(Top Banner Ad)
run-down
B2
Adjective B2 Tổng quát

run-down

UK: /ˈrʌn.daʊn/ • US: /ˈrʌn.daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tồi tàn xuống cấp mệt mỏi kiệt sức suy nhược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In very poor condition because of age or lack of care.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng rất tồi tệ vì tuổi tác hoặc thiếu sự chăm sóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was very run-down."

    "Tòa nhà rất tồi tàn."

  • "The schools in the area are run-down and underfunded."

    "Các trường học trong khu vực thì tồi tàn và thiếu vốn."

  • "He was feeling run-down and needed a vacation."

    "Anh ấy cảm thấy mệt mỏi và cần một kỳ nghỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy; hoạt động; điều hành
Adverb down xuống; giảm xuống
Phrasal Verb run down trở nên cạn kiệt/kiệt sức; chỉ trích; làm suy yếu
Adjective run-down xuống cấp; kiệt sức; tồi tàn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan / earnan
Old English
dūne
Middle English
run down
Modern English
run-down

Nguồn gốc của từ 'run-down'

Từ 'run-down' được hình thành từ động từ 'run down', ban đầu có nghĩa là 'chảy xuống' hoặc 'theo đuổi và bắt kịp'. Theo thời gian, nghĩa của 'run down' mở rộng để mô tả một vật gì đó bị mất năng lượng (như đồng hồ chạy hết pin) hoặc một người trở nên mệt mỏi, kiệt sức. Từ đó, 'run-down' trở thành tính từ để chỉ tình trạng xuống cấp, hư hỏng của một vật hay tình trạng sức khỏe kém, mệt mỏi của một người.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các tòa nhà, khu vực hoặc thậm chí sức khỏe thể chất của ai đó. Diễn tả sự xuống cấp, tồi tàn do bị bỏ bê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + run-down
  • very very run-down
    (rất xuống cấp/kiệt sức)
  • badly badly run-down
    (xuống cấp/suy yếu trầm trọng)
  • look look run-down
    (trông xuống cấp/kiệt sức)
Verb + run-down
  • feel feel run-down
    (cảm thấy kiệt sức/mệt mỏi)
  • become become run-down
    (trở nên xuống cấp/kiệt sức)
  • be be run-down
    (trong tình trạng xuống cấp/kiệt sức)
run-down + Noun
  • building run-down building
    (tòa nhà xuống cấp)
  • area run-down area
    (khu vực xuống cấp/tồi tàn)
  • condition run-down condition
    (tình trạng xuống cấp/tồi tệ)

Idioms

  • feel run-down

    cảm thấy kiệt sức, mệt mỏi, không khỏe

    "After working long hours, I often feel run-down."

    (Sau nhiều giờ làm việc, tôi thường cảm thấy kiệt sức.)

  • run someone down

    chỉ trích ai đó một cách ác ý; cán qua/đâm vào ai đó/cái gì

    "Don't always run your colleagues down; try to be more positive."

    (Đừng lúc nào cũng chỉ trích đồng nghiệp; hãy cố gắng tích cực hơn.)

  • run down (e.g., a battery, a clock)

    cạn kiệt năng lượng, hết pin/cót; dừng hoạt động do hết năng lượng

    "My phone battery ran down completely during the trip."

    (Pin điện thoại của tôi cạn kiệt hoàn toàn trong chuyến đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run-down

Adjective
Lật mặt

Ở trong tình trạng rất tồi tệ vì tuổi tác hoặc thiếu sự chăm sóc.

