(Top Banner Ad)
airstrip
B2
danh từ B2 Hàng không

airstrip

UK: /ˈeəˌstrɪp/ • US: /ˈerˌstrɪp/

Nghĩa tiếng Việt

đường băng dã chiến đường băng nhỏ bãi đáp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strip of ground prepared for the landing and takeoff of aircraft.

Vietnamese Meaning

Một dải đất được chuẩn bị cho việc hạ cánh và cất cánh của máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small plane landed on the dirt airstrip."

    "Chiếc máy bay nhỏ hạ cánh trên đường băng đất."

  • "The pilot managed to land the damaged plane on a remote airstrip."

    "Phi công đã xoay xở hạ cánh chiếc máy bay bị hư hỏng trên một đường băng hẻo lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airstrip Sân bay dã chiến, đường băng (thường nhỏ, tạm thời).
Noun airport Sân bay, phi trường (lớn, với nhà ga và nhiều tiện ích).
Noun airfield Sân bay (thường dùng cho mục đích quân sự hoặc máy bay nhỏ).
Noun runway Đường băng (nơi máy bay cất cánh và hạ cánh).
Noun air Không khí; ngành hàng không.
Noun strip Dải, mảnh (đất, giấy, v.v.).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1935)
airstrip
Compound of
air + strip
Middle English
air (from Old French 'air')
Middle English
strippe (from Middle Dutch 'strippe')

Từ 'Không Khí' và 'Dải Đất'

Từ 'airstrip' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'air' (không khí, hàng không) và 'strip' (dải, mảnh đất dài và hẹp). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'một dải đất dành cho máy bay'. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong Chiến tranh Thế giới thứ II để chỉ các sân bay tạm thời, thường được xây dựng nhanh chóng trên các hòn đảo xa xôi hoặc gần mặt trận, khác với một 'airport' (sân bay) lớn và kiên cố hơn.

Usage Note

Airstrip thường chỉ một đường băng đơn giản, ngắn, thường không có các tiện nghi hỗ trợ phức tạp như ở sân bay lớn. Nó có thể là đường băng bằng đất, sỏi hoặc trải nhựa đơn giản. So với 'airport' (sân bay) bao gồm nhiều đường băng, nhà ga, và các dịch vụ khác, 'airstrip' nhỏ và đơn giản hơn nhiều.

Prepositions

on at

Dùng 'on' để chỉ vị trí trên đường băng (ví dụ: The plane landed safely on the airstrip). Dùng 'at' để chỉ vị trí tại một sân bay nhỏ (ví dụ: The airstrip at the farm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airstrip
  • remote airstrip
    (sân bay dã chiến hẻo lánh)
  • makeshift / temporary airstrip
    (sân bay dã chiến tạm bợ / tạm thời)
  • private airstrip
    (sân bay tư nhân)
  • dirt / grass airstrip
    (đường băng bằng đất / bằng cỏ)
Verb + airstrip
  • land on the airstrip
    (hạ cánh xuống đường băng)
  • take off from the airstrip
    (cất cánh từ đường băng)
  • build an airstrip
    (xây dựng một sân bay dã chiến)
  • clear the airstrip
    (dọn dẹp đường băng)
Noun + airstrip
  • jungle airstrip
    (sân bay dã chiến trong rừng)
  • mountain airstrip
    (sân bay dã chiến trên núi)
  • desert airstrip
    (sân bay dã chiến trên sa mạc)

Idioms

  • Airstrip One

    Tên gọi của nước Anh trong tiểu thuyết viễn tưởng 'Một Chín Tám Tư' (1984) của George Orwell. Cụm từ này ám chỉ một vùng đất đã trở thành một căn cứ quân sự tiền tiêu, mất đi chủ quyền và bản sắc văn hóa riêng.

    "In Orwell's novel, Great Britain is no longer a country but simply 'Airstrip One', a strategic territory of a larger superpower."

    (Trong tiểu thuyết của Orwell, Vương quốc Anh không còn là một quốc gia mà chỉ đơn thuần là 'Airstrip One', một lãnh thổ chiến lược của một siêu cường lớn hơn.)

  • a floating airstrip

    Một cách nói ví von để chỉ tàu sân bay (aircraft carrier), nhấn mạnh vai trò của nó như một căn cứ không quân di động trên biển.

    "The navy's new aircraft carrier is a massive floating airstrip, capable of launching dozens of jets."

    (Tàu sân bay mới của hải quân là một sân bay nổi khổng lồ, có khả năng phóng hàng chục máy bay phản lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airstrip

danh từ
Lật mặt

Một dải đất được chuẩn bị cho việc hạ cánh và cất cánh của máy bay.

"The small plane landed on the dirt airstrip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small plane landed safely on the airstrip.
Chiếc máy bay nhỏ hạ cánh an toàn xuống đường băng.
Phủ định
There isn't an airstrip nearby.
Không có đường băng nào gần đây.
Nghi vấn
Where is the nearest airstrip?
Đường băng gần nhất ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airstrip".

Chiến Tranh Thế Giới Thứ Hai và các Sân Bay Dã Chiến

Các sân bay dã chiến (airstrips) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong Thế chiến II, đặc biệt là trong chiến dịch 'nhảy cóc' (island hopping) của Mỹ ở Thái Bình Dương. Các đơn vị công binh, như Seabees của Hải quân Hoa Kỳ, đã trở nên nổi tiếng với khả năng xây dựng các đường băng tạm thời một cách thần tốc trên các hòn đảo mới chiếm được, cho phép máy bay chiến đấu và máy bay ném bom hoạt động gần kẻ thù hơn.

'Bush Flying' - Cửa Ngõ đến Vùng Hẻo Lánh

Ở những khu vực rộng lớn và dân cư thưa thớt như Alaska (Mỹ), phía bắc Canada hay vùng Outback của Úc, những đường băng nhỏ, thường không được lát xi măng (dirt/grass airstrips), là con đường sống duy nhất của nhiều cộng đồng. Các phi công 'bush pilot' sử dụng những đường băng này để vận chuyển thư tín, thuốc men, thực phẩm và kết nối người dân với thế giới bên ngoài.