(Top Banner Ad)
tarmac
B2
danh từ B2 Hàng không, Xây dựng

tarmac

UK: /ˈtɑːmæk/ • US: /ˈtɑːrmæk/

Nghĩa tiếng Việt

đường băng sân đỗ máy bay mặt đường sân bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area covered with tarmac, especially on an airfield.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được phủ bằng tarmac, đặc biệt là trên sân bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane was delayed on the tarmac for two hours."

    "Máy bay bị hoãn hai tiếng trên đường băng."

  • "We waited on the tarmac for the bus to take us to the terminal."

    "Chúng tôi đợi trên đường băng để xe buýt đưa chúng tôi đến nhà ga."

  • "The luggage was loaded onto the plane while it was still on the tarmac."

    "Hành lý được chất lên máy bay khi nó vẫn còn trên đường băng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Xây dựng

Nguồn gốc của từ 'tarmac'

Từ 'tarmac' xuất phát từ 'tar' (nhựa đường) và 'macadam' (một loại vật liệu xây dựng đường). Ban đầu, 'tarmac' là một thương hiệu, nhưng sau đó trở nên phổ biến để chỉ bất kỳ bề mặt đường băng nào được làm bằng nhựa đường.

Usage Note

Tarmac thường được dùng để chỉ bề mặt đường băng, đường lăn hoặc khu vực đỗ máy bay tại sân bay. Từ này nhấn mạnh đến vật liệu xây dựng đặc biệt được sử dụng (tức là tarmac).

Prepositions

on at

Sử dụng 'on the tarmac' để chỉ vị trí trên bề mặt tarmac. Sử dụng 'at the tarmac' để chỉ vị trí gần khu vực tarmac, có thể là đang ở đó hoặc chuẩn bị di chuyển đến đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarmac

danh từ
Lật mặt

Một khu vực được phủ bằng tarmac, đặc biệt là trên sân bay.

"The plane was delayed on the tarmac for two hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarmac".

Sự quan trọng của đường băng (tarmac) trong hàng không

Đường băng (tarmac) là một phần thiết yếu của sân bay, cho phép máy bay cất cánh và hạ cánh an toàn. Việc bảo trì và xây dựng đường băng đòi hỏi kỹ thuật và nguồn lực lớn.