"The building was very run-down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building, which was run-down, needed extensive renovations.
Tòa nhà cũ, cái mà đã xuống cấp, cần được cải tạo rộng rãi.
Phủ định
The part of town that isn't run-down is actually quite charming.
Khu vực của thị trấn mà không bị xuống cấp thì thực sự khá quyến rũ.
Nghi vấn
Is this the hotel that looks run-down, where we are supposed to stay?
Đây có phải là khách sạn trông có vẻ tồi tàn, nơi mà chúng ta dự định ở lại không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To live in a run-down neighborhood can be challenging.
Sống trong một khu phố tồi tàn có thể là một thử thách.
Phủ định
I chose not to live in that run-down apartment.
Tôi đã chọn không sống trong căn hộ tồi tàn đó.
Nghi vấn
Why did they decide to renovate the run-down building?
Tại sao họ quyết định cải tạo tòa nhà xuống cấp đó?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building might be run-down, but it has character.
Tòa nhà cũ có thể tồi tàn, nhưng nó có cá tính.
Phủ định
That neighborhood can't be run-down; it's been renovated recently.
Khu phố đó không thể tồi tàn được; nó đã được cải tạo gần đây.
Nghi vấn
Could the house be run-down if they take care of it?
Ngôi nhà có thể tồi tàn nếu họ chăm sóc nó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house, run-down and neglected, still held a certain charm.
Ngôi nhà cũ, tồi tàn và bị bỏ mặc, vẫn giữ một nét quyến rũ nhất định.
Phủ định
Despite its run-down appearance, the building, surprisingly, was structurally sound.
Mặc dù vẻ ngoài tồi tàn, tòa nhà, một cách đáng ngạc nhiên, vẫn vững chắc về mặt cấu trúc.
Nghi vấn
Is that run-down shack, the one near the river, actually someone's home?
Cái lán tồi tàn đó, cái gần sông ấy, có thực sự là nhà của ai đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a building is run-down, people avoid it.
Nếu một tòa nhà bị xuống cấp, mọi người sẽ tránh nó.
Phủ định
When a neighborhood is run-down, property values don't increase.
Khi một khu phố bị xuống cấp, giá trị bất động sản không tăng.
Nghi vấn
If a car is run-down, does it pass inspection?
Nếu một chiếc xe bị xuống cấp, nó có vượt qua kiểm định không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buildings in that area will be looking run-down if they don't invest in renovations soon.
Các tòa nhà trong khu vực đó sẽ trông tồi tàn nếu họ không đầu tư vào việc cải tạo sớm.
Phủ định
The city will not be allowing the park to be looking so run-down by next summer.
Thành phố sẽ không cho phép công viên trông tồi tàn như vậy vào mùa hè tới.
Nghi vấn
Will the old factory be appearing so run-down if they fix it up?
Liệu nhà máy cũ có còn trông tồi tàn như vậy nếu họ sửa chữa nó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new owners arrive, the building will have been looking run-down for almost a decade.
Vào thời điểm chủ sở hữu mới đến, tòa nhà sẽ trông tồi tàn trong gần một thập kỷ.
Phủ định
By next year, the city won't have been allowing the run-down neighborhood to deteriorate further; they'll have started revitalization projects.
Đến năm sau, thành phố sẽ không cho phép khu phố tồi tàn tiếp tục xuống cấp nữa; họ sẽ bắt đầu các dự án tái thiết.
Nghi vấn
Will the old factory have been appearing so run-down for long before they finally decide to demolish it?
Liệu nhà máy cũ trông tồi tàn trong bao lâu trước khi họ quyết định phá bỏ nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run-down".

Khu vực đô thị xuống cấp và tái phát triển

Tại nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'run-down area' (khu vực xuống cấp) thường liên quan đến các vấn đề xã hội như nghèo đói, thiếu đầu tư và tội phạm. Tuy nhiên, chúng cũng là đối tượng của các dự án 'tái thiết đô thị' (urban regeneration) hoặc 'nâng cấp đô thị' (gentrification), nhằm cải thiện diện mạo và chất lượng cuộc sống, dù đôi khi cũng gây ra tranh cãi về việc đẩy người dân bản địa có thu nhập thấp ra khỏi khu vực.

Sức khỏe tinh thần và thể chất trong xã hội hiện đại

Cảm giác 'run-down' (kiệt sức, mệt mỏi) là một dấu hiệu phổ biến của căng thẳng hoặc làm việc quá sức trong xã hội hiện đại. Văn hóa phương Tây ngày càng chú trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất, khuyến khích mọi người nhận biết và nghỉ ngơi khi cảm thấy 'run-down', thay vì cố gắng chịu đựng, nhằm tránh các bệnh mãn tính hoặc tình trạng kiệt sức hoàn toàn (burnout).