dilapidated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng hư hỏng, tồi tàn hoặc đổ nát do tuổi tác hoặc sự bỏ bê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house was dilapidated and in need of repair."
"Ngôi nhà cũ kỹ đã tồi tàn và cần được sửa chữa."
-
"The dilapidated building was a safety hazard."
"Tòa nhà tồi tàn là một mối nguy hiểm về an toàn."
-
"The car was so dilapidated that it couldn't be driven anymore."
"Chiếc xe đã quá tồi tàn đến mức không thể lái được nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dilapidate | làm cho đổ nát, phá hủy (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng 'fall into disrepair' hoặc 'become dilapidated') |
| Noun | dilapidation | sự đổ nát, tình trạng hư hỏng nặng |
| Adjective | dilapidated | đổ nát, xiêu vẹo, hư hỏng nặng nề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dilapidated' thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà, công trình hoặc vật thể đã cũ kỹ và xuống cấp, cần được sửa chữa hoặc xây dựng lại. Nó nhấn mạnh sự suy tàn do thời gian và thiếu sự bảo trì. Khác với 'ruined' (tàn phá, đổ nát) vốn có thể do một sự kiện cụ thể gây ra (ví dụ: chiến tranh, thiên tai), 'dilapidated' chỉ sự xuống cấp dần dần. 'Run-down' là một từ đồng nghĩa, nhưng có sắc thái nhẹ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly terribly dilapidated (xuống cấp một cách kinh khủng)
-
badly badly dilapidated (hư hỏng nặng nề)
-
seriously seriously dilapidated (xuống cấp nghiêm trọng)
-
old old dilapidated (cũ kỹ và đổ nát)
-
become become dilapidated (trở nên đổ nát)
-
look look dilapidated (trông đổ nát, có vẻ hư hỏng)
-
appear appear dilapidated (xuất hiện trong tình trạng đổ nát)
-
house a dilapidated house (một ngôi nhà đổ nát)
-
building a dilapidated building (một tòa nhà đổ nát)
-
car a dilapidated car (một chiếc xe hơi cũ nát)
-
structure a dilapidated structure (một cấu trúc đổ nát)
-
furniture dilapidated furniture (đồ đạc cũ nát)
Idioms
-
in a dilapidated state/condition
trong tình trạng đổ nát/hư hỏng nặng
"The old factory was left in a dilapidated state after the company moved out."
(Nhà máy cũ bị bỏ lại trong tình trạng đổ nát sau khi công ty chuyển đi.)
-
fall into a dilapidated state
rơi vào tình trạng đổ nát/xuống cấp
"Without regular maintenance, historical buildings often fall into a dilapidated state."
(Nếu không được bảo trì thường xuyên, các tòa nhà lịch sử thường rơi vào tình trạng đổ nát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dilapidated
Tính từỞ trong tình trạng hư hỏng, tồi tàn hoặc đổ nát do tuổi tác hoặc sự bỏ bê.
"The old house was dilapidated and in need of repair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilapidated".
