(Top Banner Ad)
taxiway
B2
danh từ B2 Hàng không

taxiway

UK: /ˈtæksiˌweɪ/ • US: /ˈtæksiˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường lăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paved path for aircraft to taxi on at an airport, connecting runways with aprons, hangars, terminals and other facilities.

Vietnamese Meaning

Đường lăn, là đường băng trải nhựa hoặc vật liệu khác tại sân bay, dùng cho máy bay di chuyển giữa đường băng, sân đỗ, nhà chứa máy bay, nhà ga và các khu vực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot was instructed to hold on the taxiway before entering the runway."

    "Phi công được hướng dẫn giữ vị trí trên đường lăn trước khi vào đường băng."

  • "The aircraft taxied slowly down the taxiway."

    "Máy bay lăn bánh chậm rãi trên đường lăn."

  • "The taxiway was clearly marked with yellow lines."

    "Đường lăn được đánh dấu rõ ràng bằng các vạch vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taxi di chuyển chậm trên mặt đất (dùng cho máy bay)
Noun taxiing / taxying sự di chuyển chậm của máy bay trên mặt đất (trước khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh)

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

English
taxi
English
way
English
taxiway

Nguồn gốc của 'taxiway'

Từ 'taxiway' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa động từ 'to taxi' (di chuyển chậm trên mặt đất của máy bay) và danh từ 'way' (con đường). Nó mô tả chính xác chức năng của nó: một con đường dành riêng cho máy bay di chuyển từ nhà ga, cổng ra vào sân bay ra đường băng hoặc ngược lại, trước khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh.

Usage Note

Taxiway là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng sân bay, cho phép máy bay di chuyển an toàn và có trật tự trên mặt đất. Cần phân biệt taxiway với runway (đường băng), nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.

Prepositions

on across along

‘on’ dùng để chỉ vị trí trên đường lăn (e.g., the plane is on the taxiway). ‘across’ dùng để chỉ sự di chuyển ngang qua đường lăn (e.g., the plane taxied across the taxiway). ‘along’ dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo đường lăn (e.g., the plane taxied along the taxiway).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taxiway
  • main main taxiway
    (đường lăn chính)
  • parallel parallel taxiway
    (đường lăn song song)
  • exit exit taxiway
    (đường lăn thoát ly (rời đường băng))
  • active active taxiway
    (đường lăn đang hoạt động)
  • closed closed taxiway
    (đường lăn bị đóng)
Verb + taxiway
  • use use the taxiway
    (sử dụng đường lăn)
  • enter enter a taxiway
    (vào đường lăn)
  • leave leave the taxiway
    (rời đường lăn)
  • cross cross a taxiway
    (băng qua đường lăn)
  • proceed along proceed along the taxiway
    (tiến theo đường lăn)
Noun + taxiway (Composite terms)
  • taxiway taxiway lights
    (đèn đường lăn)
  • taxiway taxiway markings
    (vạch kẻ đường lăn)
  • taxiway taxiway system
    (hệ thống đường lăn)

Idioms

  • on the taxiway

    trên đường lăn (chỉ vị trí máy bay)

    "The aircraft is currently on the taxiway, awaiting takeoff clearance."

    (Máy bay hiện đang ở trên đường lăn, chờ lệnh cất cánh.)

  • hold short of the taxiway

    dừng lại trước đường lăn (lệnh từ kiểm soát không lưu, yêu cầu máy bay dừng lại trước vạch kẻ của đường lăn để tránh va chạm hoặc chờ lệnh)

    "Tower to Delta 123, hold short of taxiway Alpha."

    (Đài kiểm soát không lưu gửi Delta 123, dừng lại trước đường lăn Alpha.)

  • cleared to cross the taxiway

    được phép băng qua đường lăn (lệnh từ kiểm soát không lưu)

    "You are cleared to cross taxiway Bravo, caution for departing traffic."

    (Bạn được phép băng qua đường lăn Bravo, chú ý máy bay sắp cất cánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taxiway

danh từ
Lật mặt

Đường lăn, là đường băng trải nhựa hoặc vật liệu khác tại sân bay, dùng cho máy bay di chuyển giữa đường băng, sân đỗ, nhà chứa máy bay, nhà ga và các khu vực khác.

"The pilot was instructed to hold on the taxiway before entering the runway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxiway".

Tầm quan trọng trong an toàn hàng không

Đường lăn đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động tại sân bay. Việc thiết kế, bảo trì và tuân thủ các quy tắc sử dụng đường lăn giúp ngăn ngừa va chạm giữa các máy bay và xe cộ dưới mặt đất, đồng thời giảm tắc nghẽn, đặc biệt tại các sân bay lớn có lưu lượng máy bay dày đặc.

Hệ thống đèn và vạch kẻ phức tạp

Giống như đường bộ, các đường lăn có hệ thống đèn và vạch kẻ rất phức tạp và được tiêu chuẩn hóa quốc tế. Đèn đường lăn màu xanh dương hướng dẫn máy bay vào ban đêm hoặc trong điều kiện tầm nhìn kém, còn vạch kẻ vàng chỉ dẫn đường đi, điểm dừng và các khu vực cấm. Đây là một phần quan trọng của quy trình điều hành bay và thể hiện sự chính xác cao trong kỹ thuật hàng không.