúng ta dự định ở lại không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To live in a run-down neighborhood can be challenging. |
Sống trong một khu phố tồi tàn có thể là một thử thách. |
| Phủ định | I chose not to live in that run-down apartment. |
Tôi đã chọn không sống trong căn hộ tồi tàn đó. |
| Nghi vấn | Why did they decide to renovate the run-down building? |
Tại sao họ quyết định cải tạo tòa nhà xuống cấp đó? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old building might be run-down, but it has character. |
Tòa nhà cũ có thể tồi tàn, nhưng nó có cá tính. |
| Phủ định | That neighborhood can't be run-down; it's been renovated recently. |
Khu phố đó không thể tồi tàn được; nó đã được cải tạo gần đây. |
| Nghi vấn | Could the house be run-down if they take care of it? |
Ngôi nhà có thể tồi tàn nếu họ chăm sóc nó không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house, run-down and neglected, still held a certain charm. |
Ngôi nhà cũ, tồi tàn và bị bỏ mặc, vẫn giữ một nét quyến rũ nhất định. |
| Phủ định | Despite its run-down appearance, the building, surprisingly, was structurally sound. |
Mặc dù vẻ ngoài tồi tàn, tòa nhà, một cách đáng ngạc nhiên, vẫn vững chắc về mặt cấu trúc. |
| Nghi vấn | Is that run-down shack, the one near the river, actually someone's home? |
Cái lán tồi tàn đó, cái gần sông ấy, có thực sự là nhà của ai đó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a building is run-down, people avoid it. |
Nếu một tòa nhà bị xuống cấp, mọi người sẽ tránh nó. |
| Phủ định | When a neighborhood is run-down, property values don't increase. |
Khi một khu phố bị xuống cấp, giá trị bất động sản không tăng. |
| Nghi vấn | If a car is run-down, does it pass inspection? |
Nếu một chiếc xe bị xuống cấp, nó có vượt qua kiểm định không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The buildings in that area will be looking run-down if they don't invest in renovations soon. |
Các tòa nhà trong khu vực đó sẽ trông tồi tàn nếu họ không đầu tư vào việc cải tạo sớm. |
| Phủ định | The city will not be allowing the park to be looking so run-down by next summer. |
Thành phố sẽ không cho phép công viên trông tồi tàn như vậy vào mùa hè tới. |
| Nghi vấn | Will the old factory be appearing so run-down if they fix it up? |
Liệu nhà máy cũ có còn trông tồi tàn như vậy nếu họ sửa chữa nó không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new owners arrive, the building will have been looking run-down for almost a decade. |
Vào thời điểm chủ sở hữu mới đến, tòa nhà sẽ trông tồi tàn trong gần một thập kỷ. |
| Phủ định | By next year, the city won't have been allowing the run-down neighborhood to deteriorate further; they'll have started revitalization projects. |
Đến năm sau, thành phố sẽ không cho phép khu phố tồi tàn tiếp tục xuống cấp nữa; họ sẽ bắt đầu các dự án tái thiết. |
| Nghi vấn | Will the old factory have been appearing so run-down for long before they finally decide to demolish it? |
Liệu nhà máy cũ trông tồi tàn trong bao lâu trước khi họ quyết định phá bỏ nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run-down".
