airstrip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strip of ground prepared for the landing and takeoff of aircraft.
Vietnamese Meaning
Một dải đất được chuẩn bị cho việc hạ cánh và cất cánh của máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small plane landed on the dirt airstrip."
"Chiếc máy bay nhỏ hạ cánh trên đường băng đất."
-
"The pilot managed to land the damaged plane on a remote airstrip."
"Phi công đã xoay xở hạ cánh chiếc máy bay bị hư hỏng trên một đường băng hẻo lánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | airstrip | Sân bay dã chiến, đường băng (thường nhỏ, tạm thời). |
| Noun | airport | Sân bay, phi trường (lớn, với nhà ga và nhiều tiện ích). |
| Noun | airfield | Sân bay (thường dùng cho mục đích quân sự hoặc máy bay nhỏ). |
| Noun | runway | Đường băng (nơi máy bay cất cánh và hạ cánh). |
| Noun | air | Không khí; ngành hàng không. |
| Noun | strip | Dải, mảnh (đất, giấy, v.v.). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Airstrip thường chỉ một đường băng đơn giản, ngắn, thường không có các tiện nghi hỗ trợ phức tạp như ở sân bay lớn. Nó có thể là đường băng bằng đất, sỏi hoặc trải nhựa đơn giản. So với 'airport' (sân bay) bao gồm nhiều đường băng, nhà ga, và các dịch vụ khác, 'airstrip' nhỏ và đơn giản hơn nhiều.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ vị trí trên đường băng (ví dụ: The plane landed safely on the airstrip). Dùng 'at' để chỉ vị trí tại một sân bay nhỏ (ví dụ: The airstrip at the farm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote airstrip (sân bay dã chiến hẻo lánh)
-
makeshift / temporary airstrip (sân bay dã chiến tạm bợ / tạm thời)
-
private airstrip (sân bay tư nhân)
-
dirt / grass airstrip (đường băng bằng đất / bằng cỏ)
-
land on the airstrip (hạ cánh xuống đường băng)
-
take off from the airstrip (cất cánh từ đường băng)
-
build an airstrip (xây dựng một sân bay dã chiến)
-
clear the airstrip (dọn dẹp đường băng)
-
jungle airstrip (sân bay dã chiến trong rừng)
-
mountain airstrip (sân bay dã chiến trên núi)
-
desert airstrip (sân bay dã chiến trên sa mạc)
Idioms
-
Airstrip One
Tên gọi của nước Anh trong tiểu thuyết viễn tưởng 'Một Chín Tám Tư' (1984) của George Orwell. Cụm từ này ám chỉ một vùng đất đã trở thành một căn cứ quân sự tiền tiêu, mất đi chủ quyền và bản sắc văn hóa riêng.
"In Orwell's novel, Great Britain is no longer a country but simply 'Airstrip One', a strategic territory of a larger superpower."
(Trong tiểu thuyết của Orwell, Vương quốc Anh không còn là một quốc gia mà chỉ đơn thuần là 'Airstrip One', một lãnh thổ chiến lược của một siêu cường lớn hơn.)
-
a floating airstrip
Một cách nói ví von để chỉ tàu sân bay (aircraft carrier), nhấn mạnh vai trò của nó như một căn cứ không quân di động trên biển.
"The navy's new aircraft carrier is a massive floating airstrip, capable of launching dozens of jets."
(Tàu sân bay mới của hải quân là một sân bay nổi khổng lồ, có khả năng phóng hàng chục máy bay phản lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airstrip
danh từMột dải đất được chuẩn bị cho việc hạ cánh và cất cánh của máy bay.
"The small plane landed on the dirt airstrip."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small plane landed safely on the airstrip. |
Chiếc máy bay nhỏ hạ cánh an toàn xuống đường băng. |
| Phủ định | There isn't an airstrip nearby. |
Không có đường băng nào gần đây. |
| Nghi vấn | Where is the nearest airstrip? |
Đường băng gần nhất ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airstrip".
