(Top Banner Ad)
dilapidated
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Xây dựng

dilapidated

UK: /dɪˈlæpɪˌdeɪtɪd/ • US: /dəˈlæpɪˌdeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tồi tàn hư nát đổ nát xuống cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of disrepair or ruin as a result of age or neglect.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng hư hỏng, tồi tàn hoặc đổ nát do tuổi tác hoặc sự bỏ bê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house was dilapidated and in need of repair."

    "Ngôi nhà cũ kỹ đã tồi tàn và cần được sửa chữa."

  • "The dilapidated building was a safety hazard."

    "Tòa nhà tồi tàn là một mối nguy hiểm về an toàn."

  • "The car was so dilapidated that it couldn't be driven anymore."

    "Chiếc xe đã quá tồi tàn đến mức không thể lái được nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dilapidate làm cho đổ nát, phá hủy (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng 'fall into disrepair' hoặc 'become dilapidated')
Noun dilapidation sự đổ nát, tình trạng hư hỏng nặng
Adjective dilapidated đổ nát, xiêu vẹo, hư hỏng nặng nề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lapis
Latin
lapidare (to throw stones)
Latin
dis- (apart) + lapidare = dilapidare (to demolish by throwing stones; to squander)
Latin
dilapidatus (past participle of dilapidare)
English
dilapidate (verb, to bring into a state of decay)
English
dilapidated (adjective, in a state of decay)

Nguồn gốc từ đá

Từ 'dilapidated' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'lapis', nghĩa là 'đá', và 'lapidare', nghĩa là 'ném đá'. Khi kết hợp với tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'phân tán'), từ 'dilapidare' ban đầu có nghĩa là 'phá hủy bằng cách ném đá' hoặc 'phá nát một công trình bằng đá'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ tình trạng chung của sự đổ nát, hư hỏng nặng, không chỉ giới hạn ở các công trình bằng đá nữa.

Usage Note

Từ 'dilapidated' thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà, công trình hoặc vật thể đã cũ kỹ và xuống cấp, cần được sửa chữa hoặc xây dựng lại. Nó nhấn mạnh sự suy tàn do thời gian và thiếu sự bảo trì. Khác với 'ruined' (tàn phá, đổ nát) vốn có thể do một sự kiện cụ thể gây ra (ví dụ: chiến tranh, thiên tai), 'dilapidated' chỉ sự xuống cấp dần dần. 'Run-down' là một từ đồng nghĩa, nhưng có sắc thái nhẹ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dilapidated
  • terribly terribly dilapidated
    (xuống cấp một cách kinh khủng)
  • badly badly dilapidated
    (hư hỏng nặng nề)
  • seriously seriously dilapidated
    (xuống cấp nghiêm trọng)
  • old old dilapidated
    (cũ kỹ và đổ nát)
Verb + dilapidated
  • become become dilapidated
    (trở nên đổ nát)
  • look look dilapidated
    (trông đổ nát, có vẻ hư hỏng)
  • appear appear dilapidated
    (xuất hiện trong tình trạng đổ nát)
Dilapidated + Noun
  • house a dilapidated house
    (một ngôi nhà đổ nát)
  • building a dilapidated building
    (một tòa nhà đổ nát)
  • car a dilapidated car
    (một chiếc xe hơi cũ nát)
  • structure a dilapidated structure
    (một cấu trúc đổ nát)
  • furniture dilapidated furniture
    (đồ đạc cũ nát)

Idioms

  • in a dilapidated state/condition

    trong tình trạng đổ nát/hư hỏng nặng

    "The old factory was left in a dilapidated state after the company moved out."

    (Nhà máy cũ bị bỏ lại trong tình trạng đổ nát sau khi công ty chuyển đi.)

  • fall into a dilapidated state

    rơi vào tình trạng đổ nát/xuống cấp

    "Without regular maintenance, historical buildings often fall into a dilapidated state."

    (Nếu không được bảo trì thường xuyên, các tòa nhà lịch sử thường rơi vào tình trạng đổ nát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dilapidated

Tính từ
Lật mặt

Ở trong tình trạng hư hỏng, tồi tàn hoặc đổ nát do tuổi tác hoặc sự bỏ bê.

"The old house was dilapidated and in need of repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilapidated".

Biểu tượng trong Văn học

Trong văn học phương Tây, đặc biệt là thể loại Gothic, những ngôi nhà hay lâu đài 'dilapidated' (đổ nát) thường được dùng làm bối cảnh để tạo không khí u ám, bí ẩn và gợi cảm giác về sự suy tàn, mất mát. Chúng thường tượng trưng cho quá khứ bị lãng quên, những bí mật đen tối hoặc sự mục ruỗng của một gia đình hay xã hội.

Bảo tồn Di sản

Khái niệm 'dilapidated' cũng rất quan trọng trong công tác bảo tồn di sản. Nhiều tổ chức và cộng đồng nỗ lực trùng tu các tòa nhà lịch sử đang trong tình trạng đổ nát để giữ gìn giá trị văn hóa và kiến trúc, ngăn chặn chúng biến mất hoàn toàn. Việc cứu vãn một công trình 'dilapidated' không chỉ là sửa chữa vật chất mà còn là khôi phục một phần ký ức và lịch sử